Vì sao “thuốc nói thật” không thể buộc con người nói đúng sự thật?

Năm 1942, khi chiến tranh khiến việc thẩm vấn tù binh trở nên cấp bách, Office of Strategic Services (OSS) thử nhiều chất với hy vọng tìm ra một loại “thuốc nói thật”. Mescaline và scopolamine khiến người thử quá khó chịu; chiết xuất cần sa TD làm họ bớt dè chừng nhưng cũng dễ nói lan man, mất kiểm soát. Câu hỏi cốt lõi nhanh chóng lộ ra: làm một người nói nhiều không đồng nghĩa với khiến họ nói đúng. [1]
Câu chuyện ấy giải thích vì sao hình ảnh mũi tiêm có thể mở khóa mọi bí mật trở thành mô-típ quen thuộc trong phim ảnh, dù các cơ quan từng thử nghiệm cuối cùng nhận ra hiệu quả của những chất này không hơn rượu hay caffeine một cách đáng tin cậy. [1]
OSS đã thử những gì?
OSS bắt đầu với mescaline, một chất gây ảo giác có nguồn gốc từ cây xương rồng, rồi chuyển sang scopolamine, loại thuốc an thần từng được quảng bá như phương tiện giúp người ta tiết lộ điều bị che giấu. Cả hai đều làm đối tượng quá buồn nôn hoặc khó chịu để cuộc hỏi cung thu được thông tin hữu ích. [1]
Sau đó, các nhà nghiên cứu dùng một chiết xuất cần sa không màu, không mùi và không vị, gọi là TD. Ý tưởng khá đơn giản: nếu thuốc làm suy yếu sự thận trọng, người bị hỏi có thể tự nguyện nói ra những điều bình thường họ sẽ giữ kín. Nhưng “bớt tự kiểm soát” chỉ mô tả trạng thái tâm lý, không bảo đảm nội dung lời nói là sự thật. [1]
Một cuộc thử nghiệm biến thành độc thoại
Năm 1943, đặc vụ chống ma túy George H. White thử TD trong một cuộc gặp với August “Little Augie” Del Gracio, một tay buôn ma túy ở New York. White cho người này hút những điếu thuốc đã được pha chất thử. Del Gracio nhanh chóng trở nên phấn khích và nói rất nhiều trong khoảng hai giờ, kể lại mạng lưới buôn bán của mình. Với White, đó là dấu hiệu đáng khích lệ. [1]
Nhưng cùng một chất lại cho thấy giới hạn ngay trong lần tiếp theo. Del Gracio bị ảnh hưởng quá mạnh, thấy tê ở tay chân rồi phải nằm xuống ngủ. Trong một cuộc thẩm vấn khác, chính người hỏi đã hút nhầm thuốc pha. Ông bắt đầu nói lan man về cấp trên và chuyện riêng tư, còn viên thuyền trưởng tàu ngầm Đức gần như không cung cấp thông tin có ích. Sự cố này cho thấy thuốc có thể làm cả hai bên mất khả năng phán đoán, thay vì biến một người thành chiếc máy phát sự thật. [1]
Vì sao nói nhiều vẫn có thể sai?
Huyền thoại về “thuốc nói thật” dựa trên một hình dung đơn giản về tâm trí: sự thật được cất sẵn trong não như hồ sơ trong tủ, còn ý chí và lý trí chỉ là cánh cửa ngăn nó đi ra. Nếu thuốc làm cánh cửa ấy mở, câu trả lời được cho là sẽ tự động xuất hiện. [1]
Ký ức thực tế không vận hành như vậy. Khi nhớ lại một sự kiện, con người tái dựng nó từ nhiều thành phần như địa điểm, cảm xúc, dấu hiệu gợi nhớ và niềm tin hiện tại. Chi tiết có thể phai đi, bị gán nhầm cho người khác hoặc thay đổi sau nhiều lần kể lại. Một người nói rất tự tin vẫn có thể đang thuật lại một ký ức đã bị chỉnh sửa mà không cố ý nói dối. [1]
Thuốc gây an thần, kích thích hoặc ảo giác còn làm suy giảm khả năng tập trung. Người bị ảnh hưởng có thể tiết lộ điều họ thật sự nghĩ, nhưng cũng có thể trộn lẫn suy đoán, tưởng tượng và thông tin do người hỏi gợi ra. Vì thế, sự cởi mở trong lời nói chỉ là một dấu hiệu về trạng thái của người nói, không phải thước đo độ chính xác của lời khai.
Scopolamine từng được xem là lời giải
Scopolamine từng được tin dùng vì một quan sát có vẻ thuyết phục: người đang bị an thần vẫn có thể trả lời câu hỏi. Từ đó, một số người suy luận rằng thuốc đã tạm thời gỡ bỏ khả năng nói dối. Có trường hợp bị cáo “thú nhận” tội ác sau khi dùng thuốc, nhưng cũng có người nhận tội rồi về sau phủ nhận, trong khi một nghi phạm khác bị kết án. [1]
Các kết quả trái ngược ấy không chỉ là vấn đề kỹ thuật. Một lời thú nhận dưới tác động của thuốc có thể hình thành trong hoàn cảnh người bị hỏi dễ bị dẫn dắt, sợ hãi hoặc muốn làm vừa lòng người thẩm vấn. Khi nội dung lời khai không thể tách khỏi ảnh hưởng của thuốc và cách đặt câu hỏi, nó không còn là đường truyền trực tiếp từ sự thật đến lời nói. [1]
Huyền thoại sống lâu hơn thí nghiệm
Sau Thế chiến II, các cơ quan tình báo và lực lượng thực thi pháp luật vẫn tiếp tục tìm kiếm những chất hoặc thiết bị có thể đi thẳng vào suy nghĩ của con người. Barbiturate, amphetamine, LSD, thôi miên, máy phát hiện nói dối và các phương pháp ghi hoạt động não lần lượt được gắn với hy vọng ấy. Mỗi công nghệ có thể tạo ra tín hiệu hoặc lời khai đáng chú ý, nhưng tín hiệu đó cần được diễn giải và có thể bị ảnh hưởng bởi bối cảnh hỏi cung. [1]
Điều khiến ý tưởng này hấp dẫn là lời hứa loại bỏ sự mơ hồ: chỉ cần cho thuốc, đặt câu hỏi rồi ghi lại câu trả lời. Thực tế lại buộc người điều tra phải đối mặt với trí nhớ không ổn định, sự gợi ý và khả năng cưỡng ép. Vì những rủi ro ấy, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ năm 1963 đã bác việc dùng lời thú nhận dưới tác động của scopolamine và các chất tương tự, coi đó là kết quả bị cưỡng ép. [1]
Bởi vậy, “thuốc nói thật” thành công nhất trong văn hóa đại chúng, nơi nó có thể giải quyết một nút thắt cốt truyện chỉ bằng một mũi tiêm. Ngoài đời, một người nói nhiều hơn, bộc lộ hơn hoặc tỏ ra mất kiểm soát không đồng nghĩa với việc họ đang cung cấp bản ghi trung thực của quá khứ. Thuốc có thể làm thay đổi hàng rào tự kiểm soát; nó không biến ký ức thành bằng chứng nguyên vẹn. [1]