Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao vaccine đậu mùa mất hơn nửa thế kỷ để được dùng rộng rãi?

· Lịch sử

Ảnh minh họa AI về một bác sĩ thế kỷ XIX thu vật liệu vaccine từ bò, phía sau là nhóm người chờ tiêm trong căn phòng sáng thoáng.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1806, Thomas Jefferson gửi thư ca ngợi Edward Jenner như người đã loại bỏ một trong những tai họa lớn của nhân loại. Lời tán dương ấy có vẻ báo hiệu chiến thắng đã hoàn tất: từ thập niên 1790, Jenner đã chứng minh rằng việc chủng bằng vật liệu đậu bò có thể bảo vệ con người trước bệnh đậu mùa nguy hiểm hơn nhiều. Nhưng vào lúc Jefferson viết thư, tiêm chủng vẫn chưa trở thành thông lệ, kể cả với trẻ em. [1]

Trở ngại không nằm ở ý tưởng cốt lõi mà ở cách biến nó thành một dịch vụ ổn định. Vật liệu chủng ngừa khan hiếm, nhanh mất tác dụng và thường phải lấy từ người vừa được tiêm. Chỉ khi vật liệu được thu trực tiếp từ bò với quy mô lớn hơn, vaccine đậu mùa mới có điều kiện đi từ một phát hiện nổi tiếng thành biện pháp có thể triển khai rộng rãi. [1]

Một phát hiện hiệu quả vẫn có thể khó sử dụng

Phương pháp của Jenner được giới y khoa và trí thức đón nhận, được áp dụng tại nhiều nước và mang lại cho ông những khoản tưởng thưởng lớn từ Quốc hội Anh. Tuy nhiên, sự công nhận không đồng nghĩa với khả năng phục vụ mọi người đúng lúc. Bệnh đậu mùa xuất hiện theo những đợt lên xuống; khi tình hình lắng dịu, nhiều người không chủ động đi tiêm. Đến lúc dịch bùng phát và nhu cầu tăng mạnh, lượng vật liệu chủng ngừa lại có thể không đủ. [1]

Có thể hình dung sự khác biệt giữa một công thức và một dây chuyền cung ứng. Biết cách làm một vật phẩm hữu ích chưa có nghĩa là luôn có nguyên liệu, người thực hiện và sản phẩm sẵn dùng tại nơi cần đến. Với vaccine đậu mùa thời kỳ đầu, khoảng cách ấy đặc biệt rõ vì vật liệu sinh học không thể được tạo ra, lưu giữ và vận chuyển dễ dàng như một dụng cụ thông thường. [1]

Vaccine được truyền từ người sang người ra sao?

Trước thập niên 1870, bác sĩ muốn chủng đậu thường phải tìm một người mới được tiêm, rồi lấy mủ chứa virus hoặc vảy khô từ tổn thương trên da. Cơ hội thu vật liệu chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian hạn chế. Người khỏe mạnh cũng không phải lúc nào cũng muốn quay lại phòng khám chỉ để bác sĩ lấy mẫu phục vụ người khác. Vì thế, nguồn vaccine phụ thuộc vào việc đúng người có mặt đúng lúc. [1]

Một số nhà chức trách từng dựa vào binh sĩ mới được chủng vì họ có thể bị yêu cầu trình diện để lấy vật liệu. Cách làm này giải quyết phần nào vấn đề tiếp cận, nhưng lại bộc lộ nguy cơ khác: vật liệu lấy từ người có thể mang theo bệnh của người đó. Bệnh giang mai hoặc viêm quầng có thể vô tình bị truyền cùng trong quá trình chủng, khiến nỗi sợ tiêm phòng tăng lên. [1]

Vì sao không lấy vật liệu trực tiếp từ bò ngay từ đầu?

Tên gọi đậu bò dễ khiến người đời sau nghĩ rằng vật liệu luôn được lấy thẳng từ gia súc. Thực tế, phương pháp ban đầu của Jenner gắn với tổn thương đậu bò trên tay và cánh tay của những người vắt sữa bị nhiễm bệnh. Trong nhiều thập niên sau đó, việc dùng vật liệu lấy trực tiếp từ bò không được theo đuổi rộng rãi. Science History Institute nhận xét rằng nguyên nhân của sự chậm trễ này không hoàn toàn rõ ràng. [1]

Sự trì hoãn cho thấy một đặc điểm thường gặp trong lịch sử phát minh: giải pháp đầu tiên hoạt động được có thể định hình luôn cách người ta tổ chức công việc. Khi một mạng lưới đã quen truyền vật liệu giữa người với người, chuyển sang nguồn khác không chỉ là thay nguyên liệu. Nó đòi hỏi nơi nuôi giữ động vật, cách thu vật liệu và một dịch vụ có khả năng cung cấp vaccine theo nhu cầu. [1]

Bước ngoặt từ Naples đến Paris

Khoảng năm 1840, Giuseppe Negri ở Naples đã chủng ngừa thành công bằng vật liệu lấy từ bò. Phương pháp được nhắc đến tại các hội nghị y khoa nhưng chưa lập tức được giới y học rộng rãi tiếp nhận. Đến năm 1864, Gustave Lanoix và Ernest Chambon đưa một con bê nhiễm đậu bò từ Naples tới Paris để xây dựng dịch vụ vaccine. Vài năm sau, một con bê của họ được sử dụng tại Viện Hàn lâm Y học Paris. [1]

Khác biệt quan trọng là quy mô cung ứng. Một con bò cái tơ có thể cung cấp vật liệu cho hàng nghìn liều trong vài tuần; một đàn nhỏ có thể giúp thành phố duy trì khả năng tiêm khi dịch xuất hiện. Việc bỏ mắt xích người cho vật liệu cũng loại trừ nguy cơ truyền kèm các bệnh chỉ đến từ người. Điều đó không biến mọi rủi ro y khoa thành con số không, nhưng nó giải quyết hai trở ngại cụ thể từng làm vaccine khó phổ biến: thiếu nguồn và lây nhiễm chéo từ người. [1]

Khi phát hiện trở thành một hệ thống

Chambon sau đó mở cơ sở tại Brooklyn. Cùng với sự vận động của ông, bác sĩ Henry Martin và những người khác, các cơ quan y tế cùng doanh nghiệp đã lập những cơ sở được gọi là “trại virus” tại Mỹ và Canada vào những thập niên cuối thế kỷ XIX. Các cơ sở này tạo ra nguồn vật liệu vaccine dồi dào và đều đặn hơn, giúp hoạt động tiêm chủng không còn phụ thuộc chủ yếu vào việc tìm một bệnh nhân vừa được tiêm. [1]

Quá trình ấy giải thích nghịch lý trong lời Jefferson: một người có thể nhìn đúng tiềm năng của phát hiện nhưng đánh giá quá sớm thời điểm nó sẽ thay đổi xã hội. Jenner cung cấp nguyên lý bảo vệ; những người phát triển nguồn vaccine từ bò giải quyết phần sản xuất và phân phối. Phải đến khi cả hai khâu gặp nhau, vaccine đậu mùa mới có thể được cung cấp theo nhu cầu thay vì chỉ được săn tìm giữa lúc dịch bệnh dâng cao. [1]

Lịch sử này cũng làm thay đổi cách nhìn về một phát minh. Thời điểm thử nghiệm thành công đầu tiên rất quan trọng, nhưng chưa phải điểm kết thúc. Tác động rộng lớn còn phụ thuộc vào những phần ít nổi bật hơn: nguồn nguyên liệu có ổn định không, quy trình có tránh được một nguy cơ đã biết không và hệ thống có đáp ứng được lúc nhiều người cùng cần hay không. Với vaccine đậu mùa, hơn nửa thế kỷ chờ đợi chủ yếu là hành trình trả lời những câu hỏi thực tế ấy. [1]