Vĩ tuyến 38: Từ đường chia tạm thời đến ranh giới định hình bán đảo Triều Tiên

Vĩ tuyến 38 ban đầu không được tạo ra như một biên giới quốc gia. Năm 1945, khi Nhật Bản sắp đầu hàng, hai sĩ quan Mỹ cần nhanh chóng đề xuất giới hạn khu vực quân đội Liên Xô có thể tiếp nhận ở phía bắc bán đảo Triều Tiên. Với dữ liệu hạn chế và một bản đồ của National Geographic, họ chọn một đường ngang trên bản đồ, dài khoảng 320 km, rồi đường tạm thời ấy dần biến thành thực tế chính trị chia đôi một đất nước. [1]
Câu hỏi quan trọng vì thế không chỉ là vĩ tuyến 38 nằm ở đâu, mà là vì sao một ranh giới tưởng như dùng cho việc tiếp nhận quân đầu hàng lại tồn tại sau khi Nhật rút đi. Câu trả lời nằm ở ba bước nối tiếp: sự phân chia vùng chiếm đóng, việc hình thành hai chính quyền đối lập và cuộc chiến khiến cạnh tranh giữa các cường quốc trở thành cuộc đối đầu trực tiếp trên bán đảo. [1]
Một đường kẻ trong lúc khẩn cấp
Từ năm 1905 đến năm 1945, Triều Tiên là thuộc địa của Nhật Bản. Các lực lượng kháng chiến của người Triều Tiên chủ yếu hoạt động theo hình thức du kích nhưng không thể đánh bại một đế quốc có ưu thế lớn về hỏa lực, hải quân, không quân và công nghiệp chiến tranh. Trong các hội nghị thời chiến, phe Đồng minh đã nêu mục tiêu để Triều Tiên độc lập sau khi Nhật thất bại, nhưng cách chuyển giao quyền lực vẫn chưa rõ ràng. [1]
Tháng 8 năm 1945, Liên Xô tiến vào bán đảo từ hướng Mãn Châu sau khi tuyên chiến với Nhật. Tại Washington, tốc độ tiến quân này làm dấy lên lo ngại toàn bộ Triều Tiên có thể rơi vào vùng kiểm soát của Liên Xô. Hai sĩ quan Mỹ vì vậy đề xuất vĩ tuyến 38 như giới hạn tiến quân của Liên Xô. Đường này không bắt nguồn từ một khảo sát địa lý chi tiết hay thỏa thuận lâu dài giữa người Triều Tiên; nó là một quyết định hành chính được đưa ra trong hoàn cảnh gấp gáp. [1]
Tạm thời nhưng đã tạo hai vùng
Sau khi Nhật đầu hàng, vĩ tuyến 38 chia bán đảo thành hai khu vực quân sự: phía bắc do chính quyền quân sự Liên Xô quản lý, phía nam do chính quyền quân sự Mỹ đảm trách. Về ý tưởng, đây là cách tổ chức việc tiếp nhận đầu hàng và điều hành lãnh thổ sau chiến tranh. Nhưng khi hai cường quốc bắt đầu quản lý hai nửa bán đảo, một đường kẻ trên bản đồ đã có bộ máy, quân đội và chính sách đứng sau. [1]
Sự phân chia ấy cũng diễn ra trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh đang hình thành. Liên Xô xây dựng vùng ảnh hưởng xã hội chủ nghĩa quanh mình, còn Mỹ tìm cách ngăn chủ nghĩa cộng sản mở rộng. Vì vậy, vấn đề Triều Tiên không còn chỉ là việc sắp xếp sau khi Nhật thất bại. Mỗi bên ngày càng xem khu vực mình kiểm soát như nền tảng cho một trật tự chính trị riêng. [1]
Khi hai chính quyền thay thế một kế hoạch chung
Kế hoạch ban đầu là tổ chức bầu cử trên toàn bán đảo dưới sự giám sát của Liên Hợp Quốc. Tuy nhiên, sự phản đối của Liên Xô khiến cuộc bầu cử chỉ diễn ra ở phía nam vào tháng 5 năm 1948. Đại Hàn Dân Quốc được thành lập tại miền nam vào tháng 8 cùng năm dưới sự lãnh đạo của Syngman Rhee. Ở phía bắc, Kim Il-sung thành lập Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên. [1]
Từ đây, vĩ tuyến 38 không còn chỉ phân chia hai khu vực chiếm đóng. Nó trở thành ranh giới giữa hai chính quyền đều tuyên bố muốn thống nhất toàn bộ Triều Tiên dưới quyền mình. Các cuộc đụng độ biên giới diễn ra thường xuyên và đẫm máu trong giai đoạn 1948–1950. Một đường được chọn để quản lý quân sự ngắn hạn đã gắn với hai dự án quốc gia đối lập. [1]
Chiến tranh biến ranh giới thành vấn đề quốc tế
Ngày 25 tháng 6 năm 1950, chiến sự quy mô lớn bùng nổ. Quân đội Triều Tiên tiến xuống phía nam, nhanh chóng chiếm Seoul. Những ngày đầu cho thấy đường phân chia không thể tự ngăn một cuộc chiến khi cả hai bên đều theo đuổi mục tiêu thống nhất bằng sức mạnh. Phía nam và lực lượng do Mỹ dẫn đầu sau đó phải co cụm về vùng đông nam, hình thành tuyến phòng thủ quanh Pusan. [1]
Mỹ và Liên Hợp Quốc can dự vì Washington xem việc để bán đảo rơi vào tay lực lượng cộng sản là mối đe dọa đối với cán cân khu vực, trong đó có Nhật Bản và Đài Loan. Sau cuộc đổ bộ tại Inchon vào tháng 9 năm 1950, lực lượng Liên Hợp Quốc chiếm lại Seoul rồi tiến qua phía bắc vĩ tuyến 38. Chính bước tiến này cho thấy ý nghĩa của đường kẻ đã thay đổi: nó từng là giới hạn để chia vùng chiếm đóng, nhưng nay trở thành một mốc mà các bên có thể vượt qua trong cuộc chiến tranh rộng lớn hơn. [1]
Từ ranh giới tạm thời đến chia cắt lâu dài
Khi lực lượng Liên Hợp Quốc tiến gần sông Áp Lục, Trung Quốc coi diễn biến đó là mối đe dọa đối với an ninh của mình. Khoảng 300.000 quân Trung Quốc mang danh nghĩa “tình nguyện” vượt sông vào tháng 10 năm 1950, trong khi Liên Xô hỗ trợ trên không bằng máy bay chiến đấu MiG-15. Cuộc chiến vì thế chuyển từ một cuộc tấn công qua vĩ tuyến 38 thành cuộc đối đầu có sự tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp của nhiều cường quốc. [1]
Sau các đợt tiến công và rút lui, mặt trận dần ổn định hơn. Bất đồng giữa Tướng Douglas MacArthur và Tổng thống Harry Truman cho thấy một câu hỏi lớn của Chiến tranh Lạnh: có nên mở rộng chiến tranh để tìm một thắng lợi quyết định, hay giới hạn nó để tránh đối đầu trực tiếp với Liên Xô? Truman chọn cách thứ hai và cách chức MacArthur vào tháng 4 năm 1951. Từ đó, chiến tranh chủ yếu chuyển sang thế giằng co trên các tuyến mặt trận. [1]
Hiệp định đình chiến được ký ngày 27 tháng 7 năm 1953, nhưng các cuộc đàm phán sau đó không tạo ra một hiệp ước hòa bình giải quyết dứt điểm cuộc chiến. Vì vậy, vĩ tuyến 38 được nhớ đến không phải bởi độ chính xác địa lý của nó, mà bởi cách một quyết định khẩn cấp đã mở đường cho hai chính quyền, rồi bị cuộc cạnh tranh quốc tế biến thành biểu tượng của sự chia cắt. Lịch sử của nó nhắc rằng một đường biên tạm thời chỉ thật sự tạm thời khi các lực lượng chính trị phía sau chấp nhận để nó biến mất. [1]