“A Cat-astrophe”: Khi tiếng mèo gào bước vào phòng khách năm 1919

Một đoạn hòa tấu vui vẻ đang vang lên thì những tiếng gào như mèo bị giẫm phải đuôi bất ngờ chen ngang. Đó là trò đùa trung tâm của “A Cat-astrophe”, bản thu dài khoảng ba phút do Howard Kopp và William Daniel thực hiện năm 1919. Tiếng kêu có lẽ không đến từ mèo thật, nhưng đủ quen thuộc để người nuôi mèo nhận ra ngay tình huống mà bản thu muốn gợi lên. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở âm thanh kỳ quặc ấy: chiếc đĩa cho thấy ngành ghi âm thời kỳ đầu đã học cách đưa một màn hài ngắn, không cần sân khấu hay hình ảnh, vào ngay phòng khách. [1]
Bản thu đã gây cười bằng cách nào?
“A Cat-astrophe” kết hợp hai lớp âm thanh đối lập. Phần hòa tấu tạo cảm giác có trật tự, còn tiếng gào xuất hiện như một sự cố phá ngang. Tựa đề chơi chữ giữa “cat” và “catastrophe” báo trước rằng tai họa ở đây thuộc về một con mèo tưởng tượng. Thay vì kể trọn một câu chuyện bằng lời, Kopp và Daniel để người nghe tự dựng cảnh từ tiếng động: một con mèo hoảng hốt, dựng lông và vùng vẫy giữa không trung. Chính khoảng trống hình ảnh khiến trò đùa hoạt động, bởi mỗi người có thể hình dung một màn náo loạn hơi khác nhau. [1]
Cấu trúc ấy gần với một tiểu phẩm hơn là một bản nhạc chỉ để thưởng thức giai điệu. Tiếng mèo không đóng vai trò trang trí; nó liên tục làm hỏng sự nghiêm chỉnh của dàn nhạc và trở thành điểm người nghe chờ đợi. Có thể hình dung hiệu quả này giống một người cố giữ vẻ trang trọng trong khi những âm thanh ngày càng khó phớt lờ xuất hiện bên cạnh. Bản thu vì thế khai thác nhịp chờ, sự gián đoạn và tương phản, ba công cụ gây cười vẫn dễ nhận biết dù không có phần nhìn. [1]
Vì sao mèo trở thành đề tài âm nhạc?
Kopp và Daniel đều làm việc với Columbia Orchestra, dàn nhạc tại phòng thu của Columbia, và từng cộng tác trong nhiều bản thu. “A Cat-astrophe” không xuất hiện hoàn toàn đơn độc. Những năm ngay trước và sau 1919 chứng kiến một nhóm tác phẩm lấy mèo làm chủ đề. William Daniel còn được ghi tên trong “Cat-Fest” năm 1918, nhưng bản này dường như không được lưu giữ. Cùng thời gian đó, Columbia phát hành điệu one-step “Me-ow” của Jockers Brothers; sức hút của nó từng được các cửa hàng đĩa ở Newark và Los Angeles tận dụng để dựng đồ trang trí hình mèo trong tủ kính. [1]
Mèo phù hợp đặc biệt với loại giải trí dựa trên âm thanh. Tiếng kêu của chúng dễ nhận ra, có thể được con người bắt chước và thay đổi cao độ để tạo cảm giác như đang đối đáp. Một nhạc sĩ không cần giải thích dài dòng vẫn có thể khiến người nghe liên tưởng đến tiếng rên rỉ, cãi vã hoặc hoảng loạn. Vì thế, chủ đề mèo có thể đi từ tác phẩm thanh nhạc đến nhạc khiêu vũ và hài kịch. Điểm chung không nhất thiết là một phong cách âm nhạc, mà là khả năng biến âm thanh quen thuộc thành nhân vật. [1]
Đây có phải một trào lưu duy nhất?
Các tác phẩm cùng nhắc đến mèo nhưng không nên được xem như những phiên bản của một ý tưởng. Igor Stravinsky viết tổ khúc thanh nhạc “Cat’s Lullabies” năm 1915 và trình diễn lần đầu tại Paris vào năm 1918. “Me-ow” gắn với nhịp one-step, còn “A Cat-astrophe” nghiêng rõ về hài kịch âm thanh. Đến năm 1921, nghệ sĩ ragtime Zez Confrey phát hành “Kitten on the Keys” cho Brunswick Records; đây mới là ca khúc chủ đề mèo thời hậu chiến duy trì được sức phổ biến lâu dài. Chuỗi tác phẩm cho thấy một đề tài có thể được dùng cho nhiều mục đích, từ thử nghiệm giọng hát đến khiêu vũ và chọc cười. [1]
Một khả năng khác được nhắc đến là câu chuyện do nhà văn Pháp Georges Duval kể về “concert miaulique”, một buổi hòa nhạc với thứ “đàn piano” gồm những con mèo phát ra nốt khi đuôi bị tác động. Câu chuyện này không phải mô tả đáng tin cậy về một nhạc cụ có thật. Bởi vậy, cũng không có cơ sở chắc chắn để nói Kopp và Daniel trực tiếp lấy cảm hứng từ nó. Mối liên hệ hữu ích hơn nằm ở cách con người nhiều thời kỳ tưởng tượng tiếng mèo như một loại âm nhạc vừa khó chịu vừa buồn cười. [1]
Tiếng cười đã trở thành một sản phẩm ra sao?
Hài kịch hiện diện trong ngành đĩa hát từ sớm và mang lại thêm cơ hội cho các nghệ sĩ hài và đoàn diễn vaudeville. Thu âm cho phép một màn diễn âm thanh được lặp lại mà không cần nghệ sĩ xuất hiện trực tiếp. Tuy nhiên, người thực hiện cũng phải làm cho tình huống đủ rõ chỉ bằng tai. “A Cat-astrophe” giải quyết bài toán đó bằng một dấu hiệu gần như tức thời: hòa tấu là nền, tiếng gào là biến cố. Người nghe không cần biết tên nhân vật hay bối cảnh vẫn nắm được trò đùa. [1]
Thành công nổi bật hơn xuất hiện với một “đĩa cười” được thu tại Berlin năm 1920. Trong bản thu, tiếng kèn cornet buồn bã liên tục bị gián đoạn bởi tiếng cười ngày càng mất kiểm soát của hai ca sĩ opera Lucie Bernardo và Otto Rathke. Tiếng cười có thể bắt đầu từ một sự cố thật, nhưng điều đó chưa được xác định. Điều rõ hơn là chiếc đĩa đã bán hàng triệu bản ở nhiều nước và kéo theo nhiều sản phẩm bắt chước. Âm thanh vốn có vẻ như làm hỏng buổi biểu diễn lại trở thành phần hấp dẫn nhất của sản phẩm. [1]
Hai bản thu dùng những tín hiệu khác nhau nhưng cùng dựa vào tính lây lan của phản ứng. Tiếng cười thúc đẩy người khác cười; tiếng gào khiến người nghe tưởng tượng một tai nạn hoạt hình và chờ lần gián đoạn tiếp theo. Đây là cách đĩa hát vượt khỏi vai trò lưu giữ ca khúc: nó có thể đóng gói nhịp điệu của một trò đùa. Khi chiếc đĩa được bật lại, sự cố được tái hiện đúng lúc, nhưng phản ứng của những người trong phòng vẫn có thể thay đổi theo mỗi lần nghe. [1]
Một trò đùa nói gì về đời sống hậu chiến?
“A Cat-astrophe” ra đời khi Thế chiến I vừa kết thúc và đại dịch cúm vẫn phủ bóng lên đời sống. Không thể từ một bản thu suy ra tâm trạng của toàn xã hội, nhưng sự xuất hiện của nó bên cạnh hiện tượng “đĩa cười” cho thấy thị trường đã có chỗ cho loại giải trí ngắn, lạ và có thể thưởng thức tại nhà. Đĩa hát đưa tiếng dàn nhạc, tiếng cười và cả một con mèo tưởng tượng vào cùng một không gian sinh hoạt, không đòi hỏi khán giả phải đến nhà hát. [1]
Nhìn từ hiện tại, tiếng gào trong “A Cat-astrophe” có thể giống một hiệu ứng âm thanh rất đơn giản. Năm 1919, chính sự đơn giản ấy lại phô bày một khả năng mới của phương tiện ghi âm: tạo ra cảnh tượng mà không cần hình ảnh. Chiếc đĩa không lưu giữ một con mèo gặp nạn; nó lưu giữ cách hai nghệ sĩ biến vài phút âm thanh thành một màn hài có thể phát lại. Đó là bước chuyển đáng nhớ, khi máy hát không chỉ mang âm nhạc vào nhà mà còn mang theo cả sự gián đoạn, ngớ ngẩn và tiếng cười. [1]