Andrew H. Foote và chiến thắng bằng tàu bọc thép tại Fort Henry

Ngày 6 tháng 2 năm 1862, các tàu do Andrew H. Foote chỉ huy tiến lên sông Tennessee và nã pháo vào Fort Henry. Lục quân của Ulysses S. Grant chưa kịp tham chiến ở thời điểm quyết định, nhưng pháo đài đã đầu hàng. Chiến thắng khiến Foote nổi tiếng trên toàn miền Bắc và cho thấy tàu bọc thép có thể đánh trực diện một công sự trên bờ. Tuy nhiên, điều đáng chú ý ở ông không chỉ nằm trong trận đánh ấy. Foote từng bỏ West Point, áp đặt lệnh kiêng rượu nghiêm ngặt trên tàu, tham gia chống buôn bán nô lệ và duy trì kỷ luật bằng một hỗn hợp khác thường giữa tôn giáo, ý chí cá nhân và kinh nghiệm chỉ huy. [1]
Vì sao Foote rời West Point để đi biển?
Andrew Hull Foote sinh năm 1806 tại New Haven, Connecticut, trong gia đình của Thượng nghị sĩ Samuel A. Foote. Vì người con học hành không tốt, cha ông thu xếp để ông vào Học viện Quân sự West Point với hy vọng môi trường kỷ luật sẽ tạo ra thay đổi. Kết quả lại đi theo hướng khác: Foote rời học viện năm 1822 và gia nhập Hải quân Hoa Kỳ với vị trí midshipman, cấp học viên sĩ quan được đào tạo trực tiếp qua công việc trên tàu. Quyết định đó không chấm dứt con đường quân ngũ mà chuyển nó từ doanh trại trên bộ sang một môi trường phù hợp hơn với ông. [1]
Trong những thập niên tiếp theo, Foote phục vụ tại Caribe, Địa Trung Hải và Thái Bình Dương, đồng thời chỉ huy tàu ngoài khơi Ấn Độ và Trung Quốc. Hành trình thăng tiến của ông diễn ra từng bước, từ trung úy đến chỉ huy, hạm trưởng rồi Flag Officer. Chức danh Flag Officer khi ấy chỉ người chỉ huy một lực lượng tàu dưới một lá cờ hiệu, vì vậy không nên đơn giản coi nó là cách gọi khác của “tướng”. Foote sau đó được phong chuẩn đô đốc vào năm 1862. Sự nghiệp của ông cho thấy việc rời West Point không phải một thất bại kéo dài, mà là bước rẽ sang lĩnh vực nơi năng lực chỉ huy thực tế có thể phát huy. [1]
Kỷ luật khác thường của ông vận hành ra sao?
Khi còn là trung úy, Foote tổ chức một chi hội của phong trào tiết chế ngay trên tàu. Ông yêu cầu thủy thủ kiêng rượu hoàn toàn, trong bối cảnh khẩu phần grog có cồn từ lâu đã gắn với đời sống hải quân. Những quy định của ông còn bao gồm lễ tôn giáo bắt buộc và việc giữ ngày Sabbath. Đây không chỉ là lựa chọn đạo đức riêng tư: Foote biến niềm tin cá nhân thành nguyên tắc quản lý tập thể. Cách làm ấy dễ tạo căng thẳng vì nó can thiệp trực tiếp vào thói quen hằng ngày của thủy thủ, nhưng ông vẫn duy trì được trật tự mà không dẫn đến nổi loạn. [1]
Trường hợp của Foote gợi ra một nghịch lý trong nghệ thuật chỉ huy. Quy tắc càng nghiêm càng có nguy cơ bị chống đối, nhưng tính nhất quán của người ra lệnh có thể khiến chúng trở nên dễ dự đoán. Thủy thủ dưới quyền Foote biết ông đòi hỏi điều gì và cũng thấy chính ông sống theo những yêu cầu ấy: ít chửi thề, coi trọng cầu nguyện và đề cao sự tự chủ. Điều này không có nghĩa mô hình của ông thích hợp với mọi tập thể. Nó chỉ giúp giải thích vì sao một hệ thống kỷ luật rất khác thông lệ vẫn có thể tồn tại trên các con tàu do ông chỉ huy. [1]
Hoạt động chống chế độ nô lệ ảnh hưởng thế nào đến tên tuổi Foote?
Từ năm 1849 đến 1851, Foote phục vụ ngoài khơi châu Phi trong nhiệm vụ trấn áp hoạt động buôn bán nô lệ. Trải nghiệm này gắn với việc ông trở thành người ủng hộ mạnh mẽ phong trào bãi nô. Năm 1854, ông xuất bản cuốn “Africa and the American Flag”, bàn về các nền văn hóa châu Phi và chính sách của Hoa Kỳ liên quan đến chế độ nô lệ. Tác phẩm đưa ông đến với công chúng trong vai trò một diễn giả, trước khi các chiến thắng thời Nội chiến biến ông thành nhân vật quân sự nổi tiếng. Vì thế, hình ảnh công chúng của Foote đã được định hình từ cả diễn đàn chính trị lẫn boong tàu. [1]
Hai phương diện ấy liên hệ với nhau qua cách Foote hiểu trách nhiệm của một sĩ quan. Ông không tách hoàn toàn mệnh lệnh quân sự khỏi các nguyên tắc đạo đức và tôn giáo mà mình theo đuổi. Chính sự kết hợp này khiến ông trở thành nhân vật khó xếp vào một khuôn đơn giản: một sĩ quan chuyên nghiệp nhưng cũng là nhà vận động xã hội, một người đề cao cầu nguyện nhưng sẵn sàng sử dụng hỏa lực quyết liệt. Cách nhìn đó không xóa đi tính cưỡng chế trong phương pháp quản lý của Foote, song giúp lý giải vì sao những quy định trên tàu không phải các quyết định rời rạc mà thuộc về một hệ giá trị nhất quán. [1]
Điều gì thực sự xảy ra tại Fort Henry?
Khi Nội chiến Mỹ bùng nổ năm 1861, Foote được giao quyền chỉ huy tại chiến trường phía tây. Cuộc tiến công Fort Henry là hoạt động phối hợp giữa hải quân của ông và lục quân dưới quyền Grant. Tuy nhiên, thời tiết xấu, đường sá khó đi và những trì hoãn khác khiến lực lượng trên bộ đến muộn. Foote đưa bảy pháo hạm tiến về phía pháo đài, bố trí các tàu bọc thép ở phía trước và những tàu không bọc thép ở phía sau. Cách sắp xếp ấy cho thấy lớp giáp được dùng như một lợi thế chiến thuật cụ thể: các tàu chịu hỏa lực trực diện tiếp cận gần hơn, trong khi tàu dễ tổn thương giữ khoảng cách. [1]
Trận pháo kích kéo dài khoảng một giờ mười lăm phút. Tàu Essex bị đạn bắn trúng nồi hơi và phải rời trận đánh; các tàu bọc thép khác cũng hư hại nhưng không chiếc nào chìm. Cuối cùng, chỉ huy phe Liên minh miền Nam Lloyd Tilghman hạ cờ và lên soái hạm Cincinnati để đầu hàng. Lực lượng của Grant đến sau thời điểm đó, nên kết quả tại Fort Henry được xem là chiến thắng của hải quân. Ý nghĩa của trận đánh nằm ở phạm vi cụ thể: đây là lần đầu tàu bọc thép được dùng để công kích công sự bằng đất, qua đó chứng minh chúng có thể buộc một vị trí trên bờ đầu hàng mà không cần bộ binh trực tiếp quyết định trận đánh. [1]
Chiến thắng để lại di sản gì?
Lá thư Foote gửi cho người vợ Caroline Augusta sau trận đánh cung cấp lời kể trực tiếp về tâm trạng của người chỉ huy. Ông mô tả con tàu bị đánh trúng nhiều lần, thương vong trên boong và khoảnh khắc lá cờ của đối phương được hạ xuống. Đây là góc nhìn của một người vừa tham chiến, vì vậy nó phản ánh rõ cảm giác nguy hiểm, niềm tin tôn giáo và sự tự đánh giá vai trò của Foote. Khi đọc cùng diễn biến quân sự, bức thư giúp phân biệt hai lớp thông tin: kết quả có thể xác định của trận đánh và cách chính Foote diễn giải chiến thắng ngay sau khi nó xảy ra. [1]
Foote tiếp tục chiến đấu cùng Grant tại Fort Donelson, nơi hạm đội của ông bị thiệt hại nặng và ông bị thương. Ông còn giành chiến thắng tại Island Number Ten trước khi qua đời vì bệnh thận ở New York vào năm 1863. Những năm cuối đời cũng là giai đoạn đặc biệt đau đớn: Foote và người vợ thứ hai mất ba người con trong vòng bảy tháng của năm 1862; Caroline qua đời hai tháng sau chồng. Nhìn lại cuộc đời Foote, Fort Henry vẫn là điểm sáng nổi bật, nhưng chiến thắng ấy không đứng riêng lẻ. Nó kết tinh kinh nghiệm đi biển, lối kỷ luật cứng rắn và quyết định đưa một công nghệ quân sự mới vào đúng vai trò mà nó có thể tạo khác biệt. [1]