Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Ba mảnh ghép rời rạc đã dẫn David Lynch đến Blue Velvet

· Nhân vật

Minh họa AI: một chiếc tai nằm trên cỏ xanh lúc chạng vạng, gợi hình ảnh đã mở lối vào thế giới bí ẩn của Blue Velvet.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Blue Velvet không bắt đầu bằng một cốt truyện hoàn chỉnh. Khi kể về nguồn gốc bộ phim, David Lynch nhớ tới ba mảnh ghép xuất hiện riêng rẽ: ca khúc “Blue Velvet”, ý muốn lén nhìn vào căn phòng của một cô gái để tìm thấy manh mối, và một chiếc tai nằm giữa cánh đồng. Mỗi ý tưởng đảm nhiệm một việc khác nhau: bài hát tạo màu sắc và tâm trạng, căn phòng tạo động cơ khám phá, còn chiếc tai mở lối sang một thế giới xa lạ. [1]

Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở sự kỳ lạ của ba hình ảnh. Cách Lynch kể lại chúng cho thấy một bộ phim có thể được hình thành từ cảm giác và hình ảnh trực giác trước khi người làm phim biết rõ nhân vật sẽ đi đâu. Cốt truyện đến sau, như phương tiện nối các mảnh đã có sức hút riêng thành một hành trình thống nhất. [1]

Bài hát đã tạo ra thế giới thị giác ra sao?

Lynch từng không thích “Blue Velvet” vì cảm thấy ca khúc quá ủy mị và xa lạ với sức mạnh của rock ’n’ roll. Nhưng trong một lần nghe lại không xác định rõ thời điểm, bài hát bỗng gắn trong tâm trí ông với bãi cỏ xanh về đêm, cùng khuôn mặt trắng với đôi môi đỏ hiện ra qua cửa kính ô tô dưới ánh sáng mạnh. Ca khúc chưa đem tới câu chuyện hay nhân vật; nó đem tới một bảng màu cùng trạng thái cảm xúc. [1]

Đây là lớp nền quan trọng của quá trình sáng tác. Màu xanh của nhung không còn chỉ là tên bài hát, mà trở thành điểm hội tụ của vẻ dịu dàng, hoài niệm và một cảm giác bất an khó gọi tên. Khi âm thanh kéo theo màu sắc và ánh sáng, ý tưởng điện ảnh đã xuất hiện dù chưa có chuỗi sự kiện. Lynch dường như bắt đầu bằng việc xác định thế giới ấy phải được cảm nhận thế nào, rồi mới tìm câu chuyện có thể tồn tại bên trong nó. [1]

Căn phòng đem lại động cơ gì?

Mảnh ghép thứ hai gần với hành động hơn: mong muốn lẻn vào phòng một cô gái, quan sát suốt đêm và bắt gặp một chi tiết có thể là manh mối của vụ giết người hoặc một bí ẩn. Trong phim hoàn chỉnh, ý tưởng này hiện diện ở cảnh Jeffrey Beaumont ẩn trong tủ của Dorothy Vallens và nhìn qua các khe hở. Một ham muốn mơ hồ đã trở thành tình thế cụ thể đặt nhân vật vào vị trí người quan sát bí mật. [1]

Khác với bài hát, căn phòng tạo ra một câu hỏi có thể đẩy câu chuyện tiến lên: người nhìn trộm sẽ thấy gì, hiểu được bao nhiêu và phải làm gì sau đó? Manh mối chưa cần được xác định ngay. Chỉ cần nhân vật tin rằng phía bên kia cánh cửa có điều đáng khám phá, bộ phim đã có động lực. Đồng thời, hành vi quan sát khiến người khám phá không đứng ngoài bí ẩn; anh ta phải xâm nhập không gian riêng tư và chấp nhận hậu quả của việc nhìn thấy điều vốn bị che giấu. [1]

Vì sao nhất thiết phải là một chiếc tai?

Mảnh cuối cùng là chiếc tai giữa cánh đồng. Lynch nói ông không hiểu trọn vẹn vì sao vật được tìm thấy phải là tai, nhưng vẫn cảm thấy không thể thay nó bằng thứ khác. Với ông, chiếc tai giống như tấm vé đưa người hùng sang một thế giới khác, sau đó cuộc sống của nhân vật không thể trở lại như trước. Đây là phần bí ẩn nhất trong ba ý tưởng, đồng thời là điểm khởi hành rõ nhất. [1]

Về cấu trúc, chiếc tai nối cái bình thường với cái bất thường chỉ trong một hình ảnh. Cánh đồng gợi không gian mở và quen thuộc; bộ phận cơ thể bị tách rời lập tức phá vỡ cảm giác yên ổn ấy. Nó cũng đặt ra câu hỏi mà nhân vật không thể giải quyết bằng cách chỉ đứng nhìn. Từ khoảnh khắc phát hiện, bí ẩn có một vật chứng cụ thể, còn sự tò mò có một hướng để lần theo. [1]

Có thể hình dung ba mảnh ghép như ba chức năng trong cùng một cỗ máy kể chuyện: bài hát quy định bầu không khí, căn phòng tạo cách nhân vật tiếp cận điều bí mật, còn chiếc tai khởi động cuộc truy tìm. So sánh này chỉ nhằm làm rõ vai trò của từng ý tưởng; bản thân Lynch không trình bày chúng như một công thức có sẵn.

Ba ý tưởng đã biến thành cốt truyện thế nào?

Điểm chung của các mảnh không nằm ở quan hệ nhân quả ban đầu. Chúng gặp nhau ở sự tương phản giữa vẻ đẹp được trau chuốt và điều đáng sợ ẩn ngay bên dưới. Bãi cỏ, ca khúc tình cảm và sắc nhung tạo bề mặt quyến rũ; căn phòng bị quan sát và chiếc tai lại báo hiệu một tầng hiện thực khác. Khi đặt cạnh nhau, chúng giúp xác lập câu hỏi trung tâm của bộ phim: điều gì xảy ra khi một người chủ động nhìn xuyên qua bề mặt quen thuộc? [1]

Từ đó, cốt truyện có thể được hiểu như phần liên kết những hình ảnh trực giác. Jeffrey cần tìm thấy chiếc tai để bước vào bí ẩn; anh cần tiến gần Dorothy để thấy thế giới phía sau manh mối; âm nhạc và màu sắc duy trì tâm trạng bao quanh hành trình ấy. Không mảnh nào tự nó kể được toàn bộ câu chuyện, nhưng mỗi mảnh giới hạn các lựa chọn tiếp theo. Viết kịch bản trong trường hợp này không chỉ là nghĩ thêm sự kiện mà còn là tìm quan hệ phù hợp giữa những hình ảnh đã có. [1]

Vì sao lời kể của Lynch thay đổi?

Danh sách “ba ý tưởng” không hoàn toàn cố định. Trong Room to Dream, Lynch còn kể rằng một giấc mơ đã quay lại trong lúc ông chờ cuộc gặp tại Universal Studios; ông xin giấy bút và ghi hai chi tiết là máy liên lạc của cảnh sát cùng một khẩu súng. Trong Catching the Big Fish xuất bản năm 2006, khi nói về cách ý tưởng đến thành từng mảnh, ông nhắc đôi môi đỏ, bãi cỏ xanh, bản thu của Bobby Vinton và chiếc tai, nhưng không nhắc căn phòng cô gái. [1]

Những phiên bản khác nhau không nhất thiết phủ nhận nhau. Chúng cho thấy ký ức về sáng tác không giống biên bản ghi lại từng bước theo thứ tự. Khi được hỏi về nguồn gốc bộ phim, Lynch có thể chọn các mảnh phù hợp với điều ông đang muốn giải thích: lúc là ba hình ảnh chủ chốt, lúc là khoảnh khắc một ý tưởng vụt trở lại, lúc là ví dụ về việc cảm hứng xuất hiện thành từng phần. Vì thế, “ba ý tưởng” nên được xem như một cách kể súc tích về quá trình hình thành Blue Velvet, không phải danh mục đầy đủ mọi yếu tố đã đi vào kịch bản. [1]

Trường hợp Blue Velvet làm thay đổi cách ta nhìn một bộ phim đã hoàn chỉnh. Những cảnh tưởng như được thiết kế ngay từ đầu theo một hệ thống chặt chẽ có thể từng là các mảnh không liên quan, được giữ lại vì chúng tạo cảm giác đúng trước khi lý do trở nên rõ ràng. Với Lynch, câu chuyện không xóa dấu vết của trực giác ban đầu; nó tạo con đường để bài hát, căn phòng và chiếc tai cùng thuộc về một thế giới. [1]