Bacteriophage trong cuộc giằng co y tế Mỹ - Xô tại Kabul

Tháng 8/1960, khi nhà dịch tễ học Liên Xô Zinaida Plankina đến Kabul, 600 giường tại Bệnh viện Đa khoa Aliabad đã kín bệnh nhân tả. Đội của bà mang theo lượng bacteriophage được cho là đủ dùng cho bệnh nhân trên toàn Afghanistan. Tuy nhiên, các bác sĩ tại bệnh viện từ chối liệu pháp này vì lo nó cản trở oxytetracycline do Mỹ cung cấp. Nghịch lý ấy không chỉ liên quan đến tác dụng của thuốc: giữa Chiến tranh Lạnh, một phương pháp điều trị còn đại diện cho quốc gia viện trợ, truyền thống khoa học và ảnh hưởng chính trị đi kèm. [1]
Vụ việc không cho thấy mọi quyết định của bác sĩ đều bị chính trị chi phối, cũng không chứng minh phage vượt trội kháng sinh. Điều đáng chú ý là bằng chứng y khoa không tự đi vào thực hành. Nó được tiếp nhận qua kinh nghiệm của người dùng, khả năng cung ứng và quan niệm đương thời về nền y học hiện đại. Tại Kabul, những yếu tố ấy khiến hai loại thuốc trở thành biểu tượng của hai hệ thống đang cạnh tranh. [1]
Phage khác kháng sinh ở điểm nào?
Bacteriophage, thường gọi ngắn là phage, là virus tấn công vi khuẩn. Với bệnh tả, vi khuẩn cần nhắm đến là Vibrio cholerae. Phage không phải một chất có thể tiêu diệt mọi mầm bệnh: từng loại hoặc hỗn hợp phage phải phù hợp với vi khuẩn mục tiêu. Đặc tính đó tạo ra một hướng điều trị khác với nhiều kháng sinh có khả năng tác động lên nhiều nhóm vi khuẩn. [1]
Có thể hình dung phage như một chìa khóa cần khớp với ổ khóa, trong khi kháng sinh phổ rộng giống công cụ dùng được trong nhiều tình huống hơn. So sánh này chỉ giải thích phạm vi tác động, không phải thước đo để kết luận phương pháp nào tốt hơn. Hiệu quả còn tùy loại vi khuẩn, chế phẩm cụ thể và thời gian tác nhân điều trị tồn tại trong cơ thể; phage có thể bị đào thải trước khi kịp phát huy tác dụng. [1]
Vì sao phương Tây từng rời xa phage?
Phage không phải phát minh riêng của Liên Xô. Frederick Twort mô tả một tác nhân siêu nhỏ liên quan đến sự phá hủy vi khuẩn vào năm 1915. Sau đó, Félix d’Hérelle xác định tác nhân này là virus ký sinh trên vi khuẩn và đặt tên bacteriophage. Đến thập niên 1930, các cơ sở xử lý và sản xuất phage đã xuất hiện tại nhiều nước, trong đó có Mỹ, Pháp và Brazil. Liệu pháp này từng được nhìn nhận như một hướng đi quốc tế đầy triển vọng. [1]
Vị thế của phage thay đổi khi thuốc sulfa rồi penicillin mở ra thời kỳ phát triển mạnh của kháng sinh. Đến năm 1960, nhiều kháng sinh đã được dùng chống các bệnh nhiễm khuẩn, tạo niềm tin rằng khi vi khuẩn kháng một thuốc, y học có thể sớm tìm được thuốc khác. Trong bối cảnh ấy, phage dễ bị xem là khó chuẩn hóa hoặc không còn cần thiết. Sức hút của kháng sinh vì thế đến từ cả hiệu quả thực tế lẫn kỳ vọng lớn vào tốc độ phát hiện thuốc mới. [1]
Hai truyền thống y học hình thành ra sao?
Trong Thế chiến II, Mỹ hạn chế cung cấp kháng sinh cho Liên Xô cho đến giai đoạn cuối cuộc chiến. Việc khó tiếp cận nguồn thuốc thúc đẩy các nhà khoa học Liên Xô tiếp tục hướng nghiên cứu phage đã có từ trước. Sau chiến tranh, Liên Xô xây dựng các trung tâm nghiên cứu, sản xuất phage và ban hành quy định vào năm 1953 nhằm củng cố vị trí của liệu pháp này trong điều trị nhiễm khuẩn. Sự khác biệt giữa hai bên vì vậy gắn với điều kiện cung ứng và chính sách, chứ không chỉ với một tranh luận trong phòng thí nghiệm. [1]
Khi khoa học bị đặt trong cuộc cạnh tranh giữa hai mô hình xã hội, thành tựu y tế cũng có thể trở thành công cụ gây ảnh hưởng. Với Liên Xô, đưa phage đến một nước đang có dịch vừa là hỗ trợ y tế, vừa là dịp thể hiện năng lực khoa học. Trong khi đó, giới y khoa quen với kháng sinh phương Tây có lý do nghề nghiệp và thể chế để dè dặt trước phương pháp gắn với đối thủ. Một loại thuốc lúc này mang theo cả lịch sử phát triển của nó. [1]
Tại sao sự dè dặt diễn ra ở Afghanistan?
Afghanistan nằm cạnh Liên Xô nhưng từng tìm kiếm sự hậu thuẫn từ Mỹ. Washington lại ưu tiên quan hệ với Pakistan, đối thủ khu vực của Afghanistan, còn Moskva muốn duy trì ổn định ở nước láng giềng phía nam. Viện trợ trở thành phương tiện để hai cường quốc xây dựng ảnh hưởng. Bệnh viện, chuyên gia và thuốc men do đó không hoàn toàn tách khỏi câu hỏi Afghanistan đang dựa vào mạng lưới hỗ trợ nào. [1]
Tại Aliabad, các bác sĩ đang sử dụng oxytetracycline do Mỹ cung cấp và nói rằng phage có thể cản trở liệu trình. Bài viết của Science History Institute nhận định mong muốn duy trì hỗ trợ từ Mỹ cũng góp phần tạo ra thái độ dè dặt. Đây là cách giải thích về bối cảnh chung, không có nghĩa từng bác sĩ đều hành động vì cùng một động cơ. Họ còn phải quyết định trong lúc bệnh viện quá tải, biện pháp cách ly không theo kịp tốc độ lây lan và liệu pháp quen thuộc đã có sẵn. [1]
Điều gì đã làm thay đổi quyết định?
Đầu tháng 10, một số ca tiêu chảy xuất hiện rải rác tại một bệnh viện khác và ban đầu không được nhận ra là bệnh tả. Sau khi xét nghiệm cho kết quả dương tính, Plankina bí mật dùng phage cho nhóm bệnh nhân, trong đó có hai người hôn mê. Theo bài tường thuật, tình trạng của họ cải thiện nhanh vào ngày hôm sau. Quan sát ngay tại bệnh viện đã thuyết phục các bác sĩ chuyển từ kháng sinh sang tiêm phage, dù nhóm ca này không phải một thử nghiệm so sánh có đối chứng. [1]
Chiến dịch sau đó được mở rộng với sự tham gia của Bộ Y tế Afghanistan, Tổ chức Y tế Thế giới cùng các đội Pháp và Tiệp Khắc. Hơn 27.000 người được điều trị hoặc dự phòng bằng phage; bài viết ghi nhận không ai trong nhóm này mắc tả trong ba năm theo dõi. Tuy vậy, công việc của Plankina chỉ để lại rất ít tài liệu tiếng Anh. Con số ấy cho thấy quy mô và ý nghĩa lịch sử của chiến dịch, nhưng không tự trả lời mọi câu hỏi hiện đại về cách chọn người tham gia, theo dõi hay so sánh hiệu quả. [1]
Kabul để lại bài học gì?
Cuộc giằng co tại Kabul cho thấy một công nghệ y tế được chấp nhận nhờ nhiều điều kiện cùng lúc. Kháng sinh có lợi thế về mức độ quen thuộc, nguồn cung và hình ảnh tiến bộ. Phage được Liên Xô duy trì nhờ truyền thống nghiên cứu, nhu cầu thay thế và sự hậu thuẫn của nhà nước. Khi hai hướng điều trị gặp nhau tại Afghanistan, đánh giá chuyên môn lập tức chồng lên cạnh tranh viện trợ và quan hệ quốc tế. [1]
Điểm đáng nhớ không phải là đổi vai thắng - thua giữa phage và kháng sinh. Phage vẫn có giới hạn, còn kháng sinh đã thay đổi sâu sắc khả năng chữa bệnh nhiễm khuẩn. Kabul gợi ra một câu hỏi rộng hơn: khi một phương pháp bị để ngoài cửa bệnh viện, nguyên nhân có thể nằm không chỉ trong phân tử hay virus, mà còn trong mạng lưới đào tạo, nguồn thuốc và đường biên chính trị bao quanh quyết định của bác sĩ. [1]