“Bánh phù thủy” đã góp phần châm ngòi cho các phiên tòa Salem ra sao?

Mùa đông năm 1692, Mary Sibley đề xuất trộn bột mì với nước tiểu của ba cô gái đang lên cơn co giật, nướng thành bánh rồi cho chó ăn. Người ta hy vọng phản ứng của con vật sẽ cho biết các cô gái có bị bỏ bùa hay không. Thử nghiệm không đem lại dấu hiệu nào, nhưng chính nghi thức ấy lại góp phần đẩy nỗi sợ âm ỉ tại Salem sang một giai đoạn nguy hiểm hơn: nỗi sợ bắt đầu cần một thủ phạm cụ thể. [1]
“Bánh phù thủy” không phải nguyên nhân duy nhất gây ra các phiên tòa Salem. Vai trò của nó nằm ở chỗ khác: nó biến một hiện tượng chưa được giải thích thành một cuộc truy tìm ma thuật, đồng thời khiến mục sư Samuel Parris công khai cảnh báo rằng điều quỷ quái đã xâm nhập cộng đồng. Từ đó, các triệu chứng cơ thể, xung đột tôn giáo và định kiến xã hội có thể kết nối với nhau thành một chuỗi cáo buộc. [1]
Vì sao một chiếc bánh lại được xem là phép thử?
Trong quan niệm về phù thủy ở thế kỷ 17, phép thuật không nhất thiết chỉ tác động lên nạn nhân. Người ta tin quyền lực ấy còn có thể hiện diện trong những sản phẩm từ cơ thể người bị hại. Theo cách suy luận này, nước tiểu của ba cô gái mang theo dấu vết của bùa chú; khi được trộn vào bánh và chuyển sang một sinh vật khác, nó có thể làm lộ ảnh hưởng siêu nhiên. [1]
Tùy hoàn cảnh, bánh phù thủy còn được đốt, chôn hoặc phá hủy như một cách cắt đứt quyền lực của người bị nghi là phù thủy. Tại Salem, mục đích gần với chẩn đoán hơn chữa trị: nếu con chó ăn bánh rồi cũng phát bệnh, người thực hiện có thể xem đó là dấu hiệu rằng ma thuật thực sự tồn tại. Lập luận này tạo thành một vòng khép kín vì mọi phản ứng đều có thể bị diễn giải theo niềm tin có sẵn, trong khi không có cách kiểm tra xem kết luận ấy đúng hay sai. [1]
Vì sao Salem đã sẵn sàng cho một lời giải siêu nhiên?
Ba năm trước biến cố, mục sư Thanh giáo Samuel Parris đến Salem và lối giảng đạo chính thống nghiêm khắc của ông nhanh chóng gây chia rẽ. Khi con gái Betty, cháu gái Abigail và người bạn Ann Putnam bắt đầu lên cơn co giật và có những hành vi bất thường, cộng đồng không đối diện sự việc trong trạng thái trung lập. Những bất đồng về tôn giáo đã tạo sẵn ranh giới giữa người được xem là ngoan đạo và người ít tham dự nhà thờ của Parris hơn. [1]
Thầy thuốc địa phương William Griggs quy các triệu chứng cho tác động siêu nhiên. Kết luận ấy có sức nặng vì nó chuyển câu hỏi từ “các cô gái mắc bệnh gì?” sang “ai đã làm hại họ?”. Một khi câu hỏi thay đổi, sự chú ý không còn tập trung vào việc quan sát triệu chứng mà hướng về những người vốn đã ở vị trí dễ bị nghi ngờ trong làng. [1]
Phép thử thất bại nhưng tại sao nỗi sợ vẫn tăng?
Con chó của gia đình Parris không biểu hiện ảnh hưởng xấu sau khi ăn bánh. Theo mục đích ban đầu, kết quả này không xác nhận sự hiện diện của phép thuật. Tuy nhiên, nó cũng không làm cuộc truy tìm dừng lại. Khi biết chuyện, Parris không coi đây đơn thuần là một thử nghiệm vô ích; ông kinh hoàng trước việc những người quanh mình đã sử dụng một nghi thức mà ông xem là báng bổ và huyền bí. [1]
Trong bài giảng tuần đó, Parris công khai lên án hành động này là liên quan đến điều quỷ quái. Nghịch lý nằm ở chỗ chiếc bánh được làm để phát hiện ma thuật nhưng lại bị diễn giải như hành vi đã đưa ma thuật vào làng. Vì thế, một kết quả không rõ ràng không làm suy yếu niềm tin ban đầu. Nó mở thêm một cách giải thích khiến cộng đồng cảm thấy mối đe dọa còn gần hơn, thậm chí đang hiện diện ngay trong nhà mục sư. [1]
Những phép thử khác cho thấy điều gì?
Bánh phù thủy thuộc về một hệ thống dò tìm dựa trên giả định rằng tội lỗi siêu nhiên sẽ tự bộc lộ qua cơ thể. Người bị buộc tội có thể bị khám để tìm nốt ruồi, vết bớt hoặc đặc điểm bị xem là bất thường. Trong “phép thử chạm”, họ phải chạm vào người được cho là nạn nhân; nếu cơn bệnh dừng lại, sự thay đổi ấy lại bị dùng để chứng minh người chạm chính là thủ phạm. [1]
Nguy hiểm hơn cả là thử thách bằng nước: người bị cáo buộc bị trói ngón tay cái với ngón chân rồi ném xuống nước ngọt. Nổi lên bị xem là có tội, còn chìm xuống được coi là vô tội nhưng có thể không sống sót. Những phép thử như vậy không thật sự phân biệt được có tội với vô tội; chúng buộc cơ thể tạo ra một phản ứng rồi gán sẵn ý nghĩa cho phản ứng đó. Phụ nữ là nhóm chịu phần lớn hậu quả từ những lời buộc tội sai lệch này. [1]
Từ nghi thức đến các vụ bắt giữ
Sau bài giảng của Parris, sự nghi ngờ nhanh chóng hướng tới Tituba, người bị gia đình ông bắt làm nô lệ. Bà bị bắt và thẩm vấn cùng Sarah Good, một phụ nữ ăn xin, và Sarah Osborn, người đang nằm liệt giường. Ba người có hoàn cảnh rất khác nhau, nhưng đều ở vị trí dễ bị cô lập và khó tự bảo vệ trước một cộng đồng đang tìm kiếm lời giải có hình hài con người. [1]
Cơn hoảng loạn sau đó kéo dài khoảng một năm. Hơn 100 người ở Salem bị cáo buộc và 19 người bị hành quyết. Sarah Osborn chết trong tù khi chờ xét xử; Sarah Good bị treo cổ vào tháng 7 năm 1692. Tituba bị giam hơn một năm, vụ án của bà cuối cùng không đi đến xét xử, còn cuộc đời bà sau năm 1693 không rõ ràng. [1]
Các sử gia hiện đại đã nêu nhiều khả năng y khoa cho triệu chứng của ba cô gái, từ động kinh, hen suyễn đến ergotism, tình trạng ngộ độc nấm cựa gà có thể gây nghẹn, ảo giác và cảm giác như có vật bò trên da. Đây là các giả thuyết hồi cứu, không phải chẩn đoán đã được xác nhận cho trường hợp Salem. Điều có thể thấy rõ hơn là hậu quả của cách giải thích đương thời: khi bệnh tật được xem là hành động của phù thủy, việc chăm sóc người bệnh dễ biến thành truy tìm người để trừng phạt. [1]
Bởi vậy, chiếc bánh không “chứng minh” được điều gì và cũng không một mình tạo ra thảm kịch. Tầm quan trọng của nó là một bước ngoặt trong cách cộng đồng hành động: nỗi bất an riêng tư trở thành nghi thức dò tìm, nghi thức trở thành chủ đề trên bục giảng, rồi lời cảnh báo công khai dẫn tới tên tuổi và các vụ bắt giữ. Một vật nhỏ bé trên bàn bếp đã giúp cho thấy nỗi sợ có thể đi từ niềm tin sang thiết chế xét xử nhanh đến mức nào. [1]