Bạo loạn giải phẫu ở New York năm 1788: Khi một trò đùa châm ngòi phẫn nộ

Một buổi chiều tháng 4 năm 1788, vài đứa trẻ nhìn qua cửa sổ phòng giải phẫu của New York Hospital. Người sinh viên y khoa bên trong, khó chịu vì bị quấy rầy, được kể là đã giơ cánh tay của tử thi lên và dọa rằng đó là tay mẹ của một cậu bé. Trớ trêu thay, cậu vừa mất mẹ. Khi người cha đào mộ vợ và thấy ngôi mộ trống, trò đùa lập tức chạm vào nỗi sợ đã tích tụ khắp thành phố: người nghèo có thể bị lấy mất cả thi thể người thân để phục vụ y học. Lời trêu chọc không tự nó tạo ra cuộc bạo loạn; nó chỉ làm bùng lên sự phẫn nộ vốn đã chờ sẵn. [1]
Vì sao trường y cần những thi thể bị đánh cắp?
Đào tạo giải phẫu đòi hỏi sinh viên quan sát trực tiếp cấu trúc cơ thể. Nhưng tại Anh, nơi ảnh hưởng sâu sắc đến nền y học Mỹ, việc mổ tử thi bị phản đối vì lý do tôn giáo và quan niệm về phẩm giá người chết. Nhà chức trách chỉ cho phép sử dụng một số thi thể của người bị hành quyết, không đủ cho các trường y. Khoảng cách giữa nhu cầu đào tạo và nguồn thi thể hợp pháp đã tạo ra thị trường cho những người chuyên đào mộ, thường được gọi là “resurrectionists”, tức những kẻ lấy xác từ nghĩa địa rồi bán cho giới giải phẫu. [1]
Cơ chế này khiến một nhu cầu chuyên môn bị đẩy sang hoạt động bí mật. Bác sĩ tương lai cần học trên cơ thể thật, nhưng người đã khuất không hề đồng ý và gia đình họ cũng không được hỏi ý kiến. Khi pháp luật hạn chế nguồn thi thể mà vẫn dung thứ cho việc đào trộm mộ, chi phí của đào tạo y khoa không biến mất; nó được chuyển sang những gia đình ít khả năng tự bảo vệ nhất. [1]
Tại sao người nghèo trở thành mục tiêu?
Các gia đình giàu có có thể thuê người canh mộ hoặc dùng lồng sắt ngầm bảo vệ quan tài trong thời gian thi thể còn hấp dẫn đối với kẻ trộm. Người nghèo không có những biện pháp ấy. Tại Mỹ, các cộng đồng chịu ảnh hưởng nặng gồm người bản địa, người da đen cả tự do lẫn bị nô lệ, cùng người nhập cư Đức và Ireland. Vì thế, nạn lấy xác không được cảm nhận như một rủi ro chia đều cho toàn xã hội, mà như sự xâm phạm có chọn lọc nhằm vào những người ít quyền lực. [1]
Sự bất bình còn sâu hơn chuyện một ngôi mộ bị mở. Đối với giới giải phẫu, thi thể có thể là phương tiện học tập; đối với gia đình, đó vẫn là người thân và là đối tượng của nghi thức tang lễ. Khi hai cách nhìn này va chạm mà không có sự đồng thuận, phòng giải phẫu trở thành biểu tượng của đặc quyền: một nhóm được theo đuổi tri thức bằng cách lấy đi thứ nhóm khác coi là bất khả xâm phạm. [1]
Trò đùa đã biến thành bạo loạn như thế nào?
Sau khi phát hiện mộ vợ trống, người cha kêu gọi tấn công bệnh viện và nhanh chóng có nhiều người hưởng ứng. Đám đông tràn vào New York Hospital; phần lớn bác sĩ bỏ chạy, còn dụng cụ và mẫu vật bị kéo ra đường để phá hủy hoặc đốt. Một số thi thể được tìm thấy rồi đem chôn lại. Hành động ấy cho thấy mục tiêu ban đầu không đơn thuần là cướp phá: những người tham gia muốn giành lại người chết khỏi quyền kiểm soát của giới y khoa. [1]
Sang ngày tiếp theo, đám đông tăng lên tới hàng nghìn người và hướng đến một cơ sở y khoa tại Columbia College. Thị trưởng James Duane đưa một số bác sĩ vào nhà tù để bảo vệ họ, nhưng người biểu tình vẫn tụ tập bên ngoài. Các nhân vật như Alexander Hamilton và John Jay cố can thiệp; John Jay bị đá ném trúng đầu. Khi dân quân nổ súng, cuộc đối đầu kết thúc bằng thương vong mà con số chính xác đến nay không rõ. Một sự việc bắt đầu từ nghi vấn quanh một thi thể đã tạo thêm nhiều người chết. [1]
Có thật cánh tay ấy thuộc về mẹ cậu bé?
Không có cơ sở chắc chắn để kết luận tử thi trong phòng giải phẫu chính là mẹ của cậu bé. Người sinh viên có thể chỉ buông lời dọa thiếu suy nghĩ; nếu ngôi mộ thực sự bị lấy xác, thủ phạm cũng có thể là người khác. Tuy nhiên, tính xác thực của lời trêu chọc không quyết định nguyên nhân sâu xa của cuộc nổi dậy. Người dân đã biết mộ phần thường xuyên bị xâm phạm, còn chính quyền phần lớn làm ngơ vì các trường y cần thi thể. [1]
Có thể hình dung trò đùa như một que diêm rơi vào vật liệu đã khô: que diêm giải thích thời điểm ngọn lửa xuất hiện, nhưng không giải thích vì sao nó lan nhanh. Cái “vật liệu” tại New York là nhiều năm mất lòng tin, sự bất bình đẳng quanh nghĩa địa và cảm giác rằng giới có học được bảo vệ trong khi gia đình nghèo phải gánh hậu quả. Bởi vậy, phản ứng tập thể vượt xa ý định của một sinh viên muốn đuổi trẻ em khỏi cửa sổ. [1]
Cuộc bạo loạn đã làm thay đổi điều gì?
New York năm 1788 không phải vụ phản kháng giải phẫu duy nhất ở Mỹ. Trước Nội chiến đã xảy ra ít nhất 17 vụ tương tự. Trước bạo lực và tình trạng thiếu thi thể kéo dài, nhiều bang dần thông qua các đạo luật giải phẫu, cho phép trường y nhận những thi thể không có người đến nhận từ bệnh viện hoặc nhà tế bần. Giải pháp này giảm sự phụ thuộc vào đào mộ, nhưng vẫn đặt gánh nặng chủ yếu lên người nghèo, bởi chính họ có nguy cơ chết trong cảnh không người nhận xác. [1]
Bước chuyển quan trọng hơn về sau là hiến xác tự nguyện. Nhà triết học Jeremy Bentham hiến thi thể cho khoa học năm 1832, một phần nhằm giảm sự kỳ thị đối với giải phẫu, dù quan niệm này phải mất nhiều thời gian mới được chấp nhận rộng rãi. Khác biệt cốt lõi nằm ở sự đồng ý: thi thể không còn bị lấy vì gia đình thiếu tiền bảo vệ mộ hoặc vì người chết không có thân nhân đứng ra phản đối. [1]
Vụ bạo loạn cho thấy tiến bộ y học không chỉ phụ thuộc vào điều các nhà nghiên cứu có thể học được, mà còn vào cách họ đối xử với những người khiến việc học ấy trở nên khả thi. Cánh tay giơ lên bên cửa sổ trở thành bước ngoặt không phải vì nó tiết lộ một bí mật giải phẫu, mà vì nó phơi bày khoảng cách đạo đức giữa bên trong phòng học và cộng đồng ở bên ngoài. [1]