Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Nổi loạn trên tàu Bounty: từ chiếc xuồng của Bligh đến bí mật Pitcairn

· Lịch sử

Chiếc xuồng gỗ lênh đênh trên Thái Bình Dương trước một hòn đảo xanh, gợi hành trình của Bligh sau cuộc nổi loạn trên Bounty.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu; không mô tả khuôn mặt người thật.

Ngày 28 tháng 4 năm 1789, giữa Thái Bình Dương, những thủy thủ bất mãn chiếm quyền kiểm soát Bounty từ William Bligh. Fletcher Christian, người chỉ huy sau Bligh, khi ấy đang làm sĩ quan trực boong. Trong vài giờ, quyền lực trên con tàu đổi chủ: Christian nắm quyền thuyền trưởng, còn Bligh cùng 18 người trung thành bị đẩy xuống một chiếc xuồng. [1][3]

Christian sẽ làm gì với quyền kiểm soát vừa giành được? Bligh cùng 18 người trung thành sẽ đi về đâu sau khi bị đưa xuống chiếc xuồng? [1][3]

Một con tàu chở cả nhà kính

Bounty rời Anh năm 1787 với một nhiệm vụ nghe giống việc vận chuyển hơn là một cuộc phiêu lưu: đến Tahiti thu gom cây sa kê, rồi đưa chúng tới các thuộc địa Anh ở vùng Caribe. Người ta dự định trồng loại cây này để tạo ra nguồn thức ăn rẻ cho nô lệ. Trên giấy tờ, con tàu đang chở một giải pháp nông nghiệp đi qua đại dương; trong thực tế, mỗi mầm cây sẽ chiếm chỗ của con người trong suốt hành trình. [1]

Chuyến thám hiểm do Hội Hoàng gia thúc đẩy, còn Sir Joseph Banks, chủ tịch của Hội, đứng ra tổ chức. Dưới sự giám sát của Banks, Bounty được cải tạo tại xưởng Deptford để phục vụ một loại hàng hóa đặc biệt. Khoang lớn của thuyền trưởng biến thành một nhà kính chứa hơn một nghìn cây sa kê trồng trong chậu. Con tàu mang theo cả một khu vườn non, nơi từng chậu cây phải sống sót qua hàng nghìn hải lý trước khi bén rễ ở Caribe. [1]

Nhà kính ấy không chỉ là vài giá cây đặt tạm trên boong. Công trình có cửa sổ lắp kính, cửa sổ mái, boong phủ chì và hệ thống thoát nước để giữ môi trường thích hợp cho cây sa kê. Nhưng diện tích không thể nở ra theo số chậu cây. Chỗ dành cho hơn một nghìn cây khiến thủy thủ và sĩ quan phải chịu cảnh chen chúc trong chuyến đi dài, giữa một nhiệm vụ nhằm tạo ra thức ăn rẻ cho những người ở rất xa. [1]

William Bligh bước lên con tàu với kinh nghiệm hàng hải đã hình thành từ trước. Ông từng làm thuyền trưởng dẫn đường trên HMS Resolution trong chuyến đi thứ ba của James Cook. Bligh sinh tại Plymouth năm 1754, trong một gia đình có truyền thống hải quân và quân đội. [1]

Kỷ luật trước mũi Cape Horn

Ngày 16 tháng 8 năm 1787, William Bligh nhận quyền chỉ huy Bounty, dù phải tự gánh một khoản chi phí đáng kể. Với mức lương trung úy bốn shilling mỗi ngày, tương đương 70 bảng mỗi năm, ông bước vào chuyến đi với trách nhiệm nặng hơn thu nhập của mình. Trên tàu có 46 người: 44 nhân viên Hải quân Hoàng gia và hai nhà thực vật học dân sự. Fletcher Christian khi ấy 23 tuổi, xuất thân từ một gia đình Cumberland giàu có thuộc dòng quý tộc Manx. Christian từng hai lần đi Tây Ấn cùng Bligh, rồi hình thành với ông một quan hệ thầy trò. [1]

Bounty rời Deptford ngày 15 tháng 10 năm 1787 để đến Spithead chờ lệnh cuối cùng. Con tàu đáng lẽ phải tiếp tục hành trình, nhưng thời tiết bất lợi giữ nó lại cho đến ngày 23 tháng 12 năm 1787. Trong số thủy thủ có Peter Heywood, mới 15 tuổi khi rời Anh; bên cạnh cậu là David Nelson, nhà thực vật học trưởng từng tham gia chuyến đi thứ ba của Cook và biết một phần ngôn ngữ Tahiti. [1]

William Bligh áp dụng trên Bounty kỷ luật nghiêm ngặt của Cook về vệ sinh và khẩu phần ăn. Những quy tắc ấy biến các sinh hoạt hằng ngày thành phần việc phải tuân thủ, từ giữ gìn sạch sẽ đến chia thức ăn. Ông cũng thay chế độ trực bốn giờ bằng chế độ ba ca: mỗi ca làm việc bốn giờ rồi nghỉ tám giờ. Với một thủy thủ đoàn đông người, kỷ luật ấy giúp con tàu vận hành theo trật tự, nhưng cũng khiến quyền chỉ huy của Bligh hiện diện trong từng giờ trên boong. [1]

Cùng một người đặt ra những quy tắc chặt chẽ ấy lại tổ chức các buổi âm nhạc và khiêu vũ đều đặn cho thủy thủ. Những buổi sinh hoạt này vừa giúp họ rèn luyện, vừa đem đến thời gian giải trí trong hành trình. [1]

Năm tháng ở Tahiti làm đổi hướng con tàu

Nhưng sự cân bằng ấy bắt đầu lệch đi khi Christian được thăng chức. Quan hệ giữa Bligh và sĩ quan John Fryer xấu đi đáng kể, trong khi trên boong tàu, Matthew Quintal bị Bligh ra lệnh đánh 12 roi vì «xấc xược và hành vi nổi loạn». Một hình phạt cụ thể, giữa những quy tắc vốn đã chi phối từng khẩu phần và ca trực, khiến kỷ luật trên Bounty trở thành trải nghiệm nặng nề hơn với những người phải chấp hành. [1]

Hành trình tới Tahiti cũng không diễn ra theo kế hoạch. Bão quanh Cape Horn khiến Bligh thừa nhận đó là thứ thời tiết vượt quá mọi điều ông từng gặp. Ngày 17 tháng 4, ông báo cho những thủy thủ đã kiệt sức rằng Bounty sẽ quay về Mũi Hảo Vọng; theo ghi chép của Bligh, mọi người trên tàu rất vui khi nghe quyết định ấy. Bounty neo tại False Bay ngày 24 tháng 5 năm 1788, rồi ở lại năm tuần để sửa chữa và tiếp tế trước khi tiếp tục hành trình. [1]

Ngày 26 tháng 10 năm 1788, Bounty đến vịnh Matavai ở Tahiti. Con tàu phải chờ hơn năm tháng để đủ số cây sa kê non nảy mầm, kéo dài thời gian ở lại lâu hơn hẳn một lần ghé cảng thông thường. Trong quãng chờ đợi ấy, kho tàu bị niêm phong, còn thủy thủ phải tự kiếm thức ăn trên bờ. Nhiều người có người yêu và tham gia đầy đủ vào đời sống của các làng Tahiti. [3]

Khoảng thời gian kéo dài ấy cũng mở ra những cách giải thích khác nhau về sự rạn nứt giữa Bligh và Christian. Greg Dening cho rằng khoản tiền Bligh cho Christian vay có thể đã gây lo âu và oán giận. Caroline Alexander lại mô tả khoản vay ấy như một hành động hữu nghị quan trọng mà Bligh khiến Christian không thể quên. Trong thời gian tiếp xúc kéo dài với cư dân Polynesia, những hạt giống nổi loạn cũng được cho là đã được gieo xuống. [1][3]

Khoảng ba tuần sau khi Bounty rời Tahiti, cuộc nổi loạn nổ ra. [3]

Chiếc xuồng đi về phía Timor

Ngay sau khi mất quyền chỉ huy, William Bligh phải đưa 18 người rời Bounty trên một chiếc xuồng nhỏ. Ông dẫn họ đi hơn 3.500 hải lý, tương đương khoảng 6.500 km, để tìm đường đến nơi an toàn. [1][3]

Chiếc xuồng cuối cùng đến Timor. Tại đó, Bligh báo cho Bộ Hải quân Anh về cuộc nổi loạn. Trong khi đó, Fletcher Christian phải tìm một nơi để nhóm mình có thể sống sót mà không bị phát hiện. Lựa chọn đầu tiên của ông là Tubuai, hòn đảo nằm cách Tahiti 300 dặm về phía nam. Christian thử lập khu định cư ở đó hai lần, nhưng cả hai lần đều tan vỡ. [3]

Trong lần đầu, những người Polynesia lên Bounty với vẻ chào đón rồi nhanh chóng bắt đầu lấy trộm đồ. Christian cho đánh một người Polynesia. Những người khác lập tức quay lại xuồng để lấy vũ khí, biến cuộc chạm trán thành một cuộc đụng độ. Bounty bắn đạn chùm vào họ, khiến 12 người Polynesia thiệt mạng. Sau đó, Christian vẫn thử quay lại Tubuai, nhưng lần thứ hai kết thúc khi nhóm nổi loạn xúc phạm một nhóm Polynesia từng thân thiện. [3]

Tháng 9 năm 1789, Christian cùng tám thủy thủ và nhiều người Tahiti rời Matavai Bay trong im lặng. Mười sáu thủy thủ bỏ phiếu ở lại Tahiti, còn tám người nổi loạn quyết định đi cùng ông. Christian cắt dây neo Bounty sau khi biết có âm mưu giành con tàu khỏi tay mình. Sáu người Polynesia, 12 phụ nữ Polynesia và một bé gái tên Sully cũng tiếp tục hành trình. [3][5]

Bounty đi về phía tây gần bốn tháng, băng qua quần đảo Cooks, Tonga và những hòn đảo phía đông Fiji. Rồi Christian nhớ hoặc tìm lại bản tường thuật của Carteret và đổi hướng sang phía đông để tìm Pitcairn. [5]

Pitcairn và ngọn lửa xóa dấu vết

Tối ngày 15 tháng 1 năm 1790, Fletcher Christian nhìn thấy Pitcairn sau khi đoán rằng Carteret đã ghi sai kinh độ. Hòn đảo hiện ra như một mảnh đất tách biệt giữa đại dương: cô độc, khó tiếp cận, không có người ở, nhưng màu mỡ và ấm áp. Carteret từng nhìn thấy Pitcairn ngày 3 tháng 7 năm 1767 và đặt tên đảo theo Robert Pitcairn, người thủy thủ 15 tuổi đầu tiên trông thấy nó. Sai số trong ghi chép của Carteret từng khiến James Cook không tìm ra hòn đảo vào tháng 7 năm 1773; giờ đây, chính sai số ấy lại đưa Christian và nhóm người đi cùng đến nơi có thể che giấu họ. [5][2]

Trong những ngày tiếp theo, họ đưa gia súc và hàng hóa từ Bounty lên bờ. Con tàu từng chở họ qua đại dương trở thành thứ phải biến mất. Ngày 23 tháng 1 năm 1790, Bounty bị đốt tại Pitcairn, khép lại chuyến đi và xóa dấu vết rõ ràng nhất về nơi nhóm người nổi loạn đã dừng chân. [5][3]

Các thủy thủ dựng những nơi trú ẩn thô bằng lá tại khu vực nay gọi là Adamstown. Họ gieo những hạt giống đã mang theo, trồng khoai lang và khoai mỡ trên mảnh đảo màu mỡ. Một cộng đồng nhỏ bắt đầu hình thành giữa khí hậu ấm áp và sự cách biệt với thế giới bên ngoài, nhưng quyền sở hữu đất ngay từ đầu đã chia họ thành những nhóm không ngang hàng: đất được cấp cho các thủy thủ nổi loạn, còn những người đàn ông Polynesia không được cấp đất. [5]

Sự bất công ấy đi cùng một chế độ khắc nghiệt. Sáu đàn ông Polynesia bị đối xử như nô lệ và phải chia nhau vợ. Trong năm đầu tiên, những âm mưu giết các thủy thủ nổi loạn dẫn đến cái chết của Tararo và Oha vào tháng 12 năm 1790. [5]

Từ năm 1793, các cuộc giết chóc tiếp tục lần lượt lấy đi John Williams, Fletcher Christian, John Mills, Isaac Martin và William Brown. [5]

Điều ít ai biết về người sống sót cuối cùng

John Adams cũng bị bắn trong những năm ấy, nhưng sống sót. [5]

McCoy chết theo một cách khác: sau khi mất kiểm soát tinh thần, ông trói tay chân mình rồi ném bản thân xuống biển. [5]

Năm 1799, Matthew Quintal say rượu và đe dọa những người xung quanh. Edward Young và John Adams giết ông. [5]

Edward Young sống thêm một thời gian ngắn. Trước khi chết vì hen suyễn vào tháng 12 năm 1800, ông dùng Kinh Thánh của Bounty để dạy John Adams đọc và viết. [5]

Mười năm sau khi đến Pitcairn, John Adams là người đàn ông duy nhất còn sống trong nhóm định cư ban đầu. Vai trò của ông cũng đổi khác: Adams lãnh đạo các buổi lễ Chủ nhật, tổ chức việc canh tác và chăm sóc gia súc. Người từng bị bắn, từng cùng Young giết Quintal và từng học đọc từ Kinh Thánh của Bounty trở thành người điều hành những công việc giữ cho cộng đồng tiếp tục tồn tại. [5]

Sự thật và lời đồn, rồi đến hôm nay

Hình ảnh William Bligh trên màn ảnh thường gói ông vào vai một bạo chúa: một người chỉ huy lạnh lùng, luôn sẵn sàng trừng phạt thủy thủ dưới quyền. Ông bị cáo buộc ngày càng áp dụng hình phạt khắc nghiệt, chỉ trích và lăng mạ thủy thủ, đặc biệt là Fletcher Christian. Nhưng các tư liệu hiện có không xác nhận hình ảnh điện ảnh ấy là toàn bộ con người ông. [1]

Ở Pitcairn, các lý thuyết khác nhau và những lời kể mâu thuẫn xuất hiện quanh những gì đã xảy ra sau khi nhóm nổi loạn đặt chân lên đảo. Những câu chuyện ấy từng dẫn đến câu hỏi liệu chúng có được kể có chủ ý để che giấu số phận của Fletcher Christian hay không. Lịch sử đầy đủ của cộng đồng Polynesia trước đó và cư dân Bounty cũng không bao giờ được biết hoàn toàn. [5]

Đến tháng 2 năm 1808, tàu săn hải cẩu Mỹ Topaz của Mayhew Folger là con tàu đầu tiên thăm Pitcairn và phát hiện cộng đồng nơi đây; John Adams là người duy nhất còn sống trong số những người nổi loạn. Adams được ân xá vì vai trò trong cuộc nổi loạn, còn Folger nhận chiếc đồng hồ bấm giờ của Bligh cùng la bàn phương vị của Bounty. Hậu duệ của những người nổi loạn và người Tahiti đi cùng vẫn sống trên Pitcairn đến thế kỷ 21; năm 2023, lãnh thổ này có 35 cư dân thường trú. Trên tay người phát hiện, hai dụng cụ từng thuộc về con tàu đã biến mất tiếp tục giữ lại dấu vết của một cuộc nổi loạn không chịu chìm theo Bounty. [1][2][3]

Nguồn

  1. Mutiny on the Bounty (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  2. Pitcairn Islands (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  3. Reclaiming the Bounty - Archaeology Magazine Archive (archive.archaeology.org, nguồn gốc)
  4. Mutiny and romance in the South Seas : a companion to the Bounty adventure : Wahlroos, Sven : Free Download, Borrow, and Streaming : Internet Archive (archive.org, nguồn gốc)
  5. Pitcairn Islands Study Center (web.archive.org, nguồn gốc)
  6. Pitcairn Islands - The World Factbook (web.archive.org, nguồn gốc)
  7. An Ecoregion-Based Approach to Protecting Half the Terrestrial Realm - PMC (www.ncbi.nlm.nih.gov, nguồn gốc)
  8. Pitcairn Islands (web.archive.org, nguồn gốc)
  9. Entry requirements - Pitcairn Island travel advice - GOV.UK (www.gov.uk, nguồn gốc)
  10. BBC NEWS | World | Asia-Pacific | Six guilty in Pitcairn sex trial (web.archive.org, bài viết)

Ảnh minh họa do AI tạo, không phải ảnh tư liệu; không mô tả khuôn mặt người thật.