Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Chất keo bí ẩn của người Neanderthal hóa ra là dược liệu cổ đại

· Lịch sử

Minh họa khối hắc ín sẫm màu đặt trên bề mặt đá cuội dưới ánh sáng dịu nhẹ.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Những khối hắc ín sẫm màu dính chặt trên các công cụ đá cũ không chỉ là thứ keo kết dính đơn thuần giúp người Neanderthal chế tạo vũ khí. Các nghiên cứu gần đây tại Đại học Cologne cùng nhiều viện đại học quốc tế cho thấy vật liệu có từ hàng chục nghìn năm trước này ẩn chứa một đặc tính sinh học đáng kinh ngạc. Khi tái tạo các phương pháp chế tác từ thời Pleistocene, các nhà khoa học phát hiện ra rằng loại hắc ín từ vỏ cây bạch dương này có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Phát hiện này làm thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận về trí tuệ và sự thấu hiểu tự nhiên của con người thời tiền sử. [1]

Từ lớp vỏ cây đến chất keo gắn kết công cụ đá

Trong nhiều thập kỷ, giới khảo cổ học tại các di chỉ Neanderthal khắp châu Âu thường tìm thấy những dấu vết hắc ín còn sót lại trên các mảnh đá sắc bén. Vật liệu này xuất hiện chủ yếu ở khu vực tiếp giáp giữa lưỡi dao đá và cán gỗ, đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật cán hóa hay còn gọi là hafting. Nhờ lớp keo dính chắc chắn này, người tiền sử có thể kết hợp nhiều vật liệu khác nhau để tạo ra các công cụ sắc bén, bền chắc và có tính ứng dụng cao hơn trong đời sống săn bắt hái lượm hằng ngày. [1]

Tuy nhiên, việc xem hắc ín chỉ thuần túy là chất keo công nghiệp dường như mới chỉ giải thích được một phần bức tranh lịch sử. Dựa trên các bằng chứng về việc sử dụng thực vật và thực hành chăm sóc y tế trong các xã hội truyền thống, các nhà nghiên cứu bắt đầu đặt câu hỏi liệu người Neanderthal có nhận ra những giá trị vượt ra ngoài cơ học của vật liệu quen thuộc này hay không. Hắc ín vỏ cây từ lâu đã được ghi nhận trong nhiều nền văn hóa truyền thống với các công dụng y tế khác nhau. Sự kết hợp giữa dấu hiệu sử dụng thực vật và vết tích khảo cổ đã mở ra hướng tiếp cận mới cho nhóm nghiên cứu từ Đại học Cologne, Đại học Oxford, Đại học Liège và Đại học Cape Breton. [1]

Tái tạo phương pháp chế tác hắc ín thời Pleistocene

Để tìm hiểu bản chất thực sự của loại hắc ín cổ đại, các nhà khoa học không sử dụng các quy trình công nghiệp hiện đại mà tiến hành tái tạo chính xác các kỹ thuật từng có trong thời đại của người Neanderthal. Nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm hai phương pháp chính dựa trên các dấu vết khảo cổ học thu thập được. Phương pháp đầu tiên đòi hỏi việc đặt vỏ cây bạch dương vào bên trong một chiếc hố ngầm được bịt kín, sau đó nung nóng với lượng oxy cực kỳ hạn chế hoặc gần như không có. [1]

Dưới tác dụng của nhiệt độ trong môi trường thiếu oxy, lớp vỏ cây trải qua quá trình chưng cất khô. Sức nóng phá vỡ cấu trúc vật liệu và giải phóng các hợp chất bay hơi ngưng tụ thành hắc ín. Bên cạnh đó, nhóm nghiên cứu cũng thử nghiệm một kỹ thuật đơn giản hơn bằng cách đốt vỏ cây bạch dương gần một bề mặt rắn như tảng đá. Khi vỏ cây cháy, các loại hơi hắc ín sẽ ngưng tụ lại trên bề mặt mát hơn, để lại một lớp cặn dính có thể thu gom trực tiếp. Các thí nghiệm này cho phép khoa học kiểm tra xem liệu những kỹ thuật chế tạo khác nhau có tạo ra sản phẩm với đặc tính sinh học tương đồng hay không. [1]

Khả năng ức chế vi khuẩn gây nhiễm trùng vết thương

Kết quả kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm đã mang lại một bất ngờ lớn cho toàn bộ nhóm nghiên cứu. Bất kể được sản xuất bằng phương pháp chưng cất khô trong hố kín hay qua quá trình ngưng tụ khói đốt thủ công, mọi mẫu hắc ín vỏ cây đều thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Đối tượng được chọn thử nghiệm là Staphylococcus aureus, một loại vi khuẩn phổ biến gắn liền với các ca nhiễm trùng vết thương nguy hiểm ở con người. [1]

Trong y học hiện đại, Staphylococcus aureus là mối lo ngại lớn do một số chủng đã phát triển khả năng kháng đa kháng thuốc, gây ra những khó khăn không nhỏ trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện. Việc hắc ín do người tiền sử tự tái tạo có thể cản trở sự phát triển của dòng vi khuẩn này cho thấy đặc tính kháng khuẩn đã tồn tại từ rất sớm. Theo Tjaark Siemssen từ Đại học Cologne và Đại học Oxford, những đặc tính kháng vi sinh vật này có thể đã được người Neanderthal tận dụng một cách có mục đích trong đời sống. [1]

Góc nhìn mới về thực hành y tế thời tiền sử

Mặc dù các thí nghiệm kiểm tra trong phòng thí nghiệm không trực tiếp chứng minh rằng người Neanderthal từng bôi hắc ín lên các vết thương hở, chúng chứng minh một thực tế quan trọng. Vật liệu mà họ tự tay chế tạo sở hữu sẵn các thành phần hóa học có ích cho việc chăm sóc y tế. Khám phá này củng cố thêm một góc nhìn đang dần thay đổi trong giới khoa học, nơi người Neanderthal không còn bị xem là những sinh vật nguyên thủy kém cỏi mà là những con người tháo vát, biết thấu hiểu và khai thác triệt để tài nguyên tự nhiên quanh mình. [1]

Những năm gần đây, bằng chứng về việc sử dụng thảo dược và các phương pháp chữa trị cổ xưa trong cộng đồng Neanderthal ngày càng nhiều. Hắc ín vỏ cây bạch dương, từ chỗ chỉ được xem như loại keo dán cán dao đá, nay được nhìn nhận như một chất bảo vệ vết thương tiềm năng. Điều này mở rộng ranh giới hiểu biết của chúng ta về nguồn gốc tri thức y học nhân loại, cho thấy tổ tiên chúng ta đã sớm biết cách kết hợp giữa vật liệu công cụ và dược liệu tự nhiên từ hàng vạn năm trước khi các hiệu thuốc hiện đại ra đời. [1]

Bài học từ quá khứ cho cuộc khủng hoảng kháng thuốc

Khám phá về loại keo tiền sử này không chỉ làm sáng tỏ hành vi của người Neanderthal mà còn mang lại những gợi ý giá trị cho y học đương đại. Khi tình trạng kháng kháng thuốc đang trở thành một cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu, việc tìm kiếm các hợp chất mới từ tự nhiên trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Hoạt tính kháng khuẩn của hắc ín cổ đại gợi ý rằng các vật liệu truyền thống và phương pháp y học cổ truyền rất xứng đáng được đưa vào nghiên cứu khoa học sâu hơn. Những chất từng được sử dụng từ hàng nghìn năm trước có thể ẩn chứa các hợp chất có cấu trúc độc đáo mà y học hiện đại vẫn chưa khai thác hết. [1]

Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng lưu ý rằng việc hắc ín có khả năng ức chế vi khuẩn trong môi trường phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc nó hoàn toàn an toàn hoặc hiệu quả khi áp dụng trực tiếp lên vết thương hở của con người mà không qua các bước tinh chế. Cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá đầy đủ các ứng dụng y tế tiềm năng này. Dù vậy, việc mở rộng biên độ nghiên cứu sang các bối cảnh tiền sử và dân tộc học đang chứng minh rằng quá khứ xa xôi vẫn còn giữ lại vô số lời giải cho những thách thức của tương lai. [1]