Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Cơn sốt uranium đã biến đổi Moab như thế nào?

· Lịch sử

Minh họa AI một người tìm uranium đứng cạnh giàn khoan cũ trên nền đất đỏ gần Moab, với vườn cây nhỏ và dãy La Sal ở xa.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1952, Moab vẫn là một thị trấn nhỏ có chăn nuôi và những vườn táo, đào, anh đào bên sông Colorado. Sau phát hiện uranium ở vùng lân cận, dân số tăng vọt, lều và xe kéo tràn ra rìa thị trấn, còn máy đo phóng xạ cùng mẫu quặng chiếm chỗ trên bàn ăn. Sự thay đổi không chỉ bắt đầu từ một mạch quặng giàu có. Nó xảy ra khi nhu cầu hạt nhân của chính phủ Mỹ, một thị trường được bảo đảm và câu chuyện đổi đời của Charlie Steen cùng xuất hiện đúng lúc. [1]

Vì sao uranium bỗng trở thành mục tiêu săn tìm?

Uranium từng chủ yếu được biết đến như khoáng vật dùng tạo màu vàng cho đồ gốm. Giá trị của nó thay đổi khi nghiên cứu về phóng xạ và phản ứng phân hạch cho thấy hạt nhân uranium có thể giải phóng năng lượng rất lớn. Vụ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima năm 1945 phơi bày sức hủy diệt ấy, đồng thời đưa nguồn cung uranium vào vị trí chiến lược. Trong Chiến tranh Lạnh, Mỹ muốn giảm phụ thuộc vào quặng nhập khẩu và xây dựng một nguồn cung ổn định ngay trong nước. [1]

Nhưng một khoáng vật quan trọng với quốc phòng chưa tự động trở thành cơ hội hấp dẫn đối với người dân. Khai mỏ thường đòi hỏi vốn, kiến thức và khả năng chịu rủi ro cao: có thể bỏ nhiều tháng tìm kiếm mà không bán được gì. Ủy ban Năng lượng Nguyên tử Mỹ, gọi tắt là AEC, đã thay đổi phép tính đó bằng giá mua tối thiểu được bảo đảm và tiền thưởng cho những phát hiện lớn. Khi chính phủ vừa cần quặng vừa là người mua hợp pháp duy nhất, việc tìm uranium trở thành một cuộc đua có đầu ra rõ ràng. [1]

Chính sách đã mở đường cho cơn sốt ra sao?

Năm 1949, AEC và Cục Khảo sát Địa chất Mỹ phát hành cẩm nang hướng dẫn tìm uranium. Người đọc được chỉ cách nhận diện khoáng vật, gửi mẫu để kiểm tra, hiểu giá mua và bán quặng. AEC còn tận dụng cơ sở của ngành vanadi, làm đường vào vùng hẻo lánh và khoan hỗ trợ việc tìm, xác minh mỏ. Những biện pháp này biến một chương trình thu mua thành cả hệ thống dẫn người thăm dò từ lúc quan sát đá ngoài thực địa đến khi giao quặng. [1]

Tác động quan trọng nhất của hệ thống ấy là giảm bớt nhiều lớp bất định cùng lúc. Người tìm mỏ vẫn có thể thất bại vì chọn sai nơi hoặc hết tiền, nhưng họ không còn phải tự gây dựng thị trường cho sản phẩm. Hướng dẫn kỹ thuật cũng giúp những người ngoài ngành hình dung rằng họ có thể tham gia. Vì thế, sản lượng tăng không chỉ do uranium trở nên đắt giá; nó còn phản ánh cách chính sách công tổ chức một thị trường và phát tín hiệu rằng cơ hội đang rộng mở ở miền Tây. [1]

Vì sao phát hiện Mi Vida tạo hiệu ứng đặc biệt?

Charlie Steen có kiến thức về địa chất, lập bản đồ và kinh nghiệm trong ngành dầu khí, nhưng gia đình ông sống chật vật khi ông đến vùng Lisbon Valley, phía đông nam Moab. Không đủ tiền mua máy đo Geiger, Steen dựa vào bản đồ địa chất, một giàn khoan cũ và chiếc Jeep đã xuống cấp. Ông cho rằng những cuộc khảo sát trước chưa khoan đủ sâu. Tháng 7 năm 1952, sau khoảng hai năm tìm kiếm, mũi khoan của ông gặp mạch quặng giàu uranium ở độ sâu gần 60 m. [1]

Mỏ được đặt tên Mi Vida và nhanh chóng vận chuyển một lượng quặng lớn. Tuy nhiên, ảnh hưởng của phát hiện không chỉ nằm ở sản lượng. Những ưu đãi của AEC vốn là con số và quy định khá trừu tượng; Steen biến chúng thành một câu chuyện dễ hình dung về người đang túng thiếu nhưng tìm được tài sản nhờ kiến thức, sự kiên trì và thiết bị cũ. Câu chuyện đó không bảo đảm người khác sẽ thành công, song nó khiến khả năng đổi đời có vẻ gần gũi hơn và kéo nhiều người đến Moab. [1]

Một thị trấn thay đổi nhanh sẽ gặp điều gì?

Dân số Moab tăng từ khoảng 1.200 lên 7.000 người trong thời gian ngắn. Điện trở nên chập chờn, hệ thống nước thải quá tải, học sinh phải học theo ca, còn lều trại và xe kéo xuất hiện quanh thị trấn. Văn phòng ghi nhận quyền khai mỏ, trước kia mất 16 năm mới dùng hết một quyển sổ, nay dùng khoảng một quyển mỗi tuần. Các chi tiết này cho thấy tốc độ người và tiền đổ đến đã vượt xa khả năng mở rộng dịch vụ công. [1]

Uranium đồng thời chi phối sinh hoạt và trí tưởng tượng của cộng đồng. Bàn trong quán ăn chật kín máy đo Geiger, mẫu quặng và phép tính; giấy phủ bàn được dùng để khách tiện ghi chép. Ở nhiều nơi còn xuất hiện nhà nghỉ, quán ăn, trò chơi và cuộc thi sắc đẹp mang chủ đề nguyên tử. Một món ăn mang tên “burger uranium” tại Salt Lake City là ví dụ nổi bật. Những biểu hiện ấy cho thấy khoáng vật này đã trở thành biểu tượng của tiền bạc và tương lai, không còn chỉ là nguyên liệu cho chương trình hạt nhân. [1]

Phía sau cơ hội làm giàu là cái giá nào?

Nguy cơ lớn đối với thợ mỏ không đơn giản đến từ việc nhìn thấy một cục quặng. Trong quá trình phân rã, uranium giải phóng khí radon; khi quặng bị phá vỡ và xử lý trong hầm mỏ hoặc nhà máy thông gió kém, radon cùng bụi có thể tích tụ và đi vào phổi. AEC đã biết về bệnh ung thư phổi ở các vùng mỏ châu Âu và nhận cảnh báo của Cơ quan Y tế Công cộng Mỹ năm 1952 về nồng độ radon cùng nhu cầu thông gió cơ học, nhưng không cảnh báo đầy đủ cho thợ mỏ. [1]

Cơn sốt cũng phụ thuộc vào chính người mua đã khởi động nó. Khi nguồn dự trữ trở nên dư thừa, AEC bắt đầu hạn chế sản xuất từ năm 1957 rồi thu hẹp việc mua quặng, khiến hoạt động thăm dò chững lại đột ngột. Moab về sau chuyển trọng tâm sang du lịch, nhưng di sản khai thác không biến mất cùng cơn sốt: nhà máy bên sông Colorado để lại một bãi chất thải phóng xạ lớn, phải mất nhiều thập niên mới được di dời. Moab vì thế cho thấy một thị trường có thể hình thành rất nhanh, trong khi hạ tầng, sức khỏe và môi trường phải gánh hậu quả lâu hơn nhiều. [1]