Daron Acemoglu và câu hỏi khó: Vì sao dân chủ cần chia sẻ thịnh vượng?

Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhưng vẫn khiến nhiều người cảm thấy họ không còn chỗ đứng trong xã hội. Với nhà kinh tế Daron Acemoglu, đó không chỉ là vấn đề tiền lương: khi công việc, quyền lợi và cảm giác được tham gia suy yếu, sự gắn bó với dân chủ cũng có thể lung lay. Câu hỏi trung tâm trong lập luận của ông là: dân chủ phải làm gì để thịnh vượng không chỉ thuộc về một nhóm? [1]
Acemoglu nhìn mối liên hệ này qua lịch sử công nghiệp hóa. Khi nhà máy mở rộng ở Anh, Hoa Kỳ và nhiều nước khác trong thế kỷ 19 và 20, tầng lớp trung lưu phát triển, còn sự tham gia chính trị cũng mở rộng khi người dân đòi hỏi những quyền mới hoặc yêu cầu các quyền sẵn có được thực thi. Ông không xem đó là hai câu chuyện tách rời. [1]
Vì sao công nghiệp từng nâng đỡ dân chủ?
Theo cách Acemoglu diễn giải, công nghiệp hóa không chỉ tạo ra sản phẩm và việc làm. Nó hình thành một lực lượng lao động có thu nhập tương đối ổn định, có tổ chức và có lợi ích rõ ràng trong việc yêu cầu luật lệ công bằng. Khi ngày càng nhiều người có tài sản, nghề nghiệp và tiếng nói trong đời sống kinh tế, việc đòi hỏi quyền chính trị trở nên có cơ sở xã hội rộng hơn. [1]
Điều này không có nghĩa nhà máy tự động tạo ra dân chủ. Lập luận của ông là tăng trưởng được hỗ trợ bởi những thể chế ổn định, trong đó có quyền sở hữu, và các thể chế ấy đồng thời giúp người dân có khả năng tham gia vào việc định hình quy tắc chung. Có thể hình dung một cửa hàng nhỏ: người chủ chỉ dám đầu tư lâu dài khi biết tài sản và hợp đồng của mình được bảo vệ; ở cấp xã hội, niềm tin vào luật lệ cũng tạo nền cho hợp tác và tham gia. [1]
Điều gì thay đổi từ khoảng năm 1980?
Sau giai đoạn thịnh vượng kéo dài của các nền kinh tế dân chủ thời hậu chiến, Hoa Kỳ bước vào một cuộc chuyển dịch lớn. Từ khoảng năm 1980, bất bình đẳng thu nhập tăng lên, trong khi việc sản xuất được chuyển ra nước ngoài hoặc thuê ngoài ở nhiều lĩnh vực. Những người làm việc trực tiếp tại xưởng và gia đình họ chịu ảnh hưởng khi nền kinh tế công nghiệp không còn tạo ra cùng loại cơ hội như trước. [1]
Công nghệ máy tính làm thay đổi thêm cấu trúc việc làm. Một số công việc văn phòng, công nghiệp và những vị trí từng đem lại thu nhập trung lưu cho người không có bằng đại học bị thay thế hoặc thu hẹp. Việc làm mới vẫn xuất hiện, nhưng theo Acemoglu, chúng nghiêng nhiều hơn về nhóm có trình độ đại học. Vì vậy, tiến bộ công nghệ không chỉ là câu chuyện năng suất; nó còn phân chia lại ai được hưởng lợi và ai phải thích nghi với những công việc tay chân và dịch vụ có mức lương thấp hơn. [1]
Vì sao khoảng cách kinh tế trở thành khoảng cách chính trị?
Khi vị trí kinh tế của các nhóm xã hội ngày càng khác nhau, sự khác biệt ấy có thể đi vào chính trị. Acemoglu cho rằng các liên minh cử tri ở Hoa Kỳ đã sắp xếp lại phần nào theo trình độ học vấn, trong khi những tranh luận về văn hóa và bản sắc ngày càng lấn át các mối quan tâm chung về việc làm, dịch vụ công và thu nhập. Mạng xã hội cùng mức độ phân cực cao khiến quá trình này phức tạp hơn. [1]
Điểm đáng chú ý trong lập luận này là bất mãn kinh tế không tự giải thích mọi lựa chọn chính trị. Một người mất việc không chỉ phản ứng vì thu nhập giảm; họ còn có thể cảm thấy tiếng nói của mình không được coi trọng và những thể chế từng hứa hẹn cơ hội đã quay lưng. Đây là diễn giải của Acemoglu về hệ quả của phi công nghiệp hóa đối với đời sống công dân, không phải công thức cho mọi xã hội hay mọi cử tri. [1]
“Chủ nghĩa tự do của giai cấp lao động” nghĩa là gì?
Đáp án Acemoglu đề xuất là “chủ nghĩa tự do của giai cấp lao động” (working-class liberalism). Cụm này chỉ một liên minh rộng ủng hộ tự quản, pháp quyền, việc làm, dịch vụ công và thịnh vượng được chia sẻ. Nó có gốc rễ cộng đồng, không muốn áp đặt một thiết kế xã hội từ trên xuống, đồng thời tìm cách đưa người lao động trở lại trung tâm của dự án dân chủ. [1]
Theo ông, tăng lương là cần thiết nhưng chưa đủ để khôi phục niềm tin. Người dân còn muốn thấy chính trị gia hiểu những lo lắng của họ, nói bằng một ngôn ngữ giá trị mà họ có thể nhận ra và thực sự tìm cách vượt qua ranh giới giai cấp. Công đoàn cũng được ông xem là một dạng quản trị ở địa phương, nơi người lao động tập luyện cách thương lượng và cùng đặt ra quy tắc trong môi trường làm việc. [1]
Dân chủ có phải là một trạng thái đã hoàn tất?
Trong công trình của Acemoglu, dân chủ không phải cỗ máy chỉ cần khởi động một lần rồi sẽ tự chạy. Ông mô tả nó như một quá trình tự quản liên tục: cộng đồng phải cùng xây dựng những quy tắc có thể chấp nhận, trong khi các nhóm khác biệt vẫn sống chung và tranh luận. Vì thế, một “khế ước xã hội” nghe rất gọn gàng có thể không giải quyết được những tình huống thực tế vốn luôn lộn xộn. [1]
Ý tưởng “hành lang hẹp” của Acemoglu và James Robinson giúp làm rõ thêm mục tiêu ấy. Nhà nước cần đủ mạnh để bảo vệ quyền và tự do, nhưng không được trở thành lực lượng độc đoán; đồng thời, không nhóm xã hội nào nên có khả năng thống trị hoàn toàn những nhóm khác. Dân chủ bền vững nằm trong khoảng cân bằng khó duy trì đó. Nhìn từ đây, chia sẻ thịnh vượng không phải phần trang trí của dân chủ mà là một điều kiện giúp nhiều người còn muốn tham gia vào việc tự cai quản. [1]
Một ví dụ đời thường có thể hình dung là cuộc họp của một khu dân cư: nếu chỉ một nhóm có tiền, thời gian và quyền quyết định, những người còn lại sẽ dần bỏ cuộc, dù cuộc họp vẫn mang tên dân chủ. Muốn cuộc họp có ý nghĩa, họ cần cơ hội lên tiếng, quy tắc được tôn trọng và lợi ích không bị phân bổ mãi cho một phía. Đây là phép minh họa cho câu hỏi của Acemoglu, không phải một nghiên cứu hay sự kiện cụ thể.
Điều gì còn bỏ ngỏ trong lời giải?
Acemoglu không đưa ra một công thức đơn giản để giải quyết mọi xung đột. Ông thừa nhận các xã hội ngày nay phức tạp hơn bởi di cư, đa dạng dân cư, kinh tế toàn cầu, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo. Ngay cả nguyên tắc khoan dung cũng gặp câu hỏi khó: một nền dân chủ nên ứng xử ra sao với những người không chấp nhận sự khoan dung? Không có câu trả lời rõ ràng cho mọi trường hợp. [1]
Điều có thể rút ra là dân chủ cần được đánh giá cả qua cách nó phân bổ tiếng nói lẫn cách nó tạo cơ hội vật chất. Một nền kinh tế hiệu quả nhưng để nhiều người cảm thấy bị gạt ra ngoài sẽ làm hẹp nền tảng xã hội của chính trị tự do. Còn một nền dân chủ chỉ nhấn mạnh thủ tục mà bỏ qua công việc, dịch vụ công và phẩm giá của người lao động sẽ khó tạo lại niềm tin. Với Acemoglu, công việc này chưa bao giờ hoàn tất; nó phải được làm lại qua từng thế hệ và từng cuộc thương lượng xã hội. [1]