Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Franklin Pierce: Con đường tới Nhà Trắng và cuộc khủng hoảng Kansas

· Nhân vật

Minh họa do AI tạo về Franklin Pierce lúc nhỏ đi trên đường quê New Hampshire giữa một cơn giông, phía xa có xe ngựa và đồi cây.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Khi 12 tuổi, Franklin Pierce bỏ trường nội trú, đi bộ khoảng 12 dặm về nhà vì nhớ gia đình. Cha cậu cho ăn tối, chở trở lại một đoạn rồi yêu cầu cậu tự đi tiếp giữa cơn giông. Pierce về sau gọi trải nghiệm ấy là bước ngoặt của đời mình. Tuy nhiên, điều đưa ông từ một học sinh từng đứng cuối lớp tới chức Tổng thống thứ 14 của Hoa Kỳ không chỉ là khả năng chịu đựng. Quan hệ gia đình, sự tiến bộ trong học tập và đặc biệt là lòng trung thành với Đảng Dân chủ đã tạo nên con đường chính trị ấy. Cũng chính đường lối đảng phái của Pierce khiến nhiệm kỳ tổng thống của ông gắn với Đạo luật Kansas–Nebraska và cuộc xung đột ngày càng dữ dội quanh chế độ nô lệ. [1]

Cơn giông có thực sự làm Pierce thay đổi?

Franklin Pierce sinh năm 1804 tại Hillsborough, New Hampshire, là con thứ năm trong gia đình có tám người con. Cha ông, Benjamin Pierce, từng tham gia Cách mạng Mỹ, làm nông, kinh doanh quán trọ và hoạt động chính trị địa phương. Franklin lớn lên giữa vùng đồi, rừng và những mùa đông dài; cậu thích săn bắn, câu cá và bơi lội. Việc phải sống xa gia đình tại trường nội trú vì thế trở thành một thay đổi khó chịu đối với cậu bé 12 tuổi. [1]

Câu chuyện đi bộ giữa giông bão thường được xem như bài học về kỷ luật: Benjamin không cho con ở lại nhà, nhưng cũng không đơn giản đưa cậu trở về tận trường. Cách diễn giải này phù hợp với ký ức của Pierce rằng đó là một bước ngoặt, song không có nghĩa trận giông tự nó quyết định tính cách hay sự nghiệp sau này. Chi tiết đáng chú ý hơn là Pierce đã dùng trải nghiệm ấy để đánh dấu thời điểm mình bắt đầu đối diện với hoàn cảnh thay vì lập tức tìm đường rời bỏ. [1]

Một sinh viên đứng cuối lớp tiến bộ bằng cách nào?

Cuối năm 1820, Pierce vào Bowdoin College tại Maine. Trong số bạn học có Nathaniel Hawthorne, người về sau trở thành nhà văn và duy trì tình bạn lâu dài với ông. Nửa đầu thời gian đại học của Pierce không mấy thuận lợi: ông đứng cuối lớp gồm 14 sinh viên và bị nghi có vai trò trong một cuộc phản đối ban quản trị. Thành tích ấy cho thấy ông chưa phải một sinh viên tập trung hoặc nổi bật về học thuật. [1]

Hai năm cuối đem lại một kết quả khác. Pierce học tập nghiêm túc hơn và tốt nghiệp năm 1824 ở vị trí thứ năm trong lớp. Sau thời gian học luật không liên tục, ông được nhận vào đoàn luật sư New Hampshire năm 1827. Pierce thua vụ kiện đầu tiên tại văn phòng ở Hillsborough, nhưng dần tạo được danh tiếng là một luật sư có năng lực. Quá trình này không phải một bước nhảy bất ngờ, mà là chuỗi cải thiện sau những khởi đầu yếu ở cả trường học lẫn nghề nghiệp. [1]

Vì sao Pierce thăng tiến nhanh trong chính trường?

Hai biến chuyển vào cuối thập niên 1820 đưa Pierce tới chính trị. Benjamin Pierce được bầu làm thống đốc New Hampshire năm 1827, còn Andrew Jackson giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống năm sau. Franklin vận động cho Jackson rồi tranh cử vào cơ quan lập pháp bang với tư cách ứng viên Đảng Dân chủ năm 1829. Sau khi đảng giành đa số, ông trở thành Chủ tịch Hạ viện bang vào năm 1831 và dùng vị trí này để phản đối ngân hàng quốc gia, đồng thời ủng hộ lực lượng dân quân bang. [1]

Pierce được chọn tranh cử vào Hạ viện Hoa Kỳ năm 1832 và đắc cử với sự hỗ trợ từ ảnh hưởng chính trị của cha. Năm 1836, ông vào Thượng viện khi mới 34 tuổi. Sự thăng tiến ấy dựa nhiều vào khả năng xây dựng quan hệ và hồ sơ bỏ phiếu nhất quán với đường lối của đảng hơn là thành tựu lập pháp riêng biệt. Trong tranh luận về chế độ nô lệ, ông phản đối việc chính quyền liên bang can thiệp và cho rằng vấn đề thuộc thẩm quyền của các bang, một lập trường sẽ tiếp tục chi phối sự nghiệp của ông. [1]

Một ứng viên thỏa hiệp đã trở thành tổng thống ra sao?

Pierce rời Quốc hội năm 1842 và trở lại nghề luật tại Concord sau khi gia đình trải qua nhiều căng thẳng và mất mát. Ông tái xuất trong đời sống công cộng bằng việc vận động cho James K. Polk năm 1844, rồi tình nguyện tham gia chiến tranh Mỹ–Mexico. Pierce được thăng từ đại tá lên chuẩn tướng. Đơn vị của ông tham gia chiến dịch tiến tới Mexico City, nhưng bản thân ông bị ngã ngựa trong trận Contreras và sau đó có lúc không thể ra trận vì bệnh đường ruột. [1]

Sau chiến tranh, Pierce ủng hộ Thỏa hiệp năm 1850 với lý do bảo toàn Liên bang giữa tranh cãi về việc mở rộng chế độ nô lệ. Tại đại hội Đảng Dân chủ năm 1852, ba ứng viên dẫn đầu không giành được đa số cần thiết. Tên Pierce được đưa ra như một lựa chọn thỏa hiệp và ông nhận đề cử sau 49 vòng bỏ phiếu. Lòng trung thành lâu năm với đảng cùng lập trường ủng hộ Thỏa hiệp năm 1850 khiến ông có thể được các phe chấp nhận, dù đã rời chức vụ liên bang khoảng một thập niên. [1]

Kansas–Nebraska đã định hình nhiệm kỳ như thế nào?

Trước lễ nhậm chức, gia đình Pierce gặp bi kịch khi con trai 11 tuổi Benjamin thiệt mạng trong một vụ tai nạn tàu hỏa tháng 1 năm 1853. Franklin và vợ là Jane sống sót nhưng chịu tổn thất nặng nề. Khi lên nắm quyền vào tháng 3, Pierce lập nội các gồm những người có quan điểm khác nhau về chế độ nô lệ, từ phe phản đối mở rộng chế độ này đến những người đề cao quyền của các bang miền Nam. Cách sắp xếp đó phản ánh nỗ lực duy trì sự thống nhất trong một đất nước đã chia rẽ sâu sắc. [1]

Năm 1854, Pierce ký Đạo luật Kansas–Nebraska do Thượng nghị sĩ Stephen A. Douglas soạn thảo. Đạo luật áp dụng nguyên tắc để cư dân tại lãnh thổ quyết định chế độ nô lệ có được chấp nhận hay không. Việc này làm mất hiệu lực hạn chế trước đó của Thỏa hiệp Missouri đối với việc thành lập các bang duy trì chế độ nô lệ ở phía bắc vĩ tuyến 36°30′. Người ủng hộ và phản đối chế độ nô lệ sau đó cùng đổ vào Kansas với mục tiêu tác động đến kết quả chính trị tại lãnh thổ. [1]

Tranh chấp tại Kansas nhanh chóng chuyển thành gian lận bầu cử, bắt cóc và giết người giữa các nhóm đối địch, tạo nên giai đoạn được gọi là “Kansas đẫm máu”. Pierce còn bổ nhiệm chính trị gia ủng hộ chế độ nô lệ William Shannon làm thống đốc và lên án chính quyền đối lập do nhóm Free Soil dựng lên. Tranh cãi khiến Đảng Dân chủ không chọn ông tranh cử nhiệm kỳ thứ hai. Pierce rời Nhà Trắng năm 1857 và qua đời năm 1869. Cuộc đời ông cho thấy năng lực thích nghi và lòng trung thành đảng phái có thể giúp một chính khách thăng tiến, nhưng không tự đem lại giải pháp khi xung đột chính trị đã trở thành bạo lực. [1]