Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Hai khẩu súng máy, 10.000 viên đạn và đàn emu không chịu đứng yên

· Lịch sử

Ảnh tư liệu: Lewis gun (Acabashi · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons)
Ảnh bìa: Acabashi · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons. Bố cục và chữ do Trải Nghiệm Sống thực hiện.

Ngày 2 tháng 11 năm 1932, mưa đã chấm dứt. Thiếu tá G.P.W. Meredith cùng hai quân nhân lên đường làm nhiệm vụ, mang theo hai khẩu súng máy Lewis và 10.000 viên đạn. Đội quân phải đối phó với khoảng 20.000 con emu đã xuất hiện và khiến nông dân thêm khốn đốn. Vì sao nông dân phải nhờ đến những người lính mang súng máy để đối phó với emu? [1]

Meredith thuộc Pháo binh Hoàng gia Úc. Dưới quyền ông trong chiến dịch là Trung sĩ S. McMurray và Pháo thủ J. O'Halloran; đó là toàn bộ những người sẽ cùng ông sử dụng số vũ khí, đạn dược mang theo. [1]

Ruộng lúa mì và đề nghị dùng súng máy

Sau Thế chiến I, chính phủ Úc cấp đất cho nhiều cựu binh làm nông ở những vùng ít thuận lợi cho canh tác. Họ trồng lúa mì trên những mảnh đất ấy, sinh kế gắn chặt với mùa thu hoạch. Khi Đại suy thoái bắt đầu năm 1929, chính phủ còn khuyến khích nông dân tăng sản lượng. Nhưng lời hứa trợ cấp cho người trồng lúa mì sau đó không được thực hiện, khiến nông dân thêm khó khăn đúng lúc cần thu hoạch và bán nông sản. [1]

Đến tháng 10 năm 1932, nông dân vừa chuẩn bị thu hoạch vừa đe dọa không giao lúa mì. Đàn emu cũng đến những vùng đất ấy theo đường di cư quen thuộc: sau mùa sinh sản, chúng rời các vùng nội địa để đi về phía bờ biển. Đất đã phát quang cùng nguồn nước bổ sung cho gia súc khiến ruộng canh tác trở thành môi trường sống tốt cho emu. [1]

Emu ăn và làm hỏng mùa màng, rồi để lại những khoảng trống lớn trong hàng rào. [1]

Nông dân gửi một phái đoàn cựu binh đến gặp Bộ trưởng Quốc phòng Sir George Pearce. Từng chiến đấu trong Thế chiến I, những nông dân này biết sức mạnh của súng máy nên đề nghị dùng loại vũ khí ấy để bảo vệ ruộng lúa mì. Ông Pearce đồng ý, với điều kiện súng chỉ do quân nhân sử dụng. [1]

Chính quyền Tây Úc phải chi trả việc vận chuyển quân, còn nông dân phải cung cấp thức ăn, chỗ ở và tiền đạn dược. Ông Pearce còn ủng hộ chiến dịch vì cho rằng chim emu có thể là mục tiêu tốt để tập bắn. Một chỉ huy Úc thậm chí so sánh từng con emu với «xe tăng» vì chúng khó bị hạ. [1]

Ổ phục kích bên con đập

Kế hoạch quân sự vốn dự kiến bắt đầu từ tháng 10 năm 1932, nhưng mưa đã làm lịch triển khai lùi lại. Trong lúc Meredith chờ thời tiết cho phép hành động, một nhà quay phim của Fox Movietone đã được thuê để ghi hình chiến dịch. [1]

Mưa cũng khiến đàn emu tản ra trên một vùng rộng hơn, nên quân đội khó chạm trán với đàn chim ở một điểm tập trung. [1]

Cuối ngày hôm đó, nhóm quân nhân gặp một đàn emu nhỏ khác. Trong cuộc đụng độ này, số chim bị giết cũng chỉ là con số ước tính: «có lẽ khoảng một tá» con. Meredith và hai quân nhân vẫn chưa tìm được cách giữ đàn emu trong tầm bắn. Sau mỗi lần bị dồn, những nhóm chim lại tách ra, khiến khoảng cách giữa mục tiêu và người bắn nhanh chóng thay đổi. [1]

Ngày 4 tháng 11, quân đội nhìn thấy hơn 1.000 con emu đang tiến về một con đập. Các tay súng chờ đến khi đàn emu ở rất gần mới nổ súng, dồn hỏa lực vào khoảnh khắc khoảng cách đã ngắn nhất. Một loạt đạn vang lên giữa cuộc phục kích, nhưng khẩu súng bị kẹt sau khi chỉ 12 con emu bị giết. [1]

Sau cuộc phục kích, không còn con emu nào được nhìn thấy trong ngày 4 tháng 11. Một giả thuyết cho rằng một số người trong chính phủ muốn cho thấy họ đang giúp nông dân Tây Úc. Theo một giả thuyết khác trong nguồn, chiến dịch cũng có thể nhằm làm dịu phong trào ly khai mới hình thành. Một bài báo còn cho biết quân đội được lệnh thu 100 bộ da emu để làm lông mũ cho kỵ binh hạng nhẹ. [1]

Chiếc xe tải không đuổi kịp

Meredith nhận xét rằng emu vẫn di chuyển linh hoạt ngay cả khi bị thương nặng. Ông so sánh chúng với người Zulu và ví khả năng chống chịu súng máy của chúng với xe tăng. Quân đội quan sát thấy mỗi đàn dường như còn có một con đầu đàn đứng canh. Khi phát hiện quân đội tiến đến, con chim ấy cảnh báo đồng loại. [1]

Ông thử gắn một khẩu súng lên xe tải để đuổi emu. Khẩu súng theo xe áp sát đàn chim, nhưng chiếc xe tải không thể chạy nhanh hơn những con emu đang chạy trốn. Mặt đường xóc còn khiến xạ thủ không bắn được. [1]

Đến ngày 8 tháng 11, quân đội đã bắn 2.500 viên đạn. Các nguồn ước tính số emu bị giết rất khác nhau: có nguồn nói 50 con, trong khi những nguồn khác nói từ 200 đến 500 con. Những người định cư đưa ra ước tính 200–500 con emu bị giết. [1]

Báo cáo chính thức của Meredith ghi rằng binh sĩ không có thương vong, ngoài việc tổn hại phẩm giá. Trên truyền thông lại xuất hiện tuyên bố rằng “chỉ một vài” con emu đã chết. Cách mô tả ấy đặt kết quả cuộc bắn ở mức thấp hơn cả ước tính 50 con, trong lúc những người định cư đưa ra khoảng thiệt hại cao hơn nhiều. [1]

Nhà điểu học Dominic Serventy nói rằng mong muốn bắn emu ở cự ly gần đã nhanh chóng tan thành mây khói. Theo Serventy, «Bộ chỉ huy emu» đã ra lệnh dùng chiến thuật du kích, còn việc đối phó với các nhóm nhỏ khiến quân đội tốn kém khi sử dụng thiết bị quân sự. Ngày 8 tháng 11, sau những tin tức tiêu cực trên truyền thông địa phương, Pearce ra lệnh rút quân và súng. [1]

Trở lại sau bốn ngày

Sức ép đưa Meredith trở lại đến từ những nông dân vẫn phải đối phó với emu trên đất canh tác. Họ viện dẫn thời tiết nóng và hạn hán khiến hàng nghìn con chim tràn vào trang trại, tiếp tục đề nghị hỗ trợ quân sự. Thủ hiến Tây Úc James Mitchell ủng hộ mạnh việc nối lại hoạt động ấy. Ngày 12 tháng 11, Bộ trưởng Quốc phòng phê chuẩn cho chiến dịch tiếp tục, đáp lại yêu cầu từ nông dân và sự ủng hộ của chính quyền Tây Úc. [1]

Ngày 13 tháng 11 năm 1932, lần triển khai thứ hai bắt đầu. Trong hai ngày đầu trở lại, quân đội giết khoảng 40 con emu. Hoạt động kéo dài sang tháng sau; đến ngày 2 tháng 12, số chim quân đội giết vào khoảng 100 con mỗi tuần. [1]

Meredith được gọi về ngày 10 tháng 12. Trong báo cáo, ông ghi nhận 986 con emu bị giết chắc chắn, với lượng đạn sử dụng là 9.860 viên. Tính theo hai con số ấy, tỷ lệ là đúng 10 viên đạn cho mỗi con chim được ghi nhận đã chết. Chữ “chắc chắn” gắn với nhóm 986 con trong báo cáo của ông; ngoài nhóm ấy, Meredith còn đưa ra một con số lớn hơn về những con chim đã trúng đạn nhưng chết sau đó. [1]

Ông tuyên bố thêm 2.500 con emu bị thương đã chết vì vết thương. Số chim chết sau khi bị thương là một con số được tuyên bố riêng bên cạnh số chim chắc chắn đã bị giết, không tính vào 986 con dùng để tính tỷ lệ đạn. Nhà sử học Greg Beyer cho rằng số liệu của chiến dịch bị tranh cãi mạnh và có thể đã bị thổi phồng đáng kể, kể cả khi báo cáo của Meredith đưa ra những con số rất cụ thể. [1]

Điều ít ai biết: tiền thưởng đã có trước súng máy

Hệ thống treo thưởng đã được thiết lập từ năm 1923 và tiếp tục duy trì trong những năm sau đó. [1]

Chính sách này tồn tại trước khi quân đội được yêu cầu can thiệp, tạo ra một cách xử lý dựa trên từng con emu bị tiêu diệt thay vì một chiến dịch tập trung. [1]

Hàng rào ngăn cách được sử dụng để giữ emu ngoài vùng nông nghiệp. Bên cạnh tiền thưởng, những hàng rào ấy mang lại thêm một cách giải quyết: ngăn đàn chim vào ruộng thay vì chờ chúng xuất hiện rồi tổ chức truy đuổi. Khi vẫn có những đề nghị hỗ trợ quân sự, chính phủ đã có sẵn các biện pháp dân sự đang được áp dụng tại chỗ. [1]

Vì vậy, những yêu cầu đưa quân đội trở lại sau chiến dịch không mở ra một chuỗi triển khai mới. Chính phủ lần lượt từ chối các đề nghị hỗ trợ quân sự vào năm 1934, năm 1943 và năm 1948. Meredith đã rời khỏi cảnh những khẩu súng truy đuổi đàn emu, còn chính sách treo thưởng vẫn tiếp tục tồn tại như phương án được đánh giá hiệu quả hơn. [1]

Đánh giá về súng máy cũng không hoàn toàn đồng nhất. Năm 1935, một bài trên *Coolgardie Miner* nhận xét phương pháp này có hiệu quả và cho rằng nó đã cứu được phần lúa mì còn lại. [1]

Sự thật và lời đồn: ai đã gọi đó là chiến tranh?

Chiến dịch kiểm soát emu phá hoại mùa màng cuối năm 1932 còn có một tên gọi khác. Báo chí gọi chiến dịch là «Emu War» — «Chiến tranh Emu» — vì quân đội sử dụng súng máy. Cách gọi «chiến tranh» biến đàn chim thành đối thủ và khiến hoạt động kiểm soát động vật trông như một cuộc giao tranh. [1]

Đến tháng 12 năm 1932, tin về “Emu War” đã tới Vương quốc Anh. Tại đây, một số nhà bảo tồn phản đối chiến dịch, gọi hoạt động ấy là “sự tiêu diệt loài emu quý hiếm”. Trong lời phản đối, chữ “quý hiếm” đi cùng “tiêu diệt”: đàn chim hiện ra như đối tượng cần bảo vệ trước súng đạn, thay vì những con vật gây phiền toái cần được kiểm soát. [1]

Đến tháng 12 năm 1932, tin về «Emu War» đã lan tới Vương quốc Anh. Một số nhà bảo tồn ở Anh phản đối chiến dịch và gọi đó là «sự tiêu diệt loài emu quý hiếm». [1]

Nhà điểu học Dominic Serventy cùng Hubert Whittell gọi chiến dịch là «một nỗ lực hủy diệt hàng loạt loài chim». [1]

Với nông dân, mất sinh kế là vấn đề nghiêm trọng nằm ngay trong câu chuyện gây cười ấy. Cách kể chim “thắng quân đội” dành phần nổi bật cho kết quả trớ trêu, còn người làm ruộng vẫn phải gánh khó khăn sinh kế. [7]

Từ chiến dịch năm ấy đến câu chuyện hôm nay

Với Meredith, hai lần triển khai đều phần lớn không hiệu quả: đàn emu tách thành những nhóm nhỏ, cảnh giác và cơ động cao, khiến việc dùng quân đội để tiêu diệt chúng trở nên không kinh tế. Chiến dịch cuối cùng bị bỏ dở giữa sự chế giễu dành cho quân đội và cảm tình ngày càng nghiêng về phía emu. Chính phủ sau đó từ chối những đề nghị hỗ trợ quân sự tiếp theo, chuyển sang các giải pháp như hàng rào ngăn sinh vật gây hại. [1]

Trên internet hôm nay, chiến dịch do ông chỉ huy tiếp tục sống trong những meme biến sự kiện lịch sử thành một trò đùa lớn. [1][7]

Ngày 2 tháng 11 năm 1932, Meredith cùng hai quân nhân mang hai khẩu Lewis và 10.000 viên đạn bước vào chiến dịch đối phó với đàn emu. Đến ngày 10 tháng 12, báo cáo của Meredith ghi 986 con bị giết chắc chắn với 9.860 viên đạn. Trên giấy, con số ấy thành một phép tính lạnh lùng: 10 viên đạn cho mỗi con chim. [1]

Nguồn

  1. Emu War (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  2. Soldier settlement (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  3. 1301.0 - Year Book Australia, 1901-1925 (web.archive.org, nguồn gốc)
  4. The Great Emu War: In which some large, flightless birds unwittingly foiled the Australian Army - Scientific American Blog Network (web.archive.org, bài viết)
  5. Australia’s emu war: John Cleese outrun in race to shoot movie of how flightless birds thwarted army’s machine guns | Western Australia | The Guardian (www.theguardian.com, bài viết)
  6. Pickering Brook Heritage Group- Heritage Sites (old.pickeringbrookheritagegroup.com.au, bài viết)
  7. The Great Emu War: When Australians Lost to Flightless Birds | TheCollector (www.thecollector.com, bài viết)
  8. Looking back: Australia's Emu Wars - Australian Geographic (www.australiangeographic.com.au, bài viết)
  9. On this day: Australia's Emu Wars begin - Australian Geographic (web.archive.org, bài viết)
  10. Trailer Drops for Monster Fest 2023 Official Selection THE EMU WAR – Monster Fest (www.monsterfest.com.au, bài viết)

Ảnh bìa: Acabashi · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons. Bố cục và chữ do Trải Nghiệm Sống thực hiện.