Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Hạt mè đã theo cộng đồng châu Phi đến châu Mỹ ra sao?

· Lịch sử

Ảnh minh họa do AI tạo: các cây mè với quả khô mọc trong khu vườn nhỏ bên một căn nhà gỗ giản dị, dưới ánh nắng chiều.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Quả mè chín đứng thẳng trên thân mảnh và phát ra tiếng lách cách khi hạt va vào lớp vỏ khô. Chi tiết nhỏ ấy dẫn tới một lịch sử rộng hơn: Sesamum indicum đã lan truyền ở châu Mỹ trong mối liên hệ với diaspora châu Phi, tức sự phân tán của các cộng đồng châu Phi khỏi quê hương, trong đó có cuộc di chuyển cưỡng bức do chế độ nô lệ. [1]

Hạt mè không tự kể được tuyến đường nó đã đi. Dấu vết nằm trong tên gọi benne, cách gieo trồng, những khu vườn nhỏ và các tập quán được ghi nhận từ miền nam Hoa Kỳ đến Jamaica. Ghép các dấu vết này cho thấy người châu Phi bị nô dịch và hậu duệ của họ không chỉ mang theo cây trồng, mà còn biến nó thành thực phẩm, vật bảo vệ và một phần ký ức cộng đồng. [1]

Vì sao hạt mè dễ được chú ý?

Quả mè có các khoang chứa hạt, hình dáng phần nào gợi đến quả đậu bắp hoặc đậu nành. Khi quả khô, tiếng hạt chuyển động bên trong báo hiệu rõ rằng nó chứa thứ có thể thu hái. Trên chảo nóng, hạt nhanh chóng bốc khói, nứt và có thể bật lên nếu không được đảo đều; nguyên nhân là lượng dầu lỏng nằm trong hạt dù bề mặt không bóng nhờn như ô liu hay quả bơ. [1]

Những đặc điểm ấy giúp giải thích sức hấp dẫn thực dụng của mè: quả dễ nhận biết, hạt nhỏ có thể thu gom, còn dầu bộc lộ rõ khi chế biến. Tuy nhiên, sự hiện diện của mè ở châu Mỹ không thể chỉ được giải thích bằng đặc tính sinh học. Hạt là đơn vị phát tán của cây, nhưng trong trường hợp này, con người mới là tác nhân đưa nó qua những cảnh quan và chế độ khí hậu khác nhau. [1]

Những khu vườn nhỏ có vai trò gì?

Đồn điền là nơi lao động cưỡng bức và quyền kiểm soát đất đai tập trung trong tay chủ nô, nhưng cảnh quan bên trong không hoàn toàn đồng nhất. Một số người bị nô dịch được phép sử dụng những khoảnh đất nhỏ hoặc vườn sau nhà để trồng thực phẩm. Quyền tự chủ ở đó rất hạn chế, song các khoảnh vườn vẫn tạo không gian để họ lựa chọn cây, sắp xếp luống và canh tác cho nhu cầu của mình. [1]

Mè xuất hiện trong những khu vườn như vậy. Các nghiên cứu được Jayson Maurice Porter trình bày cho rằng ranh giới vườn chịu ảnh hưởng từ cách tổ chức không gian của châu Phi, thường linh hoạt và ít hình học hơn lối quy hoạch châu Âu. Người trồng còn đặt mè ở cuối luống để ngăn người lạ xâm nhập. Vì thế, một hàng cây có thể đồng thời cung cấp thực phẩm và đánh dấu phần không gian riêng hiếm hoi giữa đồn điền. [1]

Một bản phác địa hình Florida lập năm 1821 ghi rằng người da đen trồng mè để làm bánh, món hầm và món có đường. Đây là dấu vết về một địa điểm cụ thể, không đại diện cho mọi đồn điền hay cộng đồng. Giá trị của nó nằm ở chỗ cho thấy mè đã đi vào bữa ăn, thay vì chỉ tồn tại như cây thương mại hoặc cây mọc bên lề. [1]

Benne bén rễ ở Carolina thế nào?

Mè là một trong số ít cây từ vùng nhiệt đới Tây Phi được trồng thành công trong khí hậu ấm nhưng ôn hòa hơn ở miền nam Hoa Kỳ. Cây tiến tới các vùng trồng lúa ở Carolina, nơi người da đen gọi nó là benne. Tên gọi này về sau tiếp tục hiện diện trong văn hóa Gullah và Geechee quanh Beaufort cùng các Sea Islands. [1]

Việc gieo benne cho thấy lượng công sức ẩn sau một hạt nhỏ. Ở South Carolina, người trồng thường làm việc vào ban đêm, cuối mùa xuân và sau mưa, khi đất ẩm nhưng không quá ướt. Sau thời gian lao động trên đất của chủ đồn điền, họ phải lần tay trên mặt đất, tạo lỗ sâu tới khớp ngón tay rồi đặt hạt xuống. Lịch mùa vụ, độ ẩm và thời gian rảnh ít ỏi đều quyết định khả năng cây sống được. [1]

Trong cộng đồng Gullah và Geechee, benne không chỉ là một tên khác của mè. Việc tên gọi được duy trì cho thấy cây đã trở thành thành phần quen thuộc của cảnh quan ven biển, tương tự những sinh vật địa phương mà cư dân nhận biết trong đời sống hằng ngày. Ngôn ngữ ở đây không cung cấp một bản đồ di chuyển hoàn chỉnh, nhưng lưu lại mối quan hệ lâu dài giữa cộng đồng và cây trồng. [1]

Tại sao mè còn xuất hiện trên núi Jamaica?

Ở Jamaica, các cộng đồng Maroon, hình thành từ những người châu Phi thoát khỏi chế độ nô lệ, đã đưa nhiều cây gắn với diaspora châu Phi vào vùng núi, trong đó có mè. Những khu rừng và đường mòn này từng che chở cho người Taíno và người bị nô dịch tránh sự kiểm soát của chế độ thuộc địa. Việc trồng cây tại đây vì thế gắn với cả nhu cầu sinh tồn lẫn quá trình tạo dựng nơi cư trú. [1]

Trong truyền thống obeah ở Caribe nói tiếng Anh, mè được gọi là vangloe hoặc wangla và được trồng để xua kẻ trộm. Có thể tiếng lách cách từ quả khô làm người lạ dè chừng; cũng có thể cây được xem như vật bảo vệ về tinh thần. Tư liệu thuộc địa không cho phép xác định cách giải thích nào chiếm ưu thế, nhưng ghi nhận này cho thấy công dụng của mè không chỉ giới hạn trong gian bếp. [1]

Một khả năng khác liên quan đến chim. Bột còn lại sau khi ép dầu mè từng được dùng làm thức ăn cho gia cầm, còn các tài liệu đầu thế kỷ 20 cho rằng mè hấp dẫn chim bồ câu và chim cút vào mùa hè. Từ đó xuất hiện giả thuyết rằng một số gia đình da đen trồng các khoảnh mè nhỏ để thu hút động vật. Đây vẫn là hướng diễn giải, chưa phải kết luận về mục đích của từng khu vườn. [1]

Những dấu vết này thay đổi câu chuyện ra sao?

Nhiều tài liệu nông nghiệp, thực vật học và y học thế kỷ 19 được viết từ góc nhìn của chủ đất hoặc chính quyền. Một số văn bản mô tả cách canh tác của người da đen là cẩu thả hoặc lãng phí, khiến kiến thức sinh thái của người trực tiếp trồng cây bị hạ thấp. Bởi vậy, lịch sử của mè không thể chỉ dựa vào nhận xét của những người nắm quyền ghi chép. [1]

Khu vườn sau nhà, hàng mè cuối luống, tên benne và tập quán gieo hạt ban đêm bổ sung những dấu vết mà sổ sách chính thức dễ bỏ qua. Chúng không tạo thành một hành trình duy nhất áp dụng cho mọi hạt mè, nhưng cho thấy cây đã được chăm sóc và trao ý nghĩa trong nhiều cộng đồng. Một thứ gia vị quen thuộc vì thế cũng có thể lưu giữ lịch sử về lao động, sự thích nghi và những khoảng tự chủ nhỏ giữa hoàn cảnh bị kiểm soát. [1]