Khi “computer” của NASA còn là một nghề dành cho con người

Một “computer” trong lịch sử NASA không nhất thiết là cỗ máy. Tại Jet Propulsion Laboratory (JPL) ở Pasadena, California, đó từng là tên nghề của những người thực hiện các phép tính phức tạp bằng tay, thước tính và máy tính cơ học. Công việc phía sau những con số ấy góp phần định hình các cột mốc của chương trình không gian Mỹ, từ những vụ phóng đầu tiên đến các sứ mệnh thăm dò hành tinh. [1]
Điều đáng chú ý là nghề này không biến mất ngay khi máy điện tử xuất hiện. Những phụ nữ từng tính toán thủ công lại học cách viết mã, sửa chương trình và kiểm tra kết quả của máy. Lịch sử của họ vì thế cũng là lịch sử của một từ: “computer” chuyển từ tên một người làm toán sang tên một loại máy. [1]
Một nghề bị xem là công việc văn phòng
Ở JPL thời kỳ đầu, các “computer” xử lý những phép tính cần thiết cho tên lửa và tàu vũ trụ. Họ tra cứu các bảng toán học, dùng thước tính hoặc máy Friden có hình dáng gần giống máy đánh chữ, rồi cẩn thận thực hiện từng bước bằng tay. Công việc đòi hỏi khả năng tính toán, sự tập trung và thói quen kiểm tra chéo, nhưng cấp trên khi ấy thường xếp nó vào nhóm công việc hành chính. [1]
Cách phân loại ấy có hệ quả rõ ràng. Một tin tuyển dụng ghi rằng công việc không yêu cầu bằng đại học; với người trong nghề, điều đó gần như là tín hiệu cho biết vị trí này mở cửa cho phụ nữ. Khi JPL mở rộng hoạt động từ tên lửa sang tên lửa quân sự, Macie Roberts, một trong những “computer” đầu tiên, được giao giám sát nhóm. Bà tuyển dụng và đào tạo phụ nữ trong nhiều năm, sau đó Helen Ling tiếp tục công việc này. [1]
Đây không phải câu chuyện về những người chỉ làm theo công thức có sẵn. Các phép tính thủ công phải biến những bài toán vật lý thành một chuỗi thao tác đủ chính xác để kỹ sư sử dụng. Một sai sót nhỏ trong việc chép số, đặt dấu hoặc đọc bảng có thể làm kết quả lệch đi. Vì vậy, việc các đồng nghiệp kiểm tra công việc của nhau là một phần quan trọng của quy trình hằng ngày. [1]
Từ bảng logarit đến chương trình máy
Công cụ của họ thay đổi từng bước. Ban đầu, các “computer” dựa vào sách bảng toán, thước tính và máy tính cơ học. Về sau, họ tham gia các khóa đào tạo của IBM và học lập trình để làm việc với những máy điện tử như Burroughs E101. Năm 1957, ngôn ngữ FORTRAN xuất hiện, mở ra một cách mới để mô tả các phép tính bằng mã thay vì thực hiện toàn bộ bằng tay. [1]
Tại JPL, những người làm nghề này đặt tên Cora cho chiếc IBM 1620 được đưa vào sử dụng năm 1960. Cách gọi ấy cho thấy máy móc không lập tức tách họ khỏi công việc; trong một thời gian, con người và máy cùng chia sẻ nhiệm vụ. Máy xử lý nhanh hơn, còn con người phải học cách chuẩn bị dữ liệu, viết chương trình, tìm lỗi và đánh giá xem kết quả có hợp lý hay không. [1]
Sự chuyển đổi này cũng làm thay đổi định nghĩa về chuyên môn. Một người từng được tuyển vì tính toán cẩn thận nay cần hiểu cách máy diễn giải lệnh. Người đó không chỉ đưa số vào máy mà còn phải biết vì sao một kết quả có thể sai. Theo lời kể được giới thiệu trong bài viết về cuốn sách của Nathalia Holt, các “computer” nữ thường sẵn sàng tiếp nhận công cụ mới hơn một số kỹ sư nam cùng thời. [1]
Khi con người vẫn kiểm tra máy
Máy điện tử không lập tức trở thành người phán quyết cuối cùng. Trong chương trình Viking vào thập niên 1970, Barbara Paulson từng tự vẽ lại đường bay để kiểm tra quỹ đạo của các tàu thăm dò gửi tới Sao Hỏa. Chi tiết này cho thấy phép tính thủ công vẫn có giá trị như một cách đối chiếu, nhất là trong giai đoạn phần cứng và phần mềm còn mới. [1]
Có thể hình dung việc ấy giống như dùng một phương pháp thứ hai để xem kết quả đầu tiên có hợp lý hay không; đây là ví dụ minh họa cho vai trò kiểm tra, không phải mô tả một thao tác duy nhất áp dụng cho mọi sứ mệnh. Khi công nghệ nhanh hơn, phần việc của con người chuyển từ tính từng con số sang xây dựng, sửa chữa và kiểm tra hệ thống tính toán. [1]
Vai trò của các “computer” xuất hiện xuyên suốt câu chuyện về những cột mốc lớn của NASA. Bài giới thiệu cuốn Rise of the Rocket Girls nhắc đến vụ cháy khiến các phi hành gia thiệt mạng trong Apollo 1 và cuộc hạ cánh thành công xuống Mặt Trăng như những mốc được dùng để kể lại lịch sử. Theo cách trình bày đó, các phép tính của phụ nữ tại NASA có mặt trong mọi cột mốc không gian của cơ quan này. [1]
Vì sao đóng góp ấy từng mờ đi?
Một lý do nằm ngay trong tên nghề. Khi “computer” dần được hiểu là thiết bị điện tử, người làm công việc tính toán bị đẩy ra khỏi hình dung phổ biến về ngành máy tính. Những nhiệm vụ vốn bị xem là công việc văn phòng cũng ít được gắn với thành tựu kỹ thuật, dù kết quả của chúng hỗ trợ các quyết định về quỹ đạo và vận hành sứ mệnh. [1]
Bối cảnh giới tính của thời kỳ đó càng làm câu chuyện khó nhìn thấy. Phụ nữ có ít cơ hội theo đuổi nghề khoa học chuyên nghiệp, đồng thời thường phải gánh phần lớn việc chăm sóc con cái. Bài viết về cuốn sách của Holt tập trung vào các phụ nữ tại JPL và thừa nhận những rào cản nghề nghiệp do giới tính, nhưng không đi sâu tương đương vào tác động của chủng tộc và tầng lớp trong thời kỳ phân biệt đối xử còn phổ biến. [1]
Đến giữa thập niên 1980, số phụ nữ bước vào ngành khoa học máy tính tại Mỹ giảm mạnh; các nhà nghiên cứu được bài viết nhắc đến liên hệ xu hướng này với việc máy tính cá nhân được quảng bá gần như chủ yếu cho trẻ em trai. Vì vậy, hình ảnh “người mê máy tính” nam giới không chỉ phản ánh năng lực kỹ thuật, mà còn phản ánh cách công nghệ được giới thiệu tới công chúng. [1]
Một từ thay đổi, một di sản còn lại
Lịch sử của các “computer” NASA không chỉ là câu chuyện máy móc thay thế con người. Đó là quá trình nghề nghiệp biến đổi: từ đọc bảng toán và dùng thước tính, sang lập trình, sửa mã rồi làm việc với những hệ thống ngày càng nhanh. Những người thích nghi tốt không bị tách khỏi công nghệ ngay lập tức; họ góp phần tạo ra cách sử dụng công nghệ mới. [1]
Di sản ấy cũng nối dài ra ngoài JPL. Từ các phụ nữ phân loại sao tại Đài thiên văn Harvard trong thế kỷ 19, đến những người tính tầm bắn trong Chiến tranh thế giới thứ nhất và tham gia Mathematical Tables Project trong thời kỳ Đại suy thoái, công việc tính toán của phụ nữ đã xuất hiện trong nhiều lĩnh vực trước khi máy tính trở thành vật dụng quen thuộc. [1]
Ngày nay, nghe từ “computer”, người ta thường nghĩ đến màn hình, bộ xử lý và phần mềm. Nhìn lại nghĩa cũ của từ này, ta thấy phía sau nhiều kết quả được gọi là thành tựu của máy từng có những con người đọc số, viết mã, phát hiện lỗi và kiên nhẫn kiểm tra lại. Cỗ máy đã đổi tên nghề; nó không xóa được phần lao động trí óc đã làm nên nền móng của mình. [1]