Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Khi tin khoa học bị kéo vào chiến tuyến văn hóa

· Lịch sử

Ảnh minh họa AI về một nhà báo khoa học làm việc trước màn hình máy tính, bên cạnh là các thông báo tượng trưng cho sức ép từ tranh luận công chúng.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 2009, sau khi nhà báo Andrew Revkin bàn về mối liên hệ giữa dân số và biến đổi khí hậu, người dẫn chương trình phát thanh Rush Limbaugh đã công kích ông bằng lời lẽ mang tính cá nhân. Revkin giải thích rằng ý tưởng cấp tín chỉ carbon cho các gia đình ít con chỉ là một thử nghiệm tư duy, nhưng cuộc tranh luận đã không còn xoay quanh ý tưởng ấy. Nhà báo trở thành mục tiêu thay cho vấn đề khoa học mà ông nêu ra. [1]

Vì sao một công việc từng được xem là tương đối ít tranh cãi lại rơi vào tình thế đó? Câu trả lời nằm ở sự thay đổi đồng thời của ba yếu tố: khoa học ngày càng gắn với chính sách công, các lợi ích kinh tế học cách tạo nghi ngờ có tổ chức, còn truyền thông số biến mọi bất đồng thành một cuộc đối đầu tức thời. Khi dữ kiện có thể dẫn đến luật lệ, chi phí hoặc thay đổi lối sống, người đưa tin cũng khó đứng ngoài xung đột. [1]

Báo chí khoa học từng đứng ở đâu?

Trong giai đoạn đầu của báo chí khoa học tại Mỹ, phóng viên thường đóng vai trò truyền đạt khám phá và củng cố niềm tin vào giới nghiên cứu. Science News-Letter ra đời năm 1922 với mục tiêu đưa nghiên cứu mới đến công chúng. Nhiều bài viết khi ấy ít chất vấn tuyên bố của nhà khoa học, kể cả khi thông tin liên quan trực tiếp đến sức khỏe hoặc hoạt động công nghiệp. [1]

Vị thế ấy đem lại vẻ trung lập cho chuyên mục khoa học, nhưng cũng che khuất một điểm yếu: tri thức không tự tách khỏi nơi sản xuất và sử dụng nó. Khi báo chí chủ yếu giới thiệu phát hiện mới, quan hệ giữa phóng viên và nhà khoa học có thể khá yên ổn. Khi cùng dữ kiện ấy được dùng để xác định chất nào phải cấm, ngành nào phải chịu trách nhiệm hoặc nhà nước được phép can thiệp đến đâu, công việc đưa tin lập tức mang ý nghĩa chính trị. [1]

Điều gì khiến dữ kiện trở nên nguy hiểm?

Sau Thế chiến II, đầu tư nghiên cứu tăng lên và tin khoa học mở rộng từ y học, vũ khí đến ô nhiễm không khí. Các vấn đề môi trường cho thấy rõ một thay đổi quan trọng: kết quả nghiên cứu không chỉ trả lời thế giới vận hành thế nào mà còn có thể thúc đẩy quy định mới. Những đạo luật về không khí, nước uống và nước sạch tại Mỹ trong thập niên 1970 đều dựa vào bằng chứng khoa học ở những mức độ khác nhau. [1]

Từ đây, tranh cãi không còn đơn thuần là ai hiểu đúng một thí nghiệm. Một kết luận về tác hại có thể kéo theo chi phí xử lý ô nhiễm, hạn chế sản phẩm hoặc trách nhiệm pháp lý. Bác bỏ kết luận ấy vì thế trở thành một chiến lược có giá trị kinh tế. Phóng viên trình bày sức nặng của bằng chứng dễ bị quy thành người đứng về một chính sách, dù nhiệm vụ ban đầu của họ chỉ là giải thích khoa học đang chỉ ra điều gì. [1]

Nghi ngờ đã được tổ chức ra sao?

Một trường hợp có ảnh hưởng lâu dài xuất hiện năm 1953, khi bốn công ty thuốc lá lớn tại Mỹ thuê hãng quan hệ công chúng Hill and Knowlton để phản bác các nghiên cứu liên hệ hút thuốc với ung thư. Thay vì phải chứng minh thuốc lá vô hại, chiến dịch nhấn mạnh những điểm chưa chắc chắn và kêu gọi báo chí trình bày hai phía như thể chúng có sức nặng tương đương. [1]

Cách làm này khai thác đúng một nguyên tắc quen thuộc của nghề báo: cân bằng tiếng nói. Tuy nhiên, cân bằng về số câu hoặc số nhân vật không đồng nghĩa với cân bằng bằng chứng. Nếu một quan điểm đã được nhiều kết quả nhất quán ủng hộ còn quan điểm kia chỉ đại diện cho thiểu số, đặt chúng ngang hàng sẽ làm độc giả tưởng rằng giới chuyên môn chia đôi. Sự hoài nghi vốn cần thiết trong khoa học khi ấy bị chuyển thành một sản phẩm truyền thông. [1]

Xung đột cũng không chỉ đến từ doanh nghiệp. Những chủ đề như fluor hóa nước, tiêm chủng, tiến hóa hay khí hậu chạm đến quan niệm về tự do cá nhân, tôn giáo và vai trò của chính quyền. Trong các cuộc tranh luận đó, dữ kiện thường được tiếp nhận qua câu hỏi sâu hơn: chấp nhận kết luận này có buộc tôi thay đổi giá trị hoặc trao thêm quyền cho một thể chế mà tôi không tin hay không? [1]

Internet đã thay đổi cuộc đối đầu thế nào?

Từ giữa thập niên 1990, xuất bản số giúp cá nhân và tổ chức phát tán quan điểm với chi phí thấp, trong khi nhiều tòa soạn cắt giảm nhân sự khoa học vì áp lực ngân sách. Truyền hình cáp, blog, thư điện tử và phần bình luận trực tuyến cũng cho phép công chúng phản ứng gần như ngay lập tức. Số người chuyên giải thích khoa học giảm đi đúng lúc số kênh cạnh tranh để định nghĩa khoa học tăng mạnh. [1]

Môi trường mới còn thay đổi phần thưởng của tranh luận. Một lời giải thích thận trọng thường cần bối cảnh, mức độ bất định và nhiều điều kiện; một lời buộc tội lại ngắn, dễ nhớ và dễ lan truyền. Công kích động cơ của phóng viên cũng thuận tiện hơn phản biện chuỗi bằng chứng họ trình bày. Trường hợp Revkin cho thấy sự dịch chuyển ấy: một nhận xét có điều kiện bị tách khỏi ngữ cảnh rồi biến thành lý do để phán xét chính con người ông. [1]

Bài khảo cứu năm 2014 của Jennifer Weeks ghi nhận cả nhà bình luận cánh hữu lẫn nhà hoạt động cánh tả từng gây sức ép lên phóng viên khoa học. Điều đó cho thấy ranh giới chính không hoàn toàn nằm giữa hai phe chính trị cố định. Nó thường chạy qua bất cứ nơi nào bằng chứng đe dọa một bản sắc, niềm tin hoặc lợi ích đã có sẵn. [1]

Trao đổi văn minh còn khả thi không?

Các nhà báo được Weeks phỏng vấn đưa ra hai cách ứng xử. Một số chủ động trả lời độc giả lịch sự, gửi dữ liệu và sửa những diễn giải sai. Một số tòa soạn lại hạn chế không gian bình luận khi nhận thấy lời lẽ thù địch có thể làm suy giảm niềm tin vào kết quả khoa học. Mỗi lựa chọn đều có giá: đối thoại tốn nhiều thời gian, còn đóng bình luận có thể bỏ mất cơ hội tiếp cận người thực sự muốn hiểu. [1]

Khó khăn cốt lõi là khoa học không hứa hẹn sự chắc chắn tuyệt đối. Nó điều chỉnh kết luận theo bằng chứng, trong khi tranh luận văn hóa thường đòi câu trả lời dứt khoát về đúng, sai và phe phái. Chính đặc điểm làm khoa học đáng tin cậy, khả năng tự sửa đổi, lại có thể bị mô tả thành yếu đuối hoặc mâu thuẫn nếu thiếu giải thích. [1]

Bởi vậy, bảo vệ trao đổi văn minh không có nghĩa là tránh mọi bất đồng hay chia đều vị trí cho mọi tuyên bố. Nó đòi hỏi phân biệt rõ dữ kiện quan sát được, cách diễn giải và lựa chọn chính sách; đồng thời đánh giá lập luận theo sức nặng bằng chứng thay vì âm lượng của người nói. Tương lai của báo chí khoa học có lẽ phụ thuộc vào việc cuộc trò chuyện còn giữ được những ranh giới ấy hay để người đưa tin tiếp tục trở thành chiến tuyến thay cho vấn đề họ đang cố giải thích. [1]