Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Lương tối thiểu liên bang Mỹ: Vì sao 7,25 USD chưa nói hết sức mua

· Lịch sử

Ảnh minh họa AI về một thẻ chấm công đặt cạnh vài đồng tiền trên bàn làm việc, gợi sự thay đổi giữa tiền lương danh nghĩa và sức mua qua thời gian.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1940, người lao động Mỹ thuộc diện áp dụng mức sàn liên bang nhận 0,30 USD mỗi giờ. Đến năm 2010, con số ấy đã thành 7,25 USD, nhưng phép so sánh đơn giản này dễ gây nhầm: tiền lương tăng không có nghĩa sức mua cũng tăng tương ứng. Theo bảng quy đổi được Mental Floss dẫn lại, 0,30 USD năm 1940 tương đương khoảng 6,86 USD theo mặt bằng giá dùng để so sánh, còn 1,60 USD năm 1968 tương đương khoảng 14,91 USD. Câu hỏi quan trọng vì thế là một giờ làm việc mua được bao nhiêu, chứ không chỉ được trả bao nhiêu trên giấy. [1]

Con số trên bảng lương có ý nghĩa gì?

Mức lương danh nghĩa là số tiền được ghi cho đúng thời điểm nó được trả. Nó cho biết người lao động nhận bao nhiêu đô la mỗi giờ, nhưng chưa cho biết số tiền ấy mua được bao nhiêu hàng hóa và dịch vụ. Khi giá cả thay đổi, 0,30 USD năm 1940 không thể được hiểu giống 0,30 USD ở những thập niên sau. [1]

Quy đổi lạm phát là cách đưa các khoản tiền ở nhiều năm về cùng một mặt bằng để so sánh sức mua. Có thể hình dung bằng một ví dụ đời thường: nếu một món hàng tăng giá, khoản tiền tăng theo chưa chắc giúp người mua có thêm nhiều hàng hơn. Với lương tối thiểu, phép quy đổi giúp tách mức tăng trên giấy khỏi giá trị của một giờ lao động trong đời sống.

Vì sao sức mua tăng mạnh trước năm 1968?

Trong đầu thập niên 1940, mức danh nghĩa giữ ở 0,30 USD mỗi giờ từ năm 1940 đến 1944. Theo bảng được trích dẫn, giá trị quy đổi của khoản tiền này giảm từ khoảng 6,86 USD xuống 5,48 USD. Năm 1945, mức danh nghĩa tăng lên 0,40 USD và giá trị quy đổi lên khoảng 7,14 USD. Đến năm 1950, mức lương đạt 0,75 USD, tương đương khoảng 10,14 USD theo cùng cách tính. [1]

Những lần điều chỉnh tiếp theo đưa mức danh nghĩa lên 1,00 USD năm 1956, 1,15 USD năm 1961 và 1,25 USD năm 1963. Giá trị quy đổi tương ứng khoảng 11,85 USD, 12,26 USD và 13,06 USD. Năm 1968, mức 1,60 USD tương đương khoảng 14,91 USD, là mức cao nhất trong các mốc quy đổi được liệt kê. Điều này cho thấy cùng một chính sách tăng lương, sức mua còn phụ thuộc vào giá cả của từng thời kỳ. [1]

Điều gì xảy ra khi giá cả tăng nhanh hơn lương?

Lương tối thiểu liên bang không tự động tăng mỗi khi giá cả tăng. Mỗi lần điều chỉnh là kết quả của thay đổi chính sách, nên giữa hai mốc tăng có thể xuất hiện những khoảng đứng yên. Sau mức 1,60 USD năm 1968, lương danh nghĩa lần lượt lên 2,00 USD năm 1974, 2,65 USD năm 1978 và 3,35 USD trong thập niên 1980, nhưng giá trị quy đổi không tăng đều. [1]

Năm 1978, 2,65 USD tương đương khoảng 13,47 USD theo bảng. Đến năm 1989, mức danh nghĩa đã là 3,35 USD nhưng giá trị quy đổi chỉ còn khoảng 8,79 USD. Sang thập niên 1990, lương tăng từ 3,80 USD năm 1990 lên 5,15 USD năm 1997; sức mua quy đổi có lúc phục hồi, song vẫn không tạo thành một đường tăng liên tục. Khoảng cách giữa hai đường này chính là tác động dễ bị bỏ qua của lạm phát. [1]

Khoảng đứng yên từ cuối thập niên 1990 nói lên điều gì?

Mức 5,15 USD được giữ trong nhiều năm, từ cuối thập niên 1990 đến năm 2006. Trong cùng khoảng đó, giá trị quy đổi trong bảng giảm từ khoảng 10,12 USD năm 1998 xuống 8,25 USD năm 2006. Tiền công không giảm về danh nghĩa, nhưng sức mua giảm vì giá cả tiếp tục thay đổi trong khi mức sàn không được nâng lên. [1]

Sau giai đoạn này, mức liên bang tăng lên 5,85 USD năm 2007, 6,55 USD năm 2008 và 7,25 USD năm 2009. Các mốc ấy lần lượt tương đương khoảng 9,18 USD, 9,86 USD và 10,91 USD theo bảng quy đổi. Năm 2010, mức danh nghĩa vẫn là 7,25 USD; danh sách được trích dẫn không kèm giá trị quy đổi cho năm này, nên mốc đó chỉ cho biết số tiền ghi trên bảng lương. [1]

Vì sao mức lương khác nhau theo từng nơi?

Đạo luật Tiêu chuẩn Lao động Công bằng năm 1938 đặt ra các quy định liên bang về lương tối thiểu, tiền làm thêm giờ, lưu trữ hồ sơ và lao động trẻ. Tuy nhiên, mức liên bang chỉ là sàn chung. Các bang có thể ban hành mức riêng cùng những quy định khác về giờ làm, tiền tip hoặc hồ sơ trả lương, vì vậy lịch sử mức liên bang không thể đại diện cho mọi trải nghiệm lao động ở Mỹ. [1]

Tennessee là ví dụ về bang không có mức lương tối thiểu riêng, nên mức liên bang được áp dụng. Trường hợp này cho thấy câu hỏi “lương tối thiểu ở Mỹ là bao nhiêu?” luôn cần thêm hai thông tin: đang nói đến năm nào và ở đâu. Cùng một con số liên bang có thể là mức thực tế tại một bang, nhưng chỉ là nền tối thiểu tại một bang khác. [1]

Một giờ lao động nên được nhìn như thế nào?

Từ năm 1940 đến năm 2010, lương tối thiểu liên bang tăng mạnh nếu chỉ tính bằng đô la hiện hành, từ 0,30 USD lên 7,25 USD mỗi giờ. Nhưng khi đặt các mốc lên cùng mặt bằng giá, diễn biến trở nên gập ghềnh: sức mua tăng trong một số giai đoạn, đạt đỉnh trong danh sách vào năm 1968, rồi giảm khi giá cả tăng nhanh hơn mức sàn pháp định. [1]

Vì vậy, không thể chỉ nhìn một con số để kết luận thế hệ trước luôn kiếm được ít hơn hay thế hệ sau luôn có lợi thế hơn. Cần đọc tiền lương cùng năm, giá cả và nơi người lao động làm việc. Một mức lương danh nghĩa giống như con số trên mặt đồng hồ: nó cho biết thời điểm của chính sách, còn sức mua mới cho thấy một giờ làm việc thực sự đổi được bao nhiêu trong đời sống. [1]