Một ngày đi học của trẻ em Anh thời Victoria khắt khe đến mức nào?

Một học sinh Anh thời Victoria có thể phải cúi chào ngay khi được điểm danh, đứng dậy mỗi khi người lớn bước vào và chờ giáo viên cho phép mới được nói. Ngày học thường kéo dài từ khoảng 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, bắt đầu bằng cầu nguyện rồi chuyển sang những bài học dựa nhiều vào lặp lại và ghi nhớ. Vậy điều gì khiến trường học khi ấy khắt khe? Câu trả lời nằm ở việc nhà trường cùng lúc kiểm soát thời gian, kiến thức, cơ thể và cách trẻ thể hiện sự vâng lời. [1]
Ai mới có cơ hội đi học?
Trong giai đoạn đầu thời Victoria, giáo dục chính quy chủ yếu dành cho con cái các gia đình khá giả. Trẻ nhà giàu có thể học tại nhà với gia sư hoặc nữ gia sư, còn nhiều trẻ nghèo phải lao động từ sớm để góp phần nuôi gia đình. Vì thế, trước khi bàn đến nội quy lớp học, cần thấy rằng việc được bước vào trường đã là một khác biệt xã hội. Với không ít trẻ, câu hỏi đầu tiên không phải học gì mà là có được đi học hay không. [1]
Các trường từ thiện thường gọi là “ragged schools” xuất hiện trong thập niên 1840, cung cấp bài học miễn phí và một bữa trưa cho những trẻ nghèo nhất. Sang nửa sau thế kỷ 19, các cải cách giáo dục khiến việc đến trường trở nên bắt buộc và dễ tiếp cận hơn; Đạo luật Giáo dục năm 1870 là một phần của quá trình đó. Theo nguồn này, việc học sau đó được áp dụng bắt buộc với trẻ từ 5 đến 13 tuổi. Trường học mở rộng cơ hội học chữ, nhưng cũng đưa trẻ vào một hệ thống kỷ luật chặt chẽ. [1]
Ngày học mở đầu bằng những nghi thức nào?
Một ngày học thường bắt đầu bằng cầu nguyện và các buổi sinh hoạt tôn giáo, sau đó là những tiết học dài với nhịp điệu lặp lại. Điểm danh cũng không chỉ là việc giáo viên kiểm tra ai có mặt. Học sinh thường phải đứng khi tên mình được đọc; nam sinh cúi người, còn nữ sinh nhún gối rồi đáp rằng mình có mặt. Một thủ tục hành chính vì thế trở thành bài thực hành lễ nghi, trong đó giới tính quyết định cả cử chỉ phải thực hiện. [1]
Khi một người lớn bước vào lớp, học sinh được yêu cầu đứng dậy để thể hiện sự kính trọng. Giáo viên được gọi bằng những cách xưng hô trang trọng như “sir”, “miss” hoặc “ma’am”. Những quy tắc này phản ánh xã hội Victoria, nơi phép lịch sự và thứ bậc được coi trọng. Trẻ không chỉ nghe người lớn có quyền uy; các em phải biểu thị điều đó bằng tư thế, lời nói và phản ứng tức thời. [1]
Trong lớp, học sinh được học theo cách nào?
Lớp học thường được giữ yên lặng. Học sinh chỉ nói khi giáo viên gọi và phải đứng lên lúc trả lời. Nguồn mô tả rằng các em hầu như không được làm việc nhóm, cũng ít cơ hội tự đặt câu hỏi hoặc xin giải thích khi chưa hiểu bài. Cuộc trao đổi vì thế chủ yếu đi theo một chiều: giáo viên đưa ra nội dung hoặc câu hỏi, còn học sinh đáp lại đúng lúc được yêu cầu. [1]
Học thuộc lòng là một phần quan trọng của việc học. Trẻ có thể phải chép, đọc to hoặc ghi nhớ các chuỗi từ, cách chia ngữ pháp, bảng nhân, câu Kinh Thánh và những nội dung giáo viên viết trên bảng. Trong giờ chép bài hay đọc thuộc, các em được yêu cầu ngồi thẳng, giữ yên cơ thể và đặt hai bàn tay úp trên mặt bàn. Một câu trả lời đúng vì thế thường phải đi cùng tư thế và cách ứng xử đúng. [1]
Trật tự giới tính được dạy ra sao?
Nhiều trường tách học sinh theo giới tính, thậm chí bố trí lối vào riêng cho nam và nữ. Ở các trường lớn, việc phân chia có thể được tổ chức cho những lớp đông học sinh; tại trường làng hoặc vùng nông thôn, dù chỉ có ít trẻ, nam và nữ vẫn được kỳ vọng ngồi học tách biệt. Như vậy, quy mô nhỏ không nhất thiết làm mất đi nguyên tắc phân chia đã được coi là phù hợp với trường học Victoria. [1]
Sự phân chia còn hiện diện ngay trong nghi thức điểm danh: nam sinh cúi người, nữ sinh nhún gối. Hai nhóm cùng phải thể hiện sự kính trọng, nhưng bằng những động tác khác nhau. Cách bố trí chỗ ngồi, lối đi và nghi thức buổi sáng khiến các chuẩn mực xã hội trở thành điều trẻ thực hành mỗi ngày, thay vì chỉ nghe giảng như một bài học riêng. Lớp học vì thế phản chiếu quan niệm đương thời về cách nam và nữ nên cư xử. [1]
Vì sao việc viết tay và tư thế cũng bị kiểm soát?
Học sinh, kể cả những em thuận tay trái, được yêu cầu viết bằng tay phải. Lý do là sự pha trộn giữa thực dụng, mê tín và giả khoa học: người ta lo bàn tay di chuyển trên giấy sẽ làm nhòe chữ, bên trái từng bị gắn với ảnh hưởng xấu, còn thuận tay trái bị xem như một vấn đề phát triển có thể sửa chữa. Có ghi nhận về việc giáo viên buộc tay trái của một số em ra sau lưng để ngăn các em sử dụng. [1]
Chi tiết này cho thấy nhà trường thường buộc cơ thể trẻ thích nghi với chuẩn chung, thay vì điều chỉnh cách dạy theo từng học sinh. Việc ngồi thẳng, không cựa quậy và giữ tay trên bàn cũng phục vụ cùng một mục tiêu: tạo ra một lớp học dễ quan sát và đồng nhất. Trong một giờ học dựa vào chép lại, đọc thuộc và làm theo nhịp của giáo viên, tư thế không được xem là chuyện riêng của mỗi em mà là một phần của kỷ luật. [1]
Kỷ luật được duy trì bằng những hình phạt nào?
Học sinh có thể bị phạt vì nói chuyện, cựa quậy, đi học muộn, cãi lại, nộp bài làm kém chất lượng hoặc chậm hơn bạn bè. Giáo viên được phép áp dụng hình phạt nghiêm khắc, kể cả đánh học sinh. Những em tiếp thu chậm có thể bị tách khỏi lớp, bắt đứng ở góc phòng và đội “dunce’s cap”, chiếc mũ giấy hình nón có chữ D. Hình phạt ấy biến khó khăn học tập thành sự xấu hổ công khai trước bạn bè. [1]
Nhìn tổng thể, sự khắt khe không nằm ở một nội quy riêng lẻ. Nó tạo thành từ ngày học dài, các bài tập lặp lại, quyền phát biểu hạn chế, yêu cầu kiểm soát tư thế và nguy cơ bị phạt vì cả hành vi lẫn tốc độ học. Giáo dục trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều trẻ trong nửa sau thế kỷ 19, nhưng lớp học đồng thời huấn luyện các em sống theo một trật tự nơi sự vâng lời phải được thể hiện từ lời nói đến từng cử động nhỏ. [1]