Năm 1974, vì sao các nhà khoa học tự nguyện tạm dừng một số thí nghiệm tái tổ hợp DNA?

Khi Janet Mertz lo mình có thể tạo ra một sinh vật giết một triệu người, đó chưa phải lời mô tả một tai nạn đã xảy ra. Nó phản ánh nỗi sợ trước một kỹ thuật mới: ghép DNA của những dạng sống khác nhau rồi để vật liệu ấy nhân lên trong tế bào. Năm 1974, Paul Berg và một nhóm nhà khoa học đã kêu gọi tự nguyện hoãn các thí nghiệm có nguy cơ cao. Họ dừng lại không phải vì đã nhìn thấy thảm họa, mà vì hậu quả tiềm tàng quá lớn trong khi khả năng đánh giá và kiểm soát rủi ro còn hạn chế. Quyết định này mở ra một câu hỏi mới cho khoa học hiện đại: ai có quyền quyết định mức nguy hiểm mà xã hội phải chấp nhận? [1]
Điều gì khiến kỹ thuật mới trở nên đáng lo?
Tái tổ hợp DNA cho phép cắt, nối vật liệu di truyền từ các nguồn khác nhau. Trong công trình của Berg, DNA của virus và vi khuẩn được ghép vào DNA của SV40, một virus ở khỉ có khả năng gây ung thư. Sau đó, Stanley Cohen và Herb Boyer đơn giản hóa quy trình, đưa phân tử tái tổ hợp vào E. coli để nó nhân lên. Bước tiến này biến một thao tác phức tạp thành phương pháp mà nhiều phòng thí nghiệm có thể tiếp cận. Chính khả năng phổ biến nhanh, chứ không chỉ bản thân một thí nghiệm, đã làm phạm vi rủi ro thay đổi. [1]
Mối lo tập trung vào những tổ hợp chưa từng tồn tại trong tự nhiên và hành vi khó dự đoán của chúng. Nếu vi khuẩn quen sống trong cơ thể người nhận thêm gene tạo độc tố, kháng kháng sinh hoặc liên quan đến ung thư, liệu nó có thoát khỏi phòng thí nghiệm hay truyền vật liệu ấy đi nơi khác? Khi đó chưa có bằng chứng rằng kịch bản này sẽ xảy ra, nhưng cũng thiếu dữ liệu để loại trừ nó. Khoảng trống hiểu biết trở nên đặc biệt đáng ngại vì sinh vật có thể sinh sản, khác với một dụng cụ chỉ gây hại khi có người trực tiếp vận hành. [1]
Vì sao chính người phát triển kỹ thuật lại yêu cầu tạm dừng?
Berg ban đầu không dễ dàng chấp nhận cảnh báo. Sau khi Robert Pollack đặt câu hỏi về việc đưa DNA có khả năng gây ung thư vào E. coli, ông đã rút khỏi hướng thí nghiệm đó. Về sau, những đề nghị thực hiện các thử nghiệm ngày càng táo bạo khiến ông nhận ra rằng sự thận trọng của một phòng thí nghiệm không đủ bảo vệ toàn bộ lĩnh vực. Một phương pháp khi đã được công bố có thể được sử dụng bởi những người đánh giá nguy cơ rất khác nhau. Vì thế, lời kêu gọi năm 1974 nhắm đến các thí nghiệm có thể tạo sinh vật kháng kháng sinh, sinh độc tố hoặc mang yếu tố gây ung thư. [1]
Quyết định ấy còn chịu ảnh hưởng của ký ức lịch sử. Bom nguyên tử, napalm, chất độc da cam và thí nghiệm của Đức Quốc xã vẫn là những ví dụ gần gũi về tri thức khoa học bị gắn với hủy diệt hoặc lạm dụng. Những ký ức đó không chứng minh tái tổ hợp DNA sẽ dẫn đến kết quả tương tự. Chúng làm suy yếu quan niệm rằng nhà khoa học chỉ cần hỏi điều gì có thể thực hiện, còn hậu quả thuộc trách nhiệm của người khác. Việc tạm dừng vì thế là cách mua thời gian để xây dựng quy tắc trước khi tốc độ thí nghiệm vượt quá khả năng quản lý. [1]
Hội nghị Asilomar đã biến nỗi lo thành quy tắc ra sao?
Tại hội nghị Asilomar tháng 2/1975, hơn 140 nhà khoa học từ 16 quốc gia cố gắng phân loại rủi ro thay vì tranh luận chung chung về việc công nghệ tốt hay xấu. Họ đề xuất bốn cấp thí nghiệm, từ tương đối ít nguy hiểm đến có nguy cơ cao, đi kèm mức ngăn chặn ngày càng nghiêm ngặt. Cách tiếp cận này thừa nhận rằng không phải mọi nghiên cứu tái tổ hợp DNA đều giống nhau. Một thí nghiệm không thể bị đánh giá chỉ bằng tên công nghệ; vật liệu di truyền, sinh vật chủ và khả năng gây hại dự kiến đều ảnh hưởng đến biện pháp bảo vệ cần thiết. [1]
Asilomar không xóa bỏ bất đồng. Một số người muốn nhanh chóng kết thúc lệnh hoãn, trong khi những người khác nghi ngờ giả định rằng thu nhận tri thức luôn là điều tốt tuyệt đối. Bước ngoặt đến khi các luật sư nêu trách nhiệm cá nhân nếu xảy ra tai nạn và nhấn mạnh rằng cân bằng lợi ích với rủi ro là một quyết định xã hội. Kết quả là nghiên cứu được đề nghị nối lại dưới các điều kiện ngăn chặn, có cơ chế xem xét liên tục để siết hoặc nới quy tắc khi hiểu biết thay đổi. Đây là quản trị trong điều kiện bất định, không phải tuyên bố rằng nguy hiểm đã được đo chính xác. [1]
Vì sao tranh luận vượt khỏi phòng thí nghiệm?
Sau Asilomar, công chúng biết rằng các nhà khoa học từng lo công nghệ của họ có thể gây hại. Thông tin này vừa cho thấy tinh thần trách nhiệm, vừa khiến người dân đặt câu hỏi vì sao một nhóm chuyên gia được tự quyết định về rủi ro có thể ảnh hưởng đến mọi người. Tại Cambridge, đề xuất xây cơ sở nghiên cứu của Harvard dẫn đến các phiên điều trần đông người tham dự. Thành phố tạm hoãn thí nghiệm ba tháng, lập hội đồng gồm cả cư dân và sau đó đưa hướng dẫn an toàn vào quy định địa phương. Cuộc thảo luận từ đây không còn chỉ là chuyện kỹ thuật của giới sinh học. [1]
Báo chí và chính trị cũng mở rộng câu hỏi từ an toàn phòng thí nghiệm sang đạo đức, lạm dụng và quyền kiểm soát sự sống. Một số nhà hoạt động muốn cấm nghiên cứu; các nhà lập pháp đề xuất cấp phép, chế tài và cơ quan giám sát có thành viên ngoài giới khoa học. Berg, người khởi xướng cảnh báo, lại phản đối những quy định mà ông cho rằng có thể đóng băng phương pháp nghiên cứu. Nghịch lý này cho thấy việc công khai một rủi ro không bảo đảm người cảnh báo sẽ kiểm soát được cuộc tranh luận. Xã hội có thể đánh giá lợi ích, nỗi sợ và mức chấp nhận nguy hiểm theo cách khác cộng đồng chuyên môn. [1]
Cuộc tạm dừng đã để lại điều gì?
Những thảm họa từng được lo sợ không xuất hiện trong giai đoạn được theo dõi sau đó. Đến cuối thập niên 1970, các hướng dẫn của Viện Y tế Quốc gia Mỹ được nới lỏng; phần lớn thí nghiệm dần được xếp vào mức quan ngại thấp. Điều này không có nghĩa lời cảnh báo ban đầu là vô ích. Quy tắc ngăn chặn, việc lựa chọn thí nghiệm và quá trình giám sát có thể đã góp phần tạo nên hoàn cảnh mà trong đó nghiên cứu diễn ra mà không xuất hiện hậu quả dự báo. Đồng thời, kinh nghiệm thực tế cung cấp cơ sở để điều chỉnh biện pháp thay vì duy trì hạn chế chỉ vì nỗi sợ ban đầu. [1]
Di sản quan trọng hơn của Asilomar là sự thay đổi trong quan hệ giữa khoa học và công chúng. Chuyên môn sinh học cần thiết để nhận diện nguy cơ, nhưng không tự động trao cho nhà khoa học toàn quyền quyết định xã hội nên chấp nhận nguy cơ nào để đổi lấy lợi ích nào. Lời kêu gọi năm 1974 đã khiến giới nghiên cứu phải giải thích lựa chọn của mình trước luật sư, chính quyền, báo chí và cư dân. Từ đó, tự do tìm hiểu và trách nhiệm xã hội không còn dễ được xem là hai vấn đề tách biệt. Đôi khi, bước tiến có trách nhiệm nhất không phải lao về phía trước hay cấm hoàn toàn, mà là dừng đủ lâu để đặt ra luật chơi có thể sửa đổi khi bằng chứng thay đổi. [1]