Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Ngày Trái Đất 1970 ở Philadelphia: Khi môi trường bước vào chính trường

· Lịch sử

Minh họa AI: một micro cổ điển trên sân khấu trước nền đường chân trời thành phố Philadelphia được làm mờ, gợi không khí vận động công chúng của Ngày Trái Đất đầu tiên.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Ngày 22 tháng 4 năm 1970, khoảng 30.000 người tập trung tại Belmont Plateau, nhìn xuống đường chân trời Philadelphia bị phủ bởi khói từ nhà máy điện, nhà máy lọc dầu, lò đốt rác và xe cộ. Khung cảnh ấy cho thấy câu hỏi trung tâm của Ngày Trái Đất đầu tiên không chỉ là làm sao nâng cao nhận thức về ô nhiễm, mà là làm thế nào biến sự lo lắng của công chúng thành sức ép chính trị đủ mạnh để thay đổi luật lệ. [1]

Philadelphia đã thử trả lời câu hỏi đó bằng cả một Earth Week, gồm diễn thuyết, biểu diễn và các cuộc vận động. Kết quả là một liên minh môi trường lớn và dễ nhận thấy, nhưng chưa thật sự thống nhất: những người trẻ phản kháng, chính trị gia, nhà hoạt động tiêu dùng, học giả và các cộng đồng chịu bất bình đẳng không phải lúc nào cũng muốn cùng đi tới một mục tiêu. [1]

Ý tưởng bắt đầu từ đâu?

Thượng nghị sĩ Gaylord Nelson đưa ra ý tưởng về một ngày hội toàn quốc theo mô hình teach-in. Đây là hình thức sinh hoạt chính trị kết hợp học tập, thảo luận và hành động, từng gắn với phong trào phản đối chiến tranh Việt Nam. Nelson muốn chuyển năng lượng phản kháng ấy sang các vấn đề môi trường, để người dân hiểu ô nhiễm không phải chuyện riêng của vài nhà khoa học mà là vấn đề cần được giải quyết bằng chính sách ở địa phương lẫn cấp quốc gia. [1]

Ở Philadelphia, lời kêu gọi ấy mở rộng thành một tuần hoạt động. Cách tổ chức này quan trọng vì nó nối kiến thức với biểu tình và vận động chính trị: người tham dự có thể nghe về ô nhiễm, nhìn thấy dấu hiệu của nó trong thành phố, rồi tiếp xúc với những người đang đề xuất luật hoặc gây áp lực lên chính quyền. Ngày Trái Đất vì thế được thiết kế như một quá trình tập hợp lực lượng, chứ không chỉ là một buổi lễ theo mùa. [1]

Vì sao âm nhạc có sức hút?

Các chính trị gia thu hút những người đã quan tâm sâu đến chống ô nhiễm, còn âm nhạc kéo một đám đông rộng hơn vào sự kiện. Diễn viên Broadway Sally Eaton hát bài “Air” trong vở Hair, một tiết mục gắn các khí sulfur dioxide và carbon monoxide với hình ảnh thành phố khiến người dân phải ho. Ngày hôm trước, toàn bộ ê-kíp Hair từng biểu diễn tại Independence Mall trước khoảng 20.000 người. [1]

Sự kết hợp giữa môi trường và văn hóa phản kháng không phải ngẫu nhiên. Hair vốn liên hệ với phong trào phản đối chiến tranh Việt Nam, trong khi nhiều người phản chiến nhìn thấy mối liên quan giữa việc tàn phá con người, thiên nhiên và cộng đồng. Ban nhạc Redbone, gồm các thành viên người bản địa Mỹ, cũng đưa vào chương trình những bài hát về chiến tranh, công nghiệp và sự chèn ép đời sống bản địa. Âm nhạc giúp môi trường xuất hiện như một vấn đề xã hội rộng hơn, nhưng đồng thời khiến liên minh phải chứa đựng nhiều mục tiêu khác nhau. [1]

Chính trị gia đã hứa điều gì?

Tại Belmont Plateau, thượng nghị sĩ Edmund Muskie đại diện cho một hướng tiếp cận thực dụng hơn. Từ đầu thập niên 1960, ông thúc đẩy các quy định kiểm soát ô nhiễm không khí và nước, trong đó có Clean Air Act năm 1963 và Water Quality Act năm 1965. Những đạo luật này đặt ra tiêu chuẩn ở cấp bang và địa phương, nhưng với nhiều nhà hoạt động, chúng vẫn tiến quá chậm và nhượng bộ quá nhiều trước các ngành gây ô nhiễm. [1]

Thông điệp của Muskie không dừng ở việc mô tả sông hồ và không khí bị bẩn. Ông nhấn mạnh công chúng có thể tạo sức ép tại hòm phiếu, khi mua hàng, ở tòa án và trong các phiên điều trần. Lập luận ấy biến người dân thành một lực lượng chính trị cụ thể: họ không chỉ phản đối ô nhiễm mà còn có thể buộc cơ quan lập pháp trao thêm quyền cho chính quyền liên bang và củng cố các tiêu chuẩn môi trường. [1]

Vì sao liên minh nhanh chóng rạn nứt?

Ralph Nader cho rằng ô nhiễm cũng là vấn đề của người tiêu dùng. Một chiếc xe làm bẩn không khí, theo cách nhìn của ông, gây hại cho người sử dụng tương tự một chiếc xe có thiết kế mất an toàn. Tại Philadelphia, Nader công kích các sửa đổi về không khí mà Muskie từng thúc đẩy, cho rằng chúng quá dễ dãi với nhà sản xuất và chưa tạo ra cải thiện tương xứng. Muskie và những người ủng hộ ông lại xem các biện pháp ấy là bước đi thực tế để đối phó với các ngành công nghiệp. [1]

Mâu thuẫn này cho thấy hai cách hiểu khác nhau về hành động chính trị. Một bên muốn thay đổi nhanh trách nhiệm của doanh nghiệp và buộc họ trả giá cho thiệt hại đã gây ra; bên kia ưu tiên những quy định có thể được thông qua và thực thi trong điều kiện hiện tại. Sức ép từ tranh luận đó góp phần thúc đẩy Muskie đưa các yêu cầu nghiêm ngặt hơn vào những sửa đổi về khí thải xe năm 1970. Nhưng việc tạo ra một chính sách cụ thể không đồng nghĩa với việc các nhóm đã trở thành một phong trào thống nhất. [1]

Ai bị bỏ lại bên ngoài?

Ban tổ chức muốn Earth Week là một cuộc tập hợp rộng mở, theo cách Edward Furia gọi là “convocation not a confrontation”: một cuộc hội tụ thay vì đối đầu. Họ tìm một chủ đề mà nhiều người có thể tiếp nhận, trong đó mọi cá nhân và ngành công nghiệp đều được xem là có phần trách nhiệm trước ô nhiễm. Cách nói này giúp chương trình dễ tiếp cận hơn, nhưng cũng làm mờ những khác biệt về quyền lực và mức độ thiệt hại mà các cộng đồng phải chịu. [1]

Một phóng sự được trích lại trong bài mô tả đám đông chủ yếu là người trẻ da trắng thuộc tầng lớp trung lưu. Các nhà lãnh đạo da đen, trong đó có nhà tổ chức cộng đồng Herman Wrice, đặt câu hỏi liệu chiến dịch sinh thái có đang khiến người da trắng rời mắt khỏi những vấn đề cấp bách của người da đen hay không. Với họ, nghèo đói, phân biệt chủng tộc, nhà ở xuống cấp và thất nghiệp không phải những chủ đề bên lề môi trường. Rạn nứt ấy cho thấy một khẩu hiệu chung về ô nhiễm chưa đủ để tạo ra công bằng chung. [1]

Thành công nằm ở đâu?

Ngày Trái Đất đầu tiên đã tạo ra vốn chính trị để các đạo luật toàn diện hơn về không khí và nước được thông qua, đồng thời góp phần vào việc thành lập Environmental Protection Agency. Các nhà hoạt động tiếp tục vận động sau năm 1970, trong đó có chương trình Superfund cho phép cơ quan này xử lý những địa điểm bị ô nhiễm. Theo cách đó, các cuộc tập trung và biểu diễn đã trở thành điểm khởi đầu cho một chuỗi hành động thể chế dài hơn. [1]

Tuy nhiên, thành công ấy không xóa được giới hạn ban đầu. Phong trào vẫn phải đối mặt với các ngành gây ô nhiễm, bất bình đẳng chủng tộc và sự chia rẽ giữa những người muốn thỏa hiệp với hệ thống và những người muốn thay đổi sâu hơn cách xã hội sống cùng thiên nhiên. Philadelphia năm 1970 vì vậy đáng nhớ không chỉ vì 30.000 người đã cùng xuất hiện, mà còn vì nó cho thấy một phong trào chỉ thật sự có sức mạnh khi biết ai đang được đại diện, ai đang bị bỏ quên và sự thay đổi phải đi xa đến đâu. [1]