Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Okinawa năm 1945: Vì sao trận đổ bộ cuối cùng ở Thái Bình Dương khốc liệt đến vậy?

· Lịch sử

Minh họa AI cảnh hạm đội đổ bộ tiến về bờ biển Okinawa năm 1945, phía xa là các dải đá gồ ghề và cửa hang tự nhiên trên đảo.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Okinawa khốc liệt vì đây không chỉ là một cuộc đổ bộ để chiếm đảo. Với hơn 500.000 quân nhân Mỹ và 1.213 tàu chiến tham gia, chiến dịch nhằm giành một bàn đạp đủ gần các đảo chính Nhật Bản, trong khi lực lượng phòng thủ được tổ chức để kéo dài chiến sự và gây thương vong tối đa. Cuộc chiến kéo dài từ tháng 4 đến tháng 6 năm 1945, cướp đi sinh mạng của khoảng 12.000 quân Mỹ, tới 100.000 quân Nhật và có thể lên tới 150.000 dân Okinawa. [1]

Quy mô ấy giải thích vì sao Okinawa thường được xem là trận đổ bộ lớn nhất ở Thái Bình Dương. Nhưng con số tàu và binh sĩ chỉ là phần dễ nhìn thấy. Câu trả lời đầy đủ nằm ở vị trí của hòn đảo, hệ thống phòng thủ trong đá san hô, cách Nhật Bản sử dụng lực lượng cảm tử và việc dân thường bị cuốn thẳng vào tuyến lửa. [1]

Vì sao Okinawa quan trọng về quân sự?

Okinawa nằm trong quần đảo Ryukyu, cách các đảo chính Nhật Bản khoảng 550 km. Năm 1945, hòn đảo dài khoảng 96 km này thuộc Nhật Bản và có khoảng 500.000 cư dân. Nếu chiếm được các sân bay tại đây, Mỹ có thể dùng Okinawa để tổ chức những đợt không kích tiếp theo vào các thành phố Nhật Bản, đồng thời hỗ trợ trên không và trên biển cho một cuộc đổ bộ vào Honshu, Hokkaido, Kyushu hoặc Shikoku nếu chiến tranh tiếp tục. [1]

Đó là lý do chiến dịch mang mật danh Operation Iceberg được chuẩn bị ở quy mô đặc biệt lớn. Hơn 500.000 quân nhân Mỹ được huy động, cùng 1.213 tàu chiến, trong đó có 40 tàu sân bay, 18 thiết giáp hạm và khoảng 200 tàu khu trục. Chỉ riêng về số tàu và quân đổ bộ trong giai đoạn đầu, chiến dịch còn lớn hơn cuộc đổ bộ Normandy, dù hai chiến trường có địa hình và cách tổ chức khác nhau. [1]

Địa hình biến hòn đảo thành pháo đài

Okinawa không phải một bãi biển trống để lực lượng đổ bộ tiến thẳng vào nội địa. Hòn đảo có các dải đá gồ ghề, khe sâu, sông, rừng, vách núi và nhiều hang động. Đặc biệt, những hang được khoét trong đá san hô có thể chống chịu phần nào trước pháo kích, giúp quân phòng thủ ẩn mình rồi khai hỏa khi đối phương tiến gần. [1]

Sau khi đổ bộ, quân Mỹ phải dùng súng phun lửa, xe ủi và chất nổ để lần lượt làm sạch các đường hầm, hầm ngầm và hang phòng thủ. Nhiều vị trí được bố trí để bảo vệ lẫn nhau: binh sĩ tấn công một ổ súng phía trước có thể bị bắn sườn từ nơi được ngụy trang bên cạnh. Các tay súng bắn tỉa ẩn trong những hố nhỏ dưới đất, được người Nhật gọi là “octopus pots”, càng khiến từng bước tiến trở nên chậm và nguy hiểm. [1]

Nhật Bản đã tổ chức phòng thủ ra sao?

Lực lượng phòng thủ gồm ít nhất 80.000 thành viên Tập đoàn quân số 32 của Nhật và khoảng 20.000 dân quân Okinawa. Một số dân quân chỉ có súng cũ, thậm chí giáo tre vót nhọn, nhưng các đơn vị chính quy lại được tăng cường nhiều súng chống tăng, súng phóng lựu và súng máy hạng nặng hơn thông lệ. Những thủy thủ không còn tàu, phi công không còn máy bay và nhân viên mặt đất cũng được gom vào lực lượng chiến đấu với vũ khí tận dụng từ thiết bị quân sự. [1]

Tư lệnh Ushijima Mitsuru hiểu rằng chiến thắng cuối cùng khó xảy ra, nhưng vẫn chủ trương cầm cự lâu nhất và buộc đối phương trả giá cao. Kamikaze được dùng để quấy phá hạm đội ngoài khơi, còn lực lượng mặt đất cố thủ trong các tuyến phòng thủ bên trong đảo. Cách bố trí ấy khiến Mỹ có thể chiếm sân bay và phần phía bắc tương đối nhanh, nhưng phải mất nhiều tuần để phá các tuyến phòng thủ phía nam và khu vực quanh Naha. [1]

Vì sao biển cả cũng trở thành chiến trường?

Trước cuộc đổ bộ, hạm đội Mỹ pháo kích Okinawa trong tám ngày; khoảng 13.000 quả đạn hải quân được bắn vào đảo, còn máy bay thực hiện khoảng 3.000 phi vụ. Quần đảo Kerama gần đó được chiếm trước để làm nơi trú ẩn cho tàu và máy bay bị hư hại. Ngày 1 tháng 4, 16.000 quân Mỹ lên bờ trong giờ đầu tiên và khoảng 60.000 người đổ bộ trong ngày đầu. [1]

Nhật Bản đáp trả trên biển ngày 6 tháng 4 bằng một hạm đội có thiết giáp hạm Yamato, nhưng lực lượng này bị đánh bại. Mối đe dọa dai dẳng hơn là khoảng 1.900 cuộc tấn công kamikaze nhằm vào tàu Đồng minh trong toàn chiến dịch. Phi công lái máy bay lao thẳng vào mục tiêu, còn một số xuồng chất đầy thuốc nổ cũng được sử dụng. Các cuộc tấn công gây tổn thất đáng kể, nhưng hệ thống tiêm kích và pháo phòng không của Mỹ dần được cải thiện. [1]

Cái giá của chiến thắng là gì?

Đến ngày 20 tháng 4, quân Mỹ kiểm soát phần phía nam và bán đảo Motobu, nhưng cuộc chiến chưa kết thúc. Ushijima lần lượt rút về các tuyến phòng thủ khác ở phía bắc. Naha thất thủ ngày 27 tháng 5; phải tới ngày 22 tháng 6, lực lượng Mỹ mới giành được thắng lợi hoàn toàn trên đảo. Nhiều binh sĩ Nhật Bản chiến đấu tới chết hoặc tự sát thay vì đầu hàng, trong khi nhiều binh sĩ Mỹ cũng hy sinh để bảo vệ đồng đội trước lựu đạn và hỏa lực. [1]

Dân thường Okinawa chịu hậu quả đặc biệt nặng nề. Một số trẻ em và phụ nữ bị huy động làm nhân viên y tế hoặc dân quân; nhiều người bị cuốn vào các cuộc sơ tán, pháo kích và tuyên truyền khiến họ sợ đầu hàng. Tổn thất được ghi nhận lên tới 150.000 dân thường Okinawa, bên cạnh khoảng 100.000 quân Nhật và 12.000 quân Mỹ thiệt mạng. Khoảng 38.000 quân Mỹ bị thương, còn hàng nghìn quân nhân hải quân Đồng minh cũng tử trận hoặc bị thương. [1]

Okinawa vì thế vừa là thắng lợi quân sự, vừa là lời cảnh báo về cái giá của một cuộc đổ bộ lên lãnh thổ Nhật Bản. Việc kiểm soát hòn đảo tạo ra căn cứ thuận lợi cho các chiến dịch tiếp theo, nhưng chiến tranh kết thúc trước khi kế hoạch đổ bộ Kyushu diễn ra. Nhìn từ Okinawa, quy mô của chiến dịch không chỉ nằm ở số tàu chiến: đó còn là sự va chạm giữa một lực lượng tấn công áp đảo và một hệ thống phòng thủ được thiết kế để biến từng hang đá, từng sườn núi và từng cộng đồng dân cư thành một phần của cuộc chiến. [1]