Vì sao tàu sân bay thay thế thiết giáp hạm ở Thái Bình Dương?

Tháng 5 năm 1942, tại Coral Sea, hai hạm đội đối đầu mà tàu chiến của họ không trực tiếp nhìn thấy nhau. Máy bay cất cánh từ tàu sân bay tìm và tấn công đối phương ở khoảng cách rất xa, mở ra một kiểu hải chiến khác hẳn những trận đấu pháo giữa các thiết giáp hạm. [1]
Vậy điều gì khiến tàu sân bay vượt qua thiết giáp hạm? Câu trả lời nằm ở việc biến một con tàu thành sân bay di động: nó đưa lực lượng không quân đến gần mục tiêu, nhưng vẫn giữ thân tàu ngoài vùng nguy hiểm của pháo hạm. Coral Sea cho thấy sự thay đổi ấy đã bắt đầu; Midway vào tháng sau cho thấy nó có thể quyết định cục diện. [1]
Thiết giáp hạm mắc kẹt ở đâu?
Thiết giáp hạm được thiết kế cho cuộc đối đầu giữa những con tàu nhìn thấy nhau. Lớp giáp dày bảo vệ thân tàu, còn các khẩu pháo lớn có thể bắn những loạt đạn uy lực vào chiến hạm đối phương. Trong cách hình dung này, sức mạnh nằm ở khả năng chịu đòn và đưa hỏa lực đến gần mục tiêu. [1]
Nhưng máy bay làm đảo lộn điều kiện đó. Một thiết giáp hạm có thể bị đánh chìm từ trên không trước khi kịp tiến vào tầm bắn của pháo chính, thậm chí khi còn ở ngoài cảng. Giáp tàu vốn hữu ích trước đạn pháo không thể biến nó thành mục tiêu nhỏ hơn, nhanh hơn hay khó bị phát hiện hơn trên mặt biển. [1]
Tàu sân bay đưa chiến trường lên không trung
Tàu sân bay giải quyết điểm yếu ấy bằng cách mang theo một phi đội hỗn hợp. Một tàu thường có khoảng 50–100 máy bay, gồm máy bay ném bom, máy bay bổ nhào và tiêm kích. Mỗi loại đảm nhận một việc: đánh tàu địch, bảo vệ lực lượng tấn công hoặc phòng thủ cho chính tàu sân bay. [1]
Điểm quan trọng không chỉ là số lượng máy bay, mà là khoảng cách giữa vũ khí và bệ phóng. Tàu sân bay có thể điều máy bay tới nơi đối phương đang ở, trong khi bản thân nó vẫn ở xa trận đánh. Vì thế, nó giống một sân bay di động hơn là một khẩu pháo khổng lồ nổi trên biển. Chiến hạm không còn phải tìm cách áp sát để gây sát thương; nó có thể tấn công qua một chuỗi trung gian gồm trinh sát, cất cánh, tiếp cận và thả bom. [1]
Coral Sea cho thấy luật chơi đã đổi
Coral Sea là trận hải chiến đầu tiên trong lịch sử được mô tả theo cách này: các bên giao chiến bằng máy bay và tàu chiến mà không trực tiếp nhìn thấy nhau. Đây là bước ngoặt về nhận thức. Nếu trước kia người chỉ huy thường quan sát đội hình đối phương rồi tính toán hướng cơ động, nay thông tin về mục tiêu đến qua máy bay trinh sát, phi đội tấn công và các hệ thống cảnh giới. [1]
Kết quả Coral Sea không phải một chiến thắng áp đảo: Nhật Bản mất 77 máy bay, còn Hoa Kỳ mất 66. Tuy nhiên, ý nghĩa của trận đánh không nằm riêng ở bảng tổn thất. Nó cho thấy tàu sân bay có thể biến một vùng biển rộng thành không gian tác chiến, nơi quyết định được đưa ra trước khi hai hạm đội lọt vào tầm mắt của nhau. [1]
Tàu sân bay không hoạt động một mình
Một tàu sân bay đơn độc sẽ rất dễ bị tấn công. Vì vậy, nó thường đi trong một nhóm có tuần dương hạm và khu trục hạm hộ tống. Những tàu này tạo lớp bảo vệ xung quanh lực lượng chủ lực, trong khi tàu tiếp dầu, tàu sửa chữa, tàu kéo và tàu bệnh viện hoạt động ở phía sau như một căn cứ nổi. [1]
Vòng bảo vệ còn mở rộng ra ngoài đội hình. Tàu ngầm, thủy phi cơ và máy bay của chính tàu sân bay có thể trinh sát vị trí đối phương hoặc cảnh báo sớm một cuộc không kích. Trên các tàu Hoa Kỳ, radar cũng đảm nhiệm một phần việc phát hiện và báo động. Bởi vậy, ưu thế của tàu sân bay không chỉ là boong phẳng và máy bay; đó là cả hệ thống phát hiện, bảo vệ, tiếp nhiên liệu, sửa chữa và bổ sung lực lượng. [1]
Có thể hình dung bằng một ví dụ: một chiếc xe chở hàng chạy nhanh hơn chưa chắc thắng được nếu không có bản đồ, nhiên liệu và người bảo vệ. Tương tự, tàu sân bay chỉ phát huy tác dụng khi được đặt trong một đội hình có thông tin, hậu cần và nhiều lớp phòng thủ. Đây là suy luận từ cách các lực lượng được tổ chức trong chiến tranh trên biển.
Midway biến lợi thế thành bước ngoặt
Nếu Coral Sea là dấu hiệu đầu tiên, Midway vào tháng kế tiếp là phép thử quyết định hơn. Hạm đội Hoa Kỳ đánh chìm bốn tàu sân bay Nhật Bản, đổi lại mất một tàu sân bay là Yorktown; gần 250 máy bay Nhật Bản cũng bị phá hủy. Quy mô tổn thất cho thấy một trận đánh nhằm vào tàu sân bay có thể làm suy yếu toàn bộ khả năng tiến công trên biển. [1]
Yorktown từng bị hư hại nặng ở Coral Sea nhưng được sửa chữa nhanh để trở lại chiến đấu tại Midway. Chi tiết này cho thấy cuộc đua không chỉ nằm ở thiết kế tàu hay kỹ năng phi công. Khả năng sửa chữa, đưa tàu trở lại đội hình và duy trì nhịp hoạt động cũng trở thành một phần của sức mạnh hải quân. [1]
Từ một con tàu đến cả phương thức chiến tranh
Sau những trận đánh ấy, tàu sân bay trở thành trung tâm của lực lượng hải quân vì nó vừa tấn công, vừa hỗ trợ các chiến dịch đổ bộ và tác chiến trên đất liền. Hoa Kỳ còn quyết định đóng 14 tàu sân bay lớp Essex trong năm 1943, dấu hiệu cho thấy trọng tâm đầu tư đã chuyển khỏi hình ảnh thiết giáp hạm là biểu tượng tối cao của hạm đội. [1]
Sự thay đổi này cũng kéo theo yêu cầu mới về hậu cần và phối hợp. Các chiến dịch ở Thái Bình Dương diễn ra trên khoảng cách rất lớn, cần tàu chở nhiên liệu, kho nổi, tàu sửa chữa, lực lượng trinh sát và sự phối hợp giữa không quân, hải quân cùng bộ binh. Tàu sân bay thắng thế vì phù hợp với kiểu chiến tranh đó: nó đưa sức mạnh không quân đi xa, nhưng chỉ hiệu quả khi nằm trong một mạng lưới nhiều lực lượng. [1]
Nhìn lại Coral Sea, điều đáng nhớ không phải là thiết giáp hạm bỗng trở nên vô dụng, mà là tiêu chuẩn của một trận hải chiến đã đổi. Sức mạnh không còn được đo chủ yếu bằng khẩu pháo lớn nhất hay lớp giáp dày nhất. Nó được đo bằng khả năng phát hiện trước, tấn công từ xa, bảo vệ lực lượng và duy trì hoạt động lâu hơn đối phương. [1]