Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Santa Barbara 1969: Vụ tràn dầu đã góp phần đưa EPA ra đời như thế nào?

· Lịch sử

Ảnh minh họa do AI tạo: một người đứng trên bờ nhìn về giàn khoan ngoài khơi, với vệt dầu sẫm nhẹ trên mặt nước dưới trời âm u.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Ngày 28/1/1969, một giếng dầu mới khoan ngoài khơi Santa Barbara, California gặp sự cố khi công nhân đang rút ống. Giếng tưởng đã được bịt, nhưng dầu và khí lại di chuyển dưới đáy biển rồi trồi lên mặt nước. Vài ngày sau, váng dầu, nhựa đường và những con chim biển bị phủ dầu xuất hiện dọc bờ. Tai nạn ấy không trực tiếp tạo ra Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ, nhưng nó đã biến một mối lo âm ỉ thành sức ép chính trị mà Nhà Trắng khó bỏ qua. [1]

Santa Barbara trở thành bước ngoặt vì ba yếu tố gặp nhau đúng lúc: hình ảnh thảm họa lan rộng trên truyền hình, một phong trào môi trường đang hình thành và sự cạnh tranh giữa Nhà Trắng với Quốc hội về quyền dẫn dắt chính sách. EPA ra đời cuối năm 1970 chính là kết quả của sự hội tụ đó, chứ không phải quyết định đơn lẻ của Tổng thống Richard Nixon hay phản ứng tức thời trước một vết dầu loang. [1]

Vì sao một vụ tràn dầu gây chấn động cả nước?

Ô nhiễm công nghiệp thường khó nhìn thấy trọn vẹn: khói hòa vào không khí, hóa chất phân tán trong nước, còn tác hại có thể xuất hiện chậm. Santa Barbara thì khác. Dầu nổi ngay trên mặt biển, bám vào bãi cát và phủ lên động vật. Quan chức bang và liên bang bay qua vùng nước bị ô nhiễm, trong khi truyền hình đưa cảnh tượng ấy đến những gia đình ở xa California. Một vấn đề kỹ thuật ngoài khơi bỗng trở thành hình ảnh cụ thể về cái giá của khai thác năng lượng. [1]

Phản ứng tại địa phương cũng nhanh chóng vượt khỏi hoạt động dọn dẹp. Cư dân biểu tình và yêu cầu ngừng khoan ngoài khơi; một nhóm hoạt động mới kêu gọi đốt thẻ tín dụng của công ty dầu và tẩy chay các trạm xăng. Những hành động này tạo ra sức ép theo nhiều hướng cùng lúc: lên doanh nghiệp, cơ quan quản lý và các chính trị gia. Santa Barbara vì thế không chỉ là nơi xảy ra tai nạn mà còn là nơi sự phẫn nộ được chuyển thành vận động có tổ chức. [1]

Điều gì khiến công chúng sẵn sàng hành động?

Vụ tràn dầu xuất hiện sau nhiều năm người Mỹ chứng kiến mặt trái của tăng trưởng hậu Thế chiến II. Nhà máy, ô tô, khu ngoại ô và hàng tiêu dùng mở rộng, kéo theo khói, rác và sự thu hẹp của không gian mở. Đồng thời, đường sá thuận tiện hơn và thời gian nghỉ nhiều hơn giúp các gia đình đến công viên, cắm trại hoặc câu cá. Thiên nhiên ngày càng được coi là nơi nghỉ ngơi và một giá trị cần giữ gìn, không chỉ là nguồn đất, gỗ hay khoáng sản để khai thác. [1]

Các cảnh báo về khói mù đô thị và thuốc trừ sâu đã chuẩn bị cho sự thay đổi nhận thức ấy. Silent Spring của Rachel Carson giúp nhiều độc giả nhìn ô nhiễm như một vấn đề có thể lan qua các hệ sinh thái, thay vì dừng ở nơi hóa chất được sử dụng. Sau Santa Barbara, hình ảnh sông Cuyahoga ô nhiễm bốc cháy tiếp tục củng cố cảm giác rằng đây không phải chuỗi tai nạn rời rạc. Vết dầu ngoài khơi đã rơi đúng vào lúc công chúng bắt đầu nhận ra một mô hình chung. [1]

Vì sao Nixon phải nhập cuộc?

Nixon không tranh cử với một chương trình môi trường nổi bật. Ông quan tâm nhiều hơn đến trật tự xã hội, chiến tranh Việt Nam và các vấn đề đối ngoại; trong nội bộ, ông còn lo luật chống ô nhiễm làm tăng chi phí và ảnh hưởng việc làm. Khi đến Santa Barbara vào tháng 3/1969, ông tuyên bố sự việc lớn hơn một bãi biển và hứa chính phủ sẽ chú ý hơn đến tài nguyên thiên nhiên. Tuy vậy, phản ứng ban đầu của chính quyền còn chậm và Nhà Trắng không chấp nhận ngay yêu cầu hủy các hợp đồng thuê khoan ngoài khơi. [1]

Động lực hành động đến từ cả bên trong lẫn bên ngoài chính quyền. Các cố vấn John Ehrlichman, Russell Train và John Whitaker cho Nixon thấy môi trường đang trở thành vấn đề quan trọng đối với cử tri. Trong Quốc hội, các thượng nghị sĩ Edmund Muskie và Henry Jackson thúc đẩy quy định mạnh hơn và cơ chế phối hợp chính sách. Nếu Nhà Trắng đứng ngoài, phe Dân chủ có thể giành vai trò đại diện cho mối quan tâm đang lên. Bảo vệ môi trường vì thế vừa là vấn đề quản trị, vừa là một cuộc cạnh tranh chính trị. [1]

Tại sao nước Mỹ cần một đầu mối liên bang?

Những luật chống ô nhiễm trước đó thường để từng bang đặt giới hạn và tự thực thi. Cấu trúc này bộc lộ điểm yếu khi chính quyền địa phương ưu tiên tăng trưởng hoặc chịu ảnh hưởng lớn từ doanh nghiệp. Không khí và nguồn nước cũng không dừng lại ở ranh giới hành chính. Khi nhiều cơ quan cùng phụ trách từng phần nhỏ, trách nhiệm dễ bị chia cắt: nơi quản lý nước, nơi theo dõi không khí, nơi xử lý chất thải. Tranh luận sau Santa Barbara vì vậy dẫn đến câu hỏi rộng hơn về cách tổ chức quyền lực quản lý. [1]

Ngày 1/1/1970, Nixon ký National Environmental Policy Act, thường gọi là NEPA. Luật đưa việc xem xét tác động môi trường vào quy trình đối với các dự án lớn cần tài trợ hoặc giấy phép liên bang. Đây không phải giải pháp trực tiếp cho mọi dạng ô nhiễm, nhưng nó thay đổi cách chính phủ ra quyết định: hậu quả đối với môi trường phải được trình bày trước khi dự án tiến xa, thay vì chỉ được xử lý sau khi thiệt hại đã xảy ra. [1]

Cuối năm đó, Nixon thành lập Environmental Protection Agency, tức Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ, bằng kế hoạch tái tổ chức chính phủ. EPA gom các chức năng đang nằm rải rác trong nhiều văn phòng và xem ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước cùng chất thải rắn là những biểu hiện liên quan của một vấn đề chung. Điểm mới quan trọng không chỉ là có thêm một cơ quan, mà là chính quyền liên bang đã có một đầu mối chuyên trách để xây dựng và thực thi chính sách môi trường. [1]

Santa Barbara thực sự giữ vai trò gì?

Sau khi EPA được thành lập, Nixon ký Clean Air Act năm 1970, trao cho cơ quan mới vai trò đặt tiêu chuẩn chất lượng không khí và kiểm soát một số nguồn phát thải. Chính quyền cũng có những bước đi được giới bảo vệ môi trường ủng hộ. Tuy nhiên, đường lối của Nixon không nhất quán: Nhà Trắng vẫn thúc đẩy đường ống Alaska, chần chừ với DDT và nhiều lần đặt năng lượng, việc làm hoặc lợi ích kinh tế lên trước yêu cầu môi trường. [1]

Sự mâu thuẫn ấy giúp xác định đúng ý nghĩa của Santa Barbara. Vụ tràn dầu không biến Nixon thành một nhà bảo tồn kiên định, cũng không tự động sinh ra EPA. Nó cung cấp một hình ảnh đủ mạnh để kết nối những lo ngại vốn phân tán, thúc đẩy người dân hành động và làm cuộc cạnh tranh chính sách trở nên cấp bách. Từ một bãi biển phủ dầu, vấn đề được nâng lên thành câu hỏi quốc gia: ai phải chịu trách nhiệm khi ô nhiễm vượt quá khả năng xử lý của từng địa phương? EPA là câu trả lời thể chế nổi bật nhất của thời điểm đó. [1]