Scorbut: căn bệnh trên tàu đã làm thay đổi cán cân quyền lực hàng hải

Một thủy thủ thế kỷ XVIII có thể bị bắt cóc giữa phố để đưa lên tàu chiến. Nhưng sau khi vượt qua toán cưỡng bách tòng quân, anh ta còn phải đối mặt với một kẻ thù âm thầm hơn: khẩu phần thiếu rau quả. Scorbut không chỉ làm cơ thể suy sụp; nó có thể khiến cả thủy thủ đoàn mất khả năng chiến đấu trước khi nhìn thấy đối phương. [1]
Câu hỏi trung tâm của lịch sử này là: vì sao một căn bệnh liên quan đến thức ăn lại ảnh hưởng đến sức mạnh của các quốc gia hàng hải? Câu trả lời nằm ở sự kết hợp giữa những chuyến đi kéo dài, cách bảo quản thực phẩm, kiến thức y học còn hạn chế và khả năng duy trì con người trên biển. [1]
Vì sao thủy thủ sợ scorbut hơn chiến trận?
Scorbut thường bắt đầu bằng cảm giác kiệt sức, đau khớp, sưng tay chân và dễ bầm tím. Sau đó, nướu trở nên mềm, răng lung lay, các vết thương cũ có thể chảy máu trở lại; cơ thể yếu đến mức một người bệnh có thể ngất khi bị di chuyển. Nếu không được cải thiện dinh dưỡng, xuất huyết nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong. [1]
Điểm đáng sợ là bệnh không cần một trận đánh hay cơn bão để phát tác. Nó tích lũy trong những tháng thủy thủ chỉ ăn thực phẩm khô, thực phẩm ướp muối hoặc thực phẩm đã qua chế biến. Một con tàu vẫn còn nguyên vẹn, súng ống vẫn hoạt động, nhưng số người đủ sức kéo buồm, sửa thân tàu và vận hành vũ khí cứ giảm dần.
Có thể hình dung một đoàn thám hiểm như một cỗ máy nhiều bộ phận: tàu là khung, hải đồ là trí nhớ, còn thủy thủ là lực vận hành. Scorbut không nhất thiết phá hỏng khung tàu, nhưng lần lượt làm yếu bộ phận quan trọng nhất là con người. Vì thế, thiệt hại của nó vượt xa một vấn đề y tế cá nhân.
Một chuyến đi cho thấy quy mô thảm họa ra sao?
Trong thời kỳ hàng hải xuyên đại dương, scorbut được xem là nguyên nhân gây ra hơn hai triệu cái chết của thủy thủ trong nhiều thế kỷ. Các chủ tàu và chính quyền từng coi tỷ lệ tử vong khoảng một nửa trong những chuyến đi lớn là điều có thể xảy ra. Những con số này giải thích vì sao việc phòng bệnh trở thành vấn đề chiến lược, chứ không chỉ là chăm sóc thủy thủ. [1]
Chuyến vòng quanh thế giới của George Anson từ năm 1740 đến 1744 là một ví dụ đặc biệt khắc nghiệt. Trong số khoảng 1.200 người ban đầu trên ba con tàu cuối cùng hội quân tại đảo Juan Fernández, chỉ 335 người sống sót. Phần lớn tổn thất đến từ scorbut. Khi có rau, củ và thực phẩm tươi trên đảo, những người còn sống dần hồi phục; khi lại lên đường qua Thái Bình Dương, bệnh tái xuất hiện. [1]
Chi tiết này cho thấy sức mạnh hàng hải không chỉ phụ thuộc vào số tàu hoặc chất lượng vũ khí. Một quốc gia có thể sở hữu hạm đội lớn nhưng vẫn bất lực nếu không giữ được thủy thủ khỏe mạnh trong nhiều tháng. Thực phẩm khi ấy trở thành một phần của hậu cần quân sự, cùng với nước uống, đạn dược và vật liệu sửa chữa.
Cơ thể bị tổn thương vì thiếu chất gì?
Ngày nay, scorbut được hiểu là hậu quả của thiếu vitamin C. Vitamin này cần cho các phản ứng giúp tạo collagen, một loại protein cấu trúc có trong da, mạch máu, xương, sụn và mô liên kết. Khi quá trình tạo collagen bị cản trở, các mô khó giữ được độ bền; điều đó giúp giải thích tình trạng chảy máu, răng lung lay và vết thương lâu lành. [1]
Người đi biển trước đây chưa biết đến vitamin, enzyme hay collagen. Họ có thể nhận thấy người ăn rau quả tươi thường khá hơn, nhưng chưa có khái niệm rõ ràng về một chất vô hình bị thiếu trong khẩu phần. Vì vậy, nhiều cách giải thích khác nhau từng được đưa ra, từ không khí ẩm, nước biển đến sự mất cân bằng trong cơ thể. [1]
Đây là một bước khó trong lịch sử y học: nhận ra bệnh có thể xuất hiện không phải vì một thứ độc hại đã đi vào cơ thể, mà vì một thành phần cần thiết đã bị lấy mất khỏi bữa ăn. Với thủy thủ, sự thiếu hụt ấy càng dễ xảy ra vì chuyến đi càng dài thì thực phẩm tươi càng khó giữ.
Vì sao phát hiện đúng vẫn chưa lập tức cứu được người?
Nhiều thủy thủ từng nhận thấy trái cây hoặc rau có ích, nhưng kinh nghiệm ấy không trở thành quy tắc ổn định. Năm 1747, bác sĩ James Lind cho các thủy thủ mắc scorbut dùng những cách điều trị khác nhau; nhóm ăn cam và chanh hồi phục rõ rệt hơn. Tuy nhiên, chính Lind vẫn chưa nhận ra đầy đủ ý nghĩa của kết quả và tiếp tục giải thích bệnh theo những quan niệm cũ. [1]
Trở ngại không chỉ nằm ở việc thiếu một thí nghiệm. Một phát hiện muốn cứu được cả hạm đội còn phải đi qua nhiều khâu: được tin, được đưa vào khẩu phần, được bảo quản và được thực hiện nhất quán. Nước ép cam chanh nếu đun quá lâu có thể mất vitamin C; thực phẩm tốt nhưng bị bỏ quên trong kho cũng không giúp người bệnh. [1]
Ví dụ này cũng giải thích vì sao tiến bộ y học thường không đi theo đường thẳng. Một quan sát đúng có thể tồn tại nhiều thập kỷ trước khi được nối với cơ chế sinh học và biến thành quy định thực tế. Khoảng cách giữa “biết một món ăn có vẻ hữu ích” và “tổ chức được nguồn cung đáng tin cậy” là khoảng cách giữa kinh nghiệm cá nhân và năng lực quốc gia.
Khi khẩu phần trở thành lợi thế chiến lược
Đến cuối thế kỷ XVIII, việc cung cấp nước chanh cho thủy thủ Anh được thúc đẩy bởi bác sĩ Gilbert Blane. Khả năng duy trì hạm đội trên biển lâu hơn giúp Anh thực hiện các cuộc phong tỏa kéo dài trong thời kỳ chiến tranh với Pháp. Ở đây, lợi thế không đến từ một phát minh vũ khí mới mà từ việc giảm một nguyên nhân khiến thủy thủ chết trước khi trận đánh bắt đầu. [1]
Bài học ấy có phạm vi rộng hơn hải quân. Khi đoàn thám hiểm, binh lính, thợ mỏ hoặc người bị giam sống trong điều kiện khẩu phần nghèo nàn, một thiếu hụt dinh dưỡng có thể làm suy yếu cả tập thể. Ngược lại, nguồn thực phẩm phù hợp giúp con người tiếp tục di chuyển, lao động và duy trì tổ chức trong những môi trường khắc nghiệt. [1]
Scorbut vì thế làm thay đổi cách nhìn về quyền lực hàng hải. Một đế quốc không chỉ được xây bằng bản đồ, cảng biển và chiến hạm; nó còn được xây bằng những thứ rất bình thường trong bếp tàu. Chanh, rau củ và cách bảo quản chúng có thể quyết định con tàu đi được bao xa, thủy thủ sống được bao lâu và một chiến dịch có còn khả thi hay không.