Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Sơ đồ chọn ngày lên đường kể gì về đời sống Deccan thế kỷ 19?

· Lịch sử

Minh họa do AI tạo về một thương nhân Deccan chuẩn bị lên đường bên sông Krishna, cạnh bản thảo, hạt rau mùi và đường thốt nốt.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1832, một bản ghi chép về đời sống Hồi giáo ở Deccan mô tả người đi buôn không chỉ chuẩn bị hàng hóa và lộ trình. Trước khi khởi hành, họ còn có thể xem ngày âm lịch, ăn một món nhất định và tính hướng đi theo những sơ đồ ghi nhớ. Các chỉ dẫn ấy không chứng minh rằng vận may có thể được dự đoán; điều đáng chú ý là chúng cho thấy con người từng tổ chức một chuyến đi đầy rủi ro như thế nào. [1]

Qua những sơ đồ nhỏ trong Qanoon-e-Islam, hành trình buôn bán hiện ra như một quyết định gồm nhiều lớp: thời điểm, phương hướng, nghi thức và niềm tin. Chúng đồng thời lưu lại dấu vết của các truyền thống Sufi, Ba Tư, Turkic và Nam Á từng gặp nhau trên cao nguyên Deccan. [1]

Một thương nhân phải tính những gì?

Qanoon-e-Islam đưa ra một tình huống cụ thể: thương nhân chở kim cương từ vùng mỏ Kollur gần Bezawada, nay là Vijayawada, đến Golconda, nay thuộc Hyderabad. Với hành trình hướng về phía tây bắc dọc sông Krishna, một số ngày được coi là thuận lợi hơn, chẳng hạn thứ Ba hoặc thứ Năm và một vài ngày nhất định trong tháng âm lịch. Thức ăn trước lúc đi cũng thay đổi theo ngày: hạt rau mùi cho thứ Ba, đường thốt nốt chưa tinh luyện cho thứ Năm. [1]

Những lựa chọn này ghép thời gian, cơ thể và không gian vào cùng một nghi thức. Ngày tháng trả lời câu hỏi “khi nào”, món ăn đánh dấu khoảnh khắc rời nhà, còn sơ đồ phương hướng chỉ cách đặt hành trình trong một trật tự vô hình. Đối với người thực hành, chúng có thể khiến một quyết định khó lường trở nên có quy trình, dù không bảo đảm kết quả chuyến buôn. [1]

Có thể hình dung một người đã kiểm tra hàng hóa nhưng vẫn phải đối mặt với thời tiết, đường sá và những cuộc gặp không thể dự báo. Trong hoàn cảnh ấy, nghi thức không nhất thiết loại bỏ rủi ro; nó chia nỗi bất định thành các việc cụ thể có thể làm trước khi bước ra đường. Đây là một cách diễn giải về chức năng của tập tục, không phải bằng chứng cho hiệu quả dự đoán của nó. [1]

Vì sao cần đến sơ đồ?

Phép tính còn liên quan đến rijāl al-ghayb và shukur yulduz. Theo chỉ dẫn được ghi lại, người đi đường nên giữ rijāl al-ghayb ở phía sau hoặc bên trái, đồng thời tránh hướng đối diện shukur yulduz. Vì các vị trí thay đổi theo ngày và khó nhớ, người có học ở Deccan dùng bảng, hình vuông và những mẹo ghi nhớ để sắp xếp thông tin. [1]

Sơ đồ ở đây hoạt động như một công cụ nén trí nhớ. Thay vì thuộc một chuỗi quy tắc rời rạc, người dùng có thể dò mối liên hệ giữa ngày và hướng. Hình vẽ vì thế không chỉ để trang trí bản thảo: nó biến một hệ thống niềm tin phức tạp thành thao tác có thể lặp lại trước mỗi chuyến đi. [1]

Điều này cũng giải thích vì sao hình thức của sơ đồ đáng quan tâm hơn câu hỏi nó có “đúng” theo khoa học hiện đại hay không. Một bảng tra cứu tiết lộ người sử dụng muốn kiểm soát loại quyết định nào, thông tin nào bị xem là quan trọng và ai có khả năng đọc hoặc truyền lại quy tắc. Nó là dấu vết của cách tổ chức tri thức trong đời sống thường ngày. [1]

Qanoon-e-Islam đến với độc giả Anh ra sao?

Các hình vẽ xuất hiện trong Qanoon-e-Islam do Gerhard Herklots, một bác sĩ của Công ty Đông Ấn Anh, dịch và xuất bản năm 1832. Tác phẩm dựa trên bản thảo Urdu nay đã thất lạc của Jaʿfar Sharīf, một giáo viên ngôn ngữ được Herklots đặt viết tại Madras, nay là Chennai. Phần bàn về đi đường chỉ là một chương trong công trình mô tả nhiều giai đoạn và tập tục của đời sống người Hồi giáo Deccan. [1]

Quá trình ấy tạo ra hai lớp trung gian. Sharīf lựa chọn và trình bày tập tục bằng chữ viết; Herklots tiếp tục chuyển chúng sang tiếng Anh, phiên âm thuật ngữ theo điều mình nghe và hướng cuốn sách tới độc giả thuộc địa. Vì bản Urdu gốc không còn, ngày nay khó đặt bản dịch cạnh nguyên tác để biết chỗ nào đã được giản lược, giải thích lại hoặc nghe sai. [1]

Bởi vậy, cuốn sách vừa lưu giữ thông tin hiếm, vừa phản ánh cái nhìn của người biên soạn và người dịch. Độc giả có thể dùng nó để nhận ra những tập tục từng được ghi chép, nhưng không nên mặc nhiên coi từng câu là tiếng nói đại diện cho mọi cộng đồng Hồi giáo ở Deccan. Một bản mô tả rộng không đồng nghĩa với một cuộc điều tra bao quát toàn bộ xã hội. [1]

Những cái tên vô hình đã đi qua đâu?

Rijāl al-ghayb trong tiếng Arab có nghĩa gần với “những người của cõi vô hình”, một cách gọi các vị thánh trong truyền thống Sufi. Herklots lại giải thích nó như một thực thể vô hình di chuyển vòng quanh thế giới. Sự chênh lệch này cho thấy một thuật ngữ tôn giáo có thể đổi nghĩa khi đi qua thực hành dân gian, cách phát âm địa phương và bản dịch. [1]

Những bảng liên quan đến rijāl al-ghayb không chỉ xuất hiện ở Deccan. Bản thảo Ottoman cũng có sơ đồ dùng để xác định thời điểm và phương hướng gắn với khái niệm này. Tuy nhiên, ngay trong các truyền thống được nhắc tới, ý nghĩa hành động không hoàn toàn thống nhất: người đi đường nên tiến về phía các vị thánh vô hình hay tránh hướng ấy vẫn là điểm chưa rõ. [1]

Shukur yulduz còn phức tạp hơn. Herklots gọi nó là một “hành tinh”, trong khi cách giải thích khác xem đây là một chòm sao mang điềm xấu, dù không phải chòm sao được quan sát trong thiên văn học. Tên gọi và niềm tin quanh nó được liên hệ với thế giới Ba Tư, các cộng đồng nói tiếng Turkic ở Trung Á và triều Mughal. Những mối liên hệ này gợi một quá trình lưu chuyển lâu dài, chứ không xác lập một tuyến truyền bá duy nhất. [1]

Các sơ đồ nói gì về Deccan?

Chúng cho thấy tập tục đi đường ở Deccan không nằm gọn trong một nhãn tôn giáo duy nhất. Qanoon-e-Islam mang chữ qanūn, chỉ những luật lệ hoặc tập quán nằm ngoài phạm vi luật Hồi giáo dựa trên Qur’an và truyền thống của Nhà Tiên tri. Trong thực tế được ghi lại, kiến thức lịch, nghi thức ăn uống, quan niệm Sufi và dấu vết Trung Á có thể cùng tham gia vào một quyết định rất đời thường. [1]

Sự pha trộn ấy không nhất thiết được người thực hành xem là một bài toán cần truy tìm nguồn gốc. Khi chuẩn bị cho chuyến đi, điều họ quan tâm có thể là phải làm gì và theo thứ tự nào. Chỉ khi nhìn lại qua bản thảo, bản dịch và các sơ đồ tương tự ở nơi khác, người đọc mới thấy một tập tục địa phương chứa nhiều lớp lịch sử di chuyển của con người và ý tưởng. [1]

Vì thế, giá trị lớn nhất của những sơ đồ không nằm ở khả năng chỉ đường tới vận may. Chúng giúp ta nhìn chuyến buôn thế kỷ 19 như một việc vừa kinh tế vừa văn hóa: hàng hóa đi trên đường, còn niềm tin cũng đi cùng, đổi tên, đổi hình và nhận thêm ý nghĩa ở mỗi nơi chúng dừng lại. [1]