Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Từ khói độc cổ đại đến khí mù tạt: Vì sao Thế chiến I là bước ngoặt?

· Lịch sử

Minh họa AI một mặt nạ phòng độc thời Thế chiến I nằm trên nền đất, phía sau là màn sương vàng lục nhạt.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Trong Thế chiến I, phần lớn thương vong do vũ khí hóa học gắn với ba tác nhân: chlorine, phosgene và khí mù tạt. Chúng không chỉ khác nhau về độc tính. Chlorine gây kích ứng dữ dội ngay khi tiếp xúc; phosgene có thể âm thầm gây tổn thương phổi rồi mới phát tác; khí mù tạt gây bỏng, làm ô nhiễm khu vực và khiến nạn nhân tiếp tục chịu nguy hiểm sau đợt tấn công. Ba cơ chế ấy cho thấy hóa chất đã mở rộng chiến tranh từ khoảnh khắc trúng đòn sang cả thời gian chờ đợi và địa hình bị nhiễm độc. [1]

Bước ngoặt năm 1915 vì thế không nằm ở việc con người lần đầu nghĩ đến chất độc. Chất độc đã được dùng trong chiến tranh hơn hai thiên niên kỷ. Điều mới là khả năng sản xuất, vận chuyển và phát tán hóa chất trên quy mô của chiến tranh công nghiệp. Từ đây, một đám mây trôi qua chiến hào có thể trở thành vũ khí diện rộng, còn quân đội phải tổ chức phòng độc, nghiên cứu tác nhân mới và chuẩn bị cho nguy cơ trả đũa. [1]

Chất độc đã bước vào chiến tranh từ khi nào?

Một trong những tiền lệ sớm được ghi lại xảy ra vào khoảng thế kỷ VI trước Công nguyên, khi quân Athens làm nhiễm độc nguồn nước của thành Kirrha bằng cây hellebore có độc. Hơn một thế kỷ sau, lực lượng Peloponnesus dùng khói sulfur chống lại Plataea. Hai trường hợp đại diện cho hai cách biến chất độc thành vũ khí: đưa nó vào thứ đối phương buộc phải sử dụng, hoặc phát tán nó qua không khí để xâm nhập nơi phòng thủ. [1]

Những biện pháp này chưa tạo thành một hệ thống vũ khí hóa học hiện đại. Hiệu quả của chúng phụ thuộc mạnh vào địa hình, thời tiết, khả năng tiếp cận nguồn nước và cách chất độc được phát tán. Tuy vậy, nguyên lý cơ bản đã xuất hiện: thay vì chỉ gây thương tích bằng lực va đập, người tấn công khai thác phản ứng của cơ thể với một chất có hại. Ranh giới giữa đầu độc, tạo khói và chiến đấu bằng hóa chất vì thế từng khá mờ. [1]

Vì sao cuộc tấn công năm 1915 khác các tiền lệ?

Trước năm 1915, các bên tham chiến đã thử lựu đạn hơi cay và đạn chứa chất kích thích, nhưng một số đợt không đạt hiệu quả vì hóa chất bị phá hủy khi nổ hoặc không bay hơi trong thời tiết lạnh. Ngày 22 tháng 4 năm 1915 tại Ypres, quân Đức phát tán chlorine từ hàng nghìn bình dọc một đoạn chiến tuyến. Đây được xem là lần đầu vũ khí hóa học được sử dụng trên quy mô lớn trong chiến tranh hiện đại. [1]

Quy mô ấy làm thay đổi bản chất mối đe dọa. Một viên đạn thường tác động gần nơi nó rơi, còn khí phát tán có thể di chuyển theo không khí và lọt vào chiến hào. Người lính không nhất thiết nhìn thấy thiết bị phóng hay biết mình đã nhận liều nguy hiểm. Chiến trường từ đó không chỉ được xác định bằng tầm súng và vị trí pháo binh, mà còn bởi hướng lan của hóa chất, thời gian phơi nhiễm và khả năng bảo vệ đường hô hấp. [1]

Chlorine và phosgene nguy hiểm theo hai cách nào?

Chlorine tạo đám mây vàng lục, có mùi gợi đến chất tẩy và lập tức kích thích mắt, mũi, họng cùng phổi. Ở liều đủ cao, nó có thể làm nạn nhân chết ngạt. Dấu hiệu rõ ràng khiến người bị phơi nhiễm sớm nhận ra cuộc tấn công, nhưng nhận ra không đồng nghĩa với thoát được: trong chiến hào, việc rời vị trí hoặc tìm không khí sạch có thể rất khó. [1]

Phosgene đáng sợ theo hướng ngược lại. Chất này không màu, có mùi được mô tả giống cỏ khô mốc và độc hơn chlorine. Triệu chứng nghiêm trọng có thể xuất hiện chậm; ban đầu người lính chưa chắc biết mình đã nhận liều gây chết người. Sau một hoặc hai ngày, chất lỏng có thể tích tụ trong phổi và dẫn đến ngạt thở. Trong Thế chiến I, phosgene được cho là gây khoảng 85% số ca tử vong liên quan đến vũ khí hóa học. [1]

Sự khác biệt giữa hai tác nhân cho thấy mức nguy hiểm không thể chỉ đánh giá bằng cảnh tượng lúc tấn công. Chlorine gây phản ứng tức thời và dễ nhận biết hơn, trong khi phosgene tạo khoảng trễ giữa phơi nhiễm và suy sụp. Khoảng trễ ấy làm việc phân loại thương binh, điều trị và xác định khu vực nguy hiểm trở nên phức tạp, bởi một người vẫn còn hoạt động được chưa chắc đã thoát khỏi tổn thương nghiêm trọng. [1]

Khí mù tạt đã biến địa hình thành mối đe dọa ra sao?

Khí mù tạt được quân Đức sử dụng lần đầu trên chiến trường vào năm 1917. Tên gọi thông dụng có chữ “khí”, nhưng điều đáng chú ý trong tác chiến là khả năng gây phồng rộp và làm nhiễm bẩn mặt đất nơi nó được triển khai. Tác động không nhất thiết xuất hiện ngay. Sau nhiều giờ, mắt có thể đỏ, chảy nước và đau; da bắt đầu nổi bóng nước, đặc biệt ở những vùng ẩm trên cơ thể. Các vết phồng vỡ còn dễ nhiễm trùng. [1]

Khả năng tồn lưu khiến khí mù tạt khác một đám mây độc chỉ đáng sợ khi đang bay qua. Khu vực từng bị rải hóa chất có thể tiếp tục gây phơi nhiễm, còn người đã nhiễm trở nên nhạy cảm hơn với những lần tiếp xúc sau. Theo một số ước tính được Science History Institute nêu lại, tác nhân này gây hơn 120.000 trường hợp thương vong trong Thế chiến I, dù số người chết trực tiếp tương đối thấp vì nồng độ ngoài trời thường không đạt ngưỡng gây chết. [1]

Tác dụng quân sự của khí mù tạt vì vậy không chỉ nằm ở số người tử vong. Một tác nhân gây bỏng chậm có thể buộc binh sĩ rời vị trí, làm quá tải khâu cứu chữa và khiến một phần địa hình trở nên khó sử dụng. Nó biến thời gian thành thành phần của vũ khí: đợt phát tán có thể đã kết thúc, nhưng hậu quả đối với con người và khu vực bị nhiễm vẫn tiếp tục. [1]

Luật quốc tế đã chạy theo vũ khí hóa học như thế nào?

Nỗ lực hạn chế chất độc có từ trước Thế chiến I. Thỏa thuận Strasbourg năm 1675 giữa Pháp và Đức cấm đạn tẩm độc; các điều ước quốc tế từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX tiếp tục phản đối chất độc và vũ khí độc. Tuy nhiên, những quy định ấy không ngăn được các bên thử nghiệm rồi triển khai hóa chất trong Thế chiến I. Công nghệ phát tán đã tiến nhanh hơn khả năng thực thi các giới hạn pháp lý. [1]

Nghị định thư Geneva năm 1925 cấm sử dụng tác nhân hóa học và sinh học trong chiến tranh, nhưng không cấm phát triển, sản xuất hay tích trữ chúng. Một số quốc gia còn bảo lưu quyền đáp trả bằng hóa chất nếu bị tấn công trước. Khe hở này cho phép kho vũ khí tiếp tục tồn tại dù việc sử dụng đã bị lên án. Đến Công ước Vũ khí Hóa học, được ký năm 1993 và có hiệu lực từ năm 1997, lệnh cấm mới bao trùm cả phát triển, sản xuất, tích trữ và sử dụng. [1]

Lịch sử ấy cho thấy năm 1915 là bước ngoặt của quy mô và tổ chức, không phải điểm khởi đầu của ý tưởng dùng độc chất. Từ nguồn nước bị đầu độc đến tác nhân gây bỏng tồn lưu, mỗi bước phát triển đã mở thêm một con đường để hóa chất tác động lên cơ thể và chiến trường. Đồng thời, mỗi hiệp ước phản ánh một bài toán khó hơn: cấm hành vi sử dụng là chưa đủ nếu năng lực chế tạo và kho dự trữ vẫn còn nguyên. [1]