Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Từ viên thuốc giảm đau theo đơn đến thảm họa nghiện chất opioid

· Lịch sử

Hình minh họa lọ thủy tinh trong suốt chứa các viên nang màu cam bên cạnh nắp nhựa và cuốn sổ tay.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1996, một dòng thuốc giảm đau chứa oxycodone được cấp phép lưu hành tại Mỹ với lời hứa mang lại sự dịu đi an toàn cho những cơn đau mãn tính. Không ai lường trước được rằng, quyết định y tế tưởng như tiến bộ ấy lại là mồi lửa châm ngòi cho một trong những thảm họa y tế cộng đồng tồi tệ nhất lịch sử hiện đại. Từ một liều thuốc Percocet chứa oxycodone và acetaminophen được người thân trao cho để xoa dịu chấn thương lưng sau tai nạn lao động, nhiều người bệnh nhanh chóng rơi vào vòng xoáy lệ thuộc ngoài tầm kiểm soát. [1]

Cuộc khủng hoảng opioid không xuất hiện ngẫu nhiên mà là kết quả của một chuỗi sự kiện lịch sử lặp đi lặp lại. Suốt hàng trăm năm, ngành dược phẩm liên tục tìm kiếm một chất giảm đau hoàn hảo không gây nghiện, nhưng những phát minh mới lại vô tình tạo ra các hợp chất ngày càng mạnh và nguy hiểm hơn. Việc nhìn lại chặng đường từ các phòng thí nghiệm thế kỷ 19 đến thị trường đen hiện đại giúp giải mã lý do tại sao cơn bão nghiện chất này lại càn quét dữ dội và vô cùng khó dập tắt. [1]

Từ nguồn gốc cổ đại đến cơn nghiện hình thành ở thế kỷ 19

Cây thuốc phiện đã gắn liền với lịch sử y học nhân loại từ hàng ngàn năm trước. Khoảng năm 3300 TCN, người Sumer cổ đại tại khu vực nay là Iraq đã ghi chép về việc sử dụng chất chiết xuất từ cây anh túc để chữa bệnh và giải trí. Qua nhiều thế kỷ, việc sử dụng thuốc phiện lan rộng sang Hy Lạp, Ấn Độ và Trung Quốc. Đến thế kỷ 17 và 18, thương mại đường biển quốc tế đã biến thuốc phiện thành hàng hóa mang lại lợi nhuận khổng lồ cho các đế chế thương mại, đồng thời để lại hậu quả nghiện ngập diện rộng ở nhiều quốc gia. [1]

Bước ngoặt khoa học diễn ra vào năm 1804 khi dược sĩ người Đức Friedrich Sertürner tách thành công morphine từ nhựa cây thuốc phiện. Sự ra đời của kim tiêm dưới da vào những năm 1850 khiến morphine được sử dụng rộng rãi trong y tế, đặc biệt là tại các bệnh viện dã chiến thời Nội chiến Mỹ. Giới y khoa thời đó lầm tưởng rằng việc tiêm trực tiếp thay vì uống sẽ không tạo ra cảm giác thèm thuốc. Sự nhầm lẫn này khiến hàng ngàn quân nhân và người dân thuộc mọi tầng lớp lâm vào tình trạng lệ thuộc morphine dai dẳng khi trở về đời thường. [1]

Lời hứa về loại thuốc 'không gây nghiện' và sự ra đời của heroin

Khao khát tìm kiếm một chất giảm đau hiệu quả nhưng an toàn thúc đẩy các nhà khoa học thử nghiệm biến đổi cấu trúc phân tử của morphine. Năm 1875, nhà khoa học Anh C. R. Alder Wright tổng hợp thành công diamorphine. Hơn hai thập kỷ sau, tập đoàn dược phẩm Bayer tại Đức thương mại hóa hợp chất này dưới tên gọi Heroin vào cuối những năm 1890. Thuốc được quảng cáo rầm rộ như một giải pháp thay thế an toàn, thậm chí được dùng để trị ho cho bệnh nhân lao và viêm phế quản mà không gây nghiện. [1]

Thực tế nhanh chóng chứng minh heroin có khả năng gây nghiện mạnh hơn morphine nhiều lần. Nhận thức được nguy cơ, chính phủ Mỹ bắt đầu thắt chặt quản lý vào năm 1914 và cấm hoàn toàn heroin vào năm 1924. Dù vậy, nỗ lực tổng hợp các chất tương tự vẫn tiếp diễn trong phòng thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu Đức tạo ra oxycodone vào năm 1916, tiếp đó là Demerol và methadone tổng hợp trong thập niên 1930. Đến năm 1959, bác sĩ Paul Janssen tại Bỉ điều chế thành công fentanyl — một chất tổng hợp mạnh gấp 30 đến 50 lần so với heroin. [1]

Cuộc cách mạng quản lý đau thập niên 1980 và sự bùng nổ OxyContin năm 1996

Trong suốt nhiều thập kỷ giữa thế kỷ 20, các bác sĩ rất dè chừng khi kê đơn opioid vì lo ngại án phạt và nguy cơ gây nghiện. Tuy nhiên, góc nhìn này thay đổi mạnh mẽ vào thập niên 1980. Một bức thư ngắn trích xuất dữ liệu bệnh viện xuất bản năm 1980 trên tạp chí y khoa đã bị trích dẫn sai lệch để lập luận rằng người đau mãn tính ít có nguy cơ nghiện thuốc. Cùng với các chiến dịch vận động coi cơn đau là 'dấu hiệu sinh tồn thứ năm', giới y khoa bắt đầu mở rộng kê đơn opioid cho cả các bệnh lý không thuộc ung thư. [1]

Năm 1996, hãng Purdue Pharma tung ra OxyContin, một dạng oxycodone giải phóng chậm. Hãng dược triển khai chiến dịch tiếp thị rầm rộ, gửi quà tặng và tài liệu đến hàng chục ngàn bác sĩ, khẳng định tính chất giải phóng chậm giúp nguy cơ gây nghiện thấp hơn hẳn các thuốc cũ. Việc kê đơn tăng vọt kéo theo lượng lớn thuốc lưu hành ngoài cộng đồng. Nhiều người bệnh sau khi dùng hết đơn thuốc đã tìm mua lại trên thị trường đen, hoặc nghiền viên thuốc để hít và tiêm nhằm đạt hiệu quả tức thì, khởi đầu cho làn sóng lạm dụng trên toàn quốc. [1]

Từ viên thuốc hợp pháp đến đường phố: Bẫy phụ thuộc và cơn sốt fentanyl

Khi nguồn cung thuốc kê đơn bị siết chặt hoặc chi phí mua thuốc quá đắt đỏ, những người lệ thuộc opioid thường chuyển sang dùng heroin — một lựa chọn rẻ tiền và tác dụng nhanh hơn. Trong giai đoạn những năm 1990 và 2000, sự xuất hiện của các mạng lưới phân phối heroin giá rẻ làm gia tăng nhanh chóng số người sử dụng. Định kiến xã hội đối với heroin giảm dần khi việc lạm dụng lan rộng từ những người vốn bắt đầu bằng đơn thuốc y tế hợp pháp. [1]

Đến khoảng năm 2013, thảm họa bước sang giai đoạn nguy hiểm mới khi fentanyl tổng hợp tràn ngập thị trường đen. Với độc tính cực cao và khả năng pha trộn dễ dàng vào heroin hay các viên thuốc giả, fentanyl đẩy số ca tử vong do quá liều tăng vọt. Tại Mỹ, số ca tử vong do quá liều tăng từ 17.415 trường hợp vào năm 2000 lên hơn 63.632 trường hợp vào năm 2016, trong đó opioid chiếm hơn 42.000 ca. Riêng tại thành phố Philadelphia, số ca tử vong do quá liều tăng thêm một phần ba từ năm 2016 đến 2017, với fentanyl trở thành nguyên nhân hàng đầu. [1]

Cơ chế tác động lên não bộ và thách thức kiểm soát cuộc khủng hoảng

Bản chất khó dập tắt của cuộc khủng hoảng nằm ở cơ chế tương tác sinh học giữa opioid và não bộ. Trong điều kiện bình thường, endorphin tự nhiên gắn vào các thụ thể µ-opioid để giảm đau và mang lại cảm giác dễ chịu. Khi nạp opioid từ bên ngoài, các phân tử thuốc gắn chặt và kéo dài hơn nhiều vào các thụ thể này, đồng thời giải phóng dopamine mạnh mẽ. Sự kết hợp này ảnh hưởng nghiêm trọng đến vỏ não tiền trán — nơi chịu trách nhiệm về tư duy lý trí — và kích thích cực độ trung tâm thưởng (nucleus accumbens), khiến hành vi tìm kiếm thuốc trở thành bản năng lấn át cả các nhu cầu căn bản. [1]

Việc giải quyết thảm họa đòi hỏi kết hợp nhiều giải pháp y tế và xã hội. Bên cạnh thuốc giải độc khẩn cấp naloxone giúp phục hồi hô hấp khi quá liều, phương pháp điều trị hỗ trợ bằng thuốc như methadone hay Suboxone giúp ổn định cuộc sống người bệnh. Tuy nhiên, rào cản về chi phí, sự thiếu hụt cơ sở điều trị cùng sự kỳ thị xã hội vẫn khiến nhiều người phụ thuộc khó tiếp cận sự trợ giúp. Cuộc khủng hoảng opioid vì thế không chỉ là bài học về sự vội vã trong quản lý dược phẩm, mà còn là thách thức lớn đối với hệ thống y tế cộng đồng hiện đại. [1]