Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao của cải không tự “nhỏ giọt” để tạo thịnh vượng đồng đều?

· Lịch sử

Minh họa AI: một chiếc cân kim loại với một bên đặt chồng đồng tiền và bên kia để trống, gợi sự phân bổ của cải không cân bằng.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Lời hứa của chính sách tự do hóa đầu thập niên 1980 khá dễ hiểu: giảm thuế, nới lỏng quy định và để thị trường hoạt động rộng hơn sẽ thúc đẩy đầu tư, tạo việc làm, rồi thịnh vượng lan xuống toàn xã hội. Nhưng của cải không tự di chuyển theo một dòng cố định. Nó đi qua luật lệ, thể chế và những người có quyền quyết định cách phân bổ lợi ích. [1]

Theo bài viết trên Aeon, Ronald Reagan và Margaret Thatcher đã đưa cách tiếp cận ấy vào trung tâm chính sách ở Mỹ và Anh, sau đó ảnh hưởng đến nhiều nền dân chủ khác. Tài liệu Mandate for Leadership dài khoảng 3.000 trang do Heritage Foundation soạn được Reagan phát cho các bộ trưởng tại cuộc họp nội các đầu tiên năm 1981; một năm sau, khoảng 60% đề xuất trong đó đã được chính quyền áp dụng. [1]

Cải cách đã thay đổi điều gì?

Những sáng kiến tiêu biểu gồm cắt giảm thuế, tự do hóa thị trường, bãi bỏ một số quy định công nghiệp và cải tổ thị trường lao động. Mục tiêu là thu hẹp vai trò trực tiếp của nhà nước, đồng thời trao thêm quyền tự chủ cho doanh nghiệp và các lực lượng thị trường. Reagan và Thatcher tin rằng nền kinh tế năng động hơn sẽ tạo ra tăng trưởng đủ lớn để đem lại lợi ích rộng rãi. [1]

Để đọc chuỗi thay đổi này, tác giả sử dụng mô hình structure-conduct-performance, có thể hiểu là cấu trúc, hành vi và kết quả. Cấu trúc gồm luật lệ, thể chế và quy ước; cấu trúc định hình quyết định của chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân; những quyết định ấy sau đó tạo ra kết quả kinh tế, xã hội và chính trị. Vì vậy, thị trường không đứng ngoài xã hội: nó luôn vận hành trong một bộ quy tắc cụ thể. [1]

Vì sao tăng trưởng không đồng nghĩa thịnh vượng?

Theo lập luận của bài viết, cắt giảm thuế nhưng bù đắp bằng vay nợ đã không tạo ra kết quả như lời hứa. Trong các nền dân chủ tự do giàu có thuộc OECD, tỷ lệ nợ chính phủ so với GDP tăng từ khoảng 40% lên 65% kể từ năm 1980, trong khi tốc độ tăng GDP bình quân đầu người giảm dần, từ gần 3% mỗi năm trong thập niên 1980 xuống khoảng 1% ở thời điểm bài viết đề cập. [1]

Điểm quan trọng không chỉ nằm ở con số tăng trưởng, mà ở nơi dòng tiền dừng lại. Phần thuế được giảm hoặc không thu có thể làm tăng lợi nhuận, tài sản tài chính hoặc giá cổ phiếu thay vì tiền lương và dịch vụ công. Một nền kinh tế vì thế vẫn có thể tạo thêm giá trị, nhưng người sở hữu tài sản nhận phần tăng thêm nhanh hơn người chủ yếu sống bằng tiền công. [1]

Khi nhà nước rút lui, rủi ro đi đâu?

Tự do hóa có thể làm giao dịch linh hoạt hơn, nhưng cũng đặt lại câu hỏi về trách nhiệm. Nếu một tổ chức tài chính tin rằng nhà nước sẽ phải cứu cả hệ thống khi khủng hoảng xảy ra, tổ chức đó có thể chấp nhận rủi ro lớn hơn. Người ra quyết định hưởng lợi nếu việc đặt cược thành công, còn một phần tổn thất được chuyển sang xã hội; đây là rủi ro đạo đức. [1]

Bài viết xem cú sụp đổ thị trường vào Thứ Hai Đen năm 1987 là ví dụ cho sự căng thẳng ấy. Theo tác giả, năng lực quản lý rủi ro hệ thống suy yếu trong khi thị trường tài chính tự do hơn và đòn bẩy nợ lớn hơn, khiến cú sốc dễ lan rộng. Lập luận này không quy mọi khủng hoảng về một chính sách duy nhất; nó nhấn mạnh rằng giám sát yếu có thể cho phép rủi ro tích tụ lâu hơn. [1]

Cơ sở hạ tầng cho thấy vấn đề không chỉ thuộc về ngân hàng. Sau Thế chiến thứ hai, nhiều chính phủ phương Tây đầu tư mạnh vào giao thông, năng lượng và các công trình công cộng. Khi tư nhân hóa và cắt giảm đầu tư công trở thành xu hướng, đường sá, cầu cống và hệ thống nước tiếp tục cũ đi. Thị trường có thể định giá một dịch vụ, nhưng không phải lúc nào cũng tự bảo đảm khoản đầu tư dài hạn mà cả cộng đồng cùng sử dụng. [1]

Vì sao tài chính hưởng lợi nhiều hơn tiền lương?

Tự do hóa tín dụng giúp vốn di chuyển nhanh hơn và khuyến khích hộ gia đình, doanh nghiệp vay mượn. Nhưng khi nợ hộ gia đình tăng, người đã có nhà, cổ phiếu hoặc tài sản khác thường chống chịu tốt hơn người phụ thuộc chủ yếu vào tiền lương. Cùng một chính sách tín dụng có thể là cơ hội đầu tư với người giàu, đồng thời là nghĩa vụ trả nợ với người không có khoản dự phòng. [1]

Theo phân tích trong bài viết, khu vực tài chính là bên hưởng lợi lớn trong nhiều thập niên vì nợ chính phủ, nợ hộ gia đình và tài sản tài chính cùng mở rộng. Các tổ chức tài chính tăng quy mô và ảnh hưởng, trong khi hoạt động đầu cơ tạo ra những chu kỳ bong bóng, đổ vỡ và suy thoái. Nhà ở và khả năng nghỉ hưu thoải mái vì thế trở nên khó đạt được hơn với nhiều gia đình trung lưu và người có thu nhập thấp. [1]

Sự tập trung tài sản còn có thể chuyển thành ảnh hưởng chính trị. Bài viết dẫn các ước tính cho thấy phần tài sản của nhóm 1% giàu nhất tại nhiều nền dân chủ lớn tăng trở lại sau mức thấp vào khoảng giữa thập niên 1980. Khi nhóm giàu có nhiều nguồn lực hơn để tài trợ vận động và định hình ưu tiên chính sách, các quy tắc kinh tế có nguy cơ tiếp tục ưu ái tài sản hơn lao động. [1]

Câu hỏi thật sự không phải là nhà nước hay thị trường

Điểm cốt lõi của tranh luận không phải nhà nước luôn đúng còn thị trường luôn sai. Thị trường có thể thúc đẩy đổi mới và phân bổ nguồn lực, nhưng cần luật cạnh tranh, hạ tầng công cộng và cơ chế xử lý thất bại. Nếu nhà nước rút khỏi việc giám sát nhưng vẫn phải gánh hậu quả khi hệ thống sụp đổ, lợi ích tư nhân và trách nhiệm công sẽ mất cân bằng. [1]

Mô hình cấu trúc, hành vi và kết quả gợi ra một cách nhìn khác về bất bình đẳng. Thay vì chỉ hỏi vì sao một cá nhân chưa vươn lên, cần hỏi luật lệ đang thưởng cho hành vi nào và ai có khả năng tận dụng chúng. Theo tác giả, tăng trưởng sẽ không tự biến thành thịnh vượng rộng khắp nếu thiếu tiền lương ổn định, dịch vụ công, hạ tầng đáng tin cậy và trách nhiệm tương xứng với rủi ro. [1]

Vì vậy, hình ảnh “của cải nhỏ giọt” thất bại ở điểm nó coi phân phối là kết quả tự nhiên của tăng trưởng. Lịch sử các cải cách dưới thời Reagan và Thatcher cho thấy quy mô nhà nước chỉ là một phần câu hỏi. Phần còn lại là xã hội đặt ra quy tắc nào cho thị trường, ai được hưởng lợi từ quy tắc ấy và ai phải trả giá khi những rủi ro đã tích tụ biến thành khủng hoảng. [1]