Vì sao cuộc bầu cử bốn bên năm 1860 đẩy nước Mỹ đến Nội chiến?

Năm 1860, Abraham Lincoln giành chức tổng thống Mỹ với khoảng 40% phiếu phổ thông nhưng đạt 180 phiếu đại cử tri. Kết quả hợp lệ này lại phơi bày một thực tế nguy hiểm: Lincoln thắng 18 bang đều thuộc miền Bắc, trong khi các ứng viên khác chia nhau phần lớn miền Nam. Cuộc bầu cử vì thế không chỉ chọn người lãnh đạo mà còn cho thấy đất nước đã tách thành những khối chính trị đối nghịch. [1]
Bầu cử năm 1860 không tạo ra mọi nguyên nhân của Nội chiến. Tuy nhiên, nó biến cuộc tranh chấp kéo dài về chế độ nô lệ, quyền của các bang và quyền lực liên bang thành một kết quả cụ thể mà nhiều người miền Nam không chấp nhận. Khi Lincoln đắc cử, câu hỏi từng được trì hoãn suốt nhiều năm lập tức trở nên cấp bách: ở lại một Liên bang do đảng Cộng hòa lãnh đạo hay ly khai. [1]
Tranh chấp nào nằm sau cuộc đua vào Nhà Trắng?
Tâm điểm của khủng hoảng là việc chế độ nô lệ có được mở rộng vào các lãnh thổ phía tây hay không. Sau Chiến tranh Mỹ–Mexico, Hoa Kỳ có thêm một vùng đất rộng lớn. Mỗi lãnh thổ sau đó có thể trở thành bang tự do hoặc bang duy trì chế độ nô lệ, qua đó làm thay đổi cán cân giữa hai phe trong Quốc hội. Đối với tầng lớp chủ nô miền Nam, mở rộng về phía tây là cách bảo vệ ảnh hưởng chính trị và trật tự xã hội mà họ đang hưởng lợi. [1]
Sự phản đối tại miền Bắc cũng xuất phát từ nhiều động cơ. Một số người coi chế độ nô lệ là sai trái về đạo đức; số khác lo giới chủ nô miền Nam đã có quá nhiều quyền lực. Những người ủng hộ lao động tự do còn cho rằng chế độ nô lệ cản trở công nghiệp hóa. Bởi vậy, tranh chấp không thể thu gọn thành một bất đồng kinh tế: nó đồng thời liên quan đến đạo đức, mô hình xã hội và quyền kiểm soát chính phủ liên bang. [1]
Vì sao để từng lãnh thổ tự quyết không thể hóa giải xung đột?
Stephen A. Douglas cổ vũ “chủ quyền nhân dân”, nghĩa là cư dân da trắng tại mỗi lãnh thổ sẽ quyết định có cho phép chế độ nô lệ hay không. Giải pháp này có vẻ thực dụng vì chuyển một vấn đề toàn quốc thành lựa chọn địa phương. Nhưng khi kết quả tại một lãnh thổ có thể làm thay đổi cán cân quyền lực của cả nước, các phe bên ngoài vẫn có động lực can thiệp thay vì bình thản chờ người dân tại chỗ bỏ phiếu. [1]
Kansas cho thấy điểm yếu ấy. Trong quá trình vùng này lựa chọn giữa hai mô hình, người từ bên ngoài đổ tới nhằm tác động kết quả, còn gian lận bầu cử và bạo lực giữa các nhóm đối địch kéo dài nhiều năm. Đến năm 1859, cuộc tập kích kho vũ khí liên bang tại Harpers Ferry của John Brown tiếp tục làm nỗi sợ bạo lực lan rộng. Thay vì giảm căng thẳng, các phương án thỏa hiệp đã đưa cuộc đấu về chế độ nô lệ đến gần xung đột vũ trang hơn. [1]
Bốn ứng viên đại diện cho những lựa chọn nào?
Đảng Cộng hòa đề cử Lincoln với lập trường chống mở rộng chế độ nô lệ và bảo vệ Liên bang. Đảng Dân chủ miền Bắc chọn Douglas, tiếp tục đặt hy vọng vào chủ quyền nhân dân. Đảng Dân chủ miền Nam ủng hộ John C. Breckinridge cùng cương lĩnh bảo vệ mạnh mẽ chế độ nô lệ. John Bell của đảng Liên hiệp Hiến pháp chủ trương giữ nguyên trạng, dựa vào Hiến pháp và tránh giải quyết trực diện vấn đề gây chia rẽ. [1]
Sự xuất hiện của bốn ứng viên phản ánh việc nền chính trị không còn tạo được một thỏa hiệp chung. Cử tri không chỉ lựa chọn giữa bốn cá nhân mà còn lựa chọn phạm vi quyền lực của liên bang, khả năng mở rộng chế độ nô lệ và cách duy trì Liên bang. Mỗi ứng viên thu hút một liên minh khu vực khác nhau, khiến bản đồ bầu cử trở thành hình ảnh thu nhỏ của sự chia cắt Bắc–Nam. [1]
Đảng Dân chủ chia rẽ đã mở đường cho Lincoln ra sao?
Đảng Dân chủ từng có khả năng thu hút cử tri ở cả miền Bắc lẫn miền Nam, nhưng hai cánh không còn thống nhất về mức độ bảo vệ chế độ nô lệ. Tại đại hội ở Charleston, các đại biểu miền Nam muốn chính phủ liên bang bảo đảm cho việc mở rộng chế độ này. Cánh miền Bắc cho rằng lập trường cứng rắn như vậy sẽ khiến họ mất cử tri và vẫn ủng hộ phương án để từng lãnh thổ tự quyết. [1]
Khi không đạt được cương lĩnh mong muốn, 50 đại biểu, phần lớn đến từ miền Nam sâu, rời đại hội. Nhiều đại biểu miền Nam tiếp tục tẩy chay cuộc họp sau đó tại Baltimore. Đảng cuối cùng đưa ra hai ứng viên: Douglas đại diện cánh miền Bắc và Breckinridge đại diện cánh miền Nam. Sự đổ vỡ này không đơn thuần chia phiếu; nó chứng tỏ một trong những tổ chức chính trị toàn quốc lớn nhất cũng không còn nối được hai miền. [1]
Trong khi các đối thủ chia rẽ, Đảng Cộng hòa tập trung vào các bang tự do ở miền Bắc. Lincoln được chọn thay vì William H. Seward vì được xem là dễ chấp nhận hơn đối với cử tri ôn hòa phản đối mở rộng chế độ nô lệ nhưng chưa đi theo phe bãi nô triệt để. Lincoln không trực tiếp vận động theo thông lệ đương thời, còn các lãnh đạo Cộng hòa tổ chức chiến dịch diễn thuyết rộng khắp nhằm tập hợp nhiều nhóm cử tri miền Bắc. [1]
Vì sao chiến thắng của Lincoln lập tức dẫn đến ly khai?
Kết quả ngày bầu cử thể hiện rõ tính khu vực. Lincoln thắng toàn bộ 18 bang của mình tại miền Bắc. Breckinridge giành các bang thuộc miền Nam sâu; Bell thắng Virginia, Kentucky và Tennessee; Douglas chỉ thắng Missouri. Tên Lincoln thậm chí không xuất hiện trên lá phiếu tại mười bang miền Nam. Thay vì một cuộc cạnh tranh thống nhất trên toàn quốc, bầu cử gần như gồm hai cuộc đua riêng: Lincoln đối đầu Douglas ở miền Bắc, còn Breckinridge đối đầu Bell ở miền Nam. [1]
Lincoln chưa chủ trương xóa bỏ ngay chế độ nô lệ tại mọi nơi, nhưng chiến thắng của một đảng chống việc mở rộng nó khiến nhiều người miền Nam tin rằng họ đang mất quyền chi phối chính phủ liên bang. Nỗi lo không chỉ hướng vào chính sách trước mắt mà còn vào tương lai: nếu các bang tự do tiếp tục gia tăng, khả năng bảo vệ chế độ nô lệ bằng quyền lực quốc gia sẽ ngày càng suy yếu. [1]
South Carolina tuyên bố ly khai ngày 20 tháng 12 năm 1860, hơn một tháng sau cuộc bầu cử. Sáu bang khác nối bước trong mùa đông, rồi thêm bốn bang vào mùa xuân năm sau. Vì thế, cuộc bầu cử là nguyên nhân trực tiếp kích hoạt Khủng hoảng Ly khai, nhưng nền móng của khủng hoảng đã hình thành từ trước. Điều mang tính bước ngoặt ở năm 1860 là lá phiếu không còn giúp hai miền chuyển giao quyền lực trong cùng một khuôn khổ; nó cho thấy một bộ phận đất nước đã sẵn sàng rời bỏ khuôn khổ ấy khi kết quả đi ngược lợi ích của họ. [1]