Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao cuộc oanh tạc Tokyo tháng 3/1945 biến thành biển lửa?

· Lịch sử

Ảnh minh họa do AI tạo về những khu phố Tokyo bốc cháy trong đêm, nhìn từ phía bên kia sông Sumida, với bóng máy bay ở xa trên bầu trời.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Đêm 9 rạng sáng 10/3/1945, bom cháy trút xuống Tokyo và gây ra một trận hỏa hoạn khiến ít nhất 87.000 người thiệt mạng. Quy mô thương vong không chỉ đến từ số bom được thả. Nó là kết quả của một bước ngoặt chiến thuật: máy bay B-29 chuyển từ ném bom chính xác ban ngày ở độ cao lớn sang đánh ban đêm ở độ cao thấp, trong khi mục tiêu bên dưới là một đô thị có nhiều nhà gỗ và xưởng nhỏ xen giữa khu dân cư. Để hiểu vì sao Tokyo biến thành biển lửa, cần lần theo cả điều kiện tác chiến trên không lẫn cấu trúc của thành phố. [1]

Vì sao chiến dịch chỉ mở rộng sau khi Mỹ chiếm được Mariana?

Cuộc không kích bằng B-25 trong Doolittle Raid ngày 18/4/1942 có quy mô và tác động hạn chế. Muốn oanh tạc Nhật Bản liên tục, Mỹ cần những căn cứ đủ gần, có thể tiếp tế và bảo vệ lâu dài. Điều kiện đó xuất hiện sau khi lực lượng Mỹ kiểm soát Saipan, Guam và Tinian thuộc quần đảo Mariana vào giữa năm 1944. Từ đây, B-29 Superfortress với tầm bay xa có thể vươn tới Tokyo và nhiều thành phố khác của Nhật Bản. [1]

Mariana không chỉ rút ngắn hành trình. Các căn cứ này còn cho phép huy động hàng trăm máy bay và tổ chức nhiều đợt đánh liên tiếp. So với những căn cứ từng được sử dụng tại Trung Quốc, chúng thuận lợi hơn cho việc phòng thủ và tiếp tế. Bởi vậy, thay đổi về vị trí địa lý đã kéo theo thay đổi về quy mô: oanh tạc không còn là hoạt động đơn lẻ mà trở thành một chiến dịch có khả năng duy trì áp lực lên các đô thị Nhật Bản. [1]

Vì sao ném bom chính xác ở độ cao lớn không đạt kỳ vọng?

B-29 vốn được thiết kế cho ném bom chính xác ở độ cao lớn. Tuy nhiên, cuộc tập kích từ Mariana vào một nhà máy máy bay tại Tokyo ngày 24/11/1944 cho thấy khoảng cách giữa thiết kế và thực tế. Trong 80 chiếc tham gia, chỉ khoảng một phần tư thả bom trúng khu vực mục tiêu, và mức phá hủy các cơ sở công nghiệp vẫn thấp hơn mong đợi. [1]

Một trở ngại quan trọng là luồng tia, dòng gió rất mạnh ở tầng cao. Gió có thể làm máy bay lệch hướng và khiến quả bom trôi khỏi điểm ngắm trong thời gian rơi. Việc sử dụng thiết bị ngắm bom cũng đòi hỏi ánh sáng ban ngày, đồng nghĩa máy bay dễ bị tiêm kích Nhật phát hiện và tấn công hơn. Khi khả năng đánh trúng một nhà máy riêng lẻ không ổn định, ưu thế kỹ thuật của B-29 chưa thể chuyển thành hiệu quả tương xứng. [1]

Tại sao Mỹ chuyển sang bom cháy ban đêm ở độ cao thấp?

Từ tháng 1/1945, Thiếu tướng Curtis LeMay phụ trách hoạt động ném bom của Mỹ nhằm vào Nhật Bản. Phương án mới là hạ độ cao, bay ban đêm và sử dụng bom cháy với mật độ lớn. Ở độ cao thấp, ảnh hưởng của luồng tia giảm đi, khả năng thả bom vào khu vực đã định tốt hơn và B-29 có thể mang tải trọng lớn hơn. Phòng không tầm thấp cùng lực lượng tiêm kích đêm của Nhật khi ấy cũng không đủ mạnh để ngăn chặn các đội hình lớn. [1]

Sự thay đổi này đồng thời làm mờ ranh giới giữa mục tiêu công nghiệp và khu dân cư. Tokyo có các nhà máy lớn, nhưng cũng có hàng chục nghìn xưởng quy mô nhỏ tham gia sản xuất vật tư chiến tranh. Nhiều xưởng nằm xen trong những khu phố đông người. Vì thế, đánh vào một vùng sản xuất rộng bằng bom cháy không thể chỉ phá hủy máy móc hay kho hàng; nhà ở và cư dân xung quanh cũng trực tiếp nằm trong khu vực bị tấn công. [1]

Điều gì khiến các đám cháy hợp thành bão lửa?

Trong Operation Meetinghouse, các máy bay xuất phát từ Mariana và thả bom từ độ cao tương đối thấp, khoảng 1.830 m. Vũ khí được sử dụng có bom cháy M-69 chứa hỗn hợp gây cháy, được phân tán thành nhiều đơn vị nhỏ trước khi chạm đất. Thay vì tạo một điểm nổ duy nhất, cách thả này hình thành rất nhiều đám cháy gần nhau. Khi các điểm cháy xuất hiện đủ dày, lực lượng cứu hỏa khó cô lập từng khu vực như đối với một vụ cháy thông thường. [1]

Cấu trúc Tokyo làm hậu quả nghiêm trọng hơn. Nhà gỗ và những vật liệu dễ bắt lửa chiếm ưu thế tại nhiều khu phố, trong khi gió mạnh đẩy lửa lan nhanh qua các dãy nhà. Nhiệt lượng tập trung còn làm không khí nóng bốc lên, hút thêm không khí từ xung quanh vào vùng cháy. Luồng khí mới tiếp tục cấp oxy và thúc đẩy ngọn lửa, tạo thành một vòng tự khuếch đại. Đó là cơ chế khiến nhiều đám cháy riêng lẻ có thể hợp thành bão lửa. [1]

Hỏa hoạn không chỉ thiêu rụi nhà cửa mà còn đánh vào chính năng lực ứng phó của thành phố. Tokyo mất các trạm cứu hỏa, xe chữa cháy và nhân viên cứu hỏa trong thảm họa. Khi đường phố, phương tiện và lực lượng cứu hộ cùng bị ảnh hưởng, việc tiếp cận nơi cháy hoặc mở đường thoát cho dân thường trở nên khó khăn hơn. Sau một đêm, hơn một triệu người mất nhà ở; khoảng 41,5 km² thành phố bị phá hủy. [1]

Cuộc oanh tạc giữ vai trò nào trong việc Nhật Bản đầu hàng?

Đợt đánh tháng 3 không phải dấu chấm hết. Tokyo tiếp tục bị oanh tạc trong những tháng sau, còn Yokohama, Kawasaki, Nagoya, Osaka, Kobe và nhiều thành phố khác cũng trở thành mục tiêu. Các cuộc không kích phá hủy nhà ở, cơ sở công nghiệp và nhà máy lọc dầu, khiến quân đội Nhật ngày càng khó cung cấp nhiên liệu cho máy bay và xe tăng. Tuy vậy, sự tàn phá đô thị tự nó không lập tức dẫn tới đầu hàng, cũng không cho thấy tinh thần dân chúng đã suy sụp theo cách những người lập kế hoạch kỳ vọng. [1]

Chiến dịch trên không cần được đặt cạnh cuộc phong tỏa đường biển, chuỗi thất bại quân sự của Nhật và tình trạng hải quân nước này bị phá hủy. Phong tỏa bằng tàu chiến, tàu ngầm và máy bay đặc biệt hiệu quả trong việc cắt nguồn tài nguyên cần cho chiến tranh. Đến tháng 8/1945, bom nguyên tử được thả xuống Hiroshima và Nagasaki, hai thành phố trước đó ít bị ảnh hưởng hơn bởi chiến dịch ném bom thông thường. Nhật Bản chỉ đầu hàng khi nhiều sức ép quân sự và hậu cần cùng hội tụ. [1]

Biển lửa Tokyo vì thế không thể được giải thích bằng một loại bom duy nhất. Nó xuất hiện khi căn cứ tiền phương đưa B-29 vào tầm hoạt động thường xuyên, luồng tia làm chiến thuật cũ kém hiệu quả, chỉ huy Mỹ chấp nhận đánh thấp vào ban đêm, còn cấu trúc dễ cháy của đô thị biến mật độ bom lớn thành một thảm họa lan truyền. Bước ngoặt chiến thuật ấy tăng hiệu quả phá hủy, nhưng cái giá chủ yếu lại rơi xuống những khu phố nơi sản xuất và đời sống dân thường không thể tách rời. [1]