Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao dập tắt mọi đám cháy rừng có thể nuôi lớn trận cháy sau?

· Lịch sử

Minh họa AI một cây thông đứng trên lớp lá, cành khô và bụi rậm dày, bên cạnh một đốm than nhỏ gợi nguy cơ cháy tích tụ.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Trong hai ngày của tháng 8/1910, trận cháy được gọi là Big Blowup thiêu rụi khoảng 1,2 triệu ha rừng ở miền bắc Idaho và miền tây Montana, khiến ít nhất 85 người thiệt mạng. Thảm họa ấy góp phần định hình một quan niệm có vẻ hoàn toàn hợp lý: đám cháy càng được dập sớm, rừng càng an toàn. Nhưng khi được áp dụng trong nhiều thập niên, cách làm này lại để cành lá chết và bụi rậm tích tụ, tạo ra lượng nhiên liệu có thể khiến một vụ cháy về sau nóng hơn, kéo dài hơn và khó khống chế hơn. [1]

Big Blowup đã thay đổi tư duy chữa cháy ra sao?

Mùa hè năm 1910, lượng mưa ít khiến vùng Tây Bắc nước Mỹ khô hạn. Sét, lửa trại và tàn lửa từ tàu đốt than gây ra nhiều đám cháy trong lớp thực vật khô. Cục Lâm nghiệp Hoa Kỳ, khi ấy mới hoạt động được khoảng năm năm, phối hợp với quân đội đào đường cản lửa, phát quang và từng bước kiểm soát các điểm cháy nhỏ. Tình hình tưởng như đã lắng xuống cho tới ngày 20/8, khi gió mạnh quét qua núi, làm nhiều đám cháy nhập lại thành một biển lửa lớn. Mưa và không khí mát hơn chỉ giúp nó suy yếu sau khoảng 48 giờ. [1]

Ferdinand A. Silcox trực tiếp tham gia chữa cháy trong lực lượng lâm nghiệp và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thảm họa. Sau khi trở thành lãnh đạo Cục Lâm nghiệp vào năm 1933, ông thúc đẩy chính sách thường được gọi là “10 giờ sáng”: mỗi đám cháy phải được khống chế trước 10 giờ sáng của ngày kế tiếp sau khi được báo cáo. Đằng sau quy định ấy là một cách nhìn rõ ràng: lửa là tác nhân phá hủy đất rừng, vì vậy không nên để nó có thời gian phát triển. [1]

Vì sao chính sách dập lửa ban đầu có vẻ thành công?

Chính sách mới không chỉ là một mệnh lệnh trên giấy. Cục Lâm nghiệp xây dựng các đội chữa cháy phân bố tại nhiều nơi, điều động nhân lực và phương tiện trên quy mô lớn, đồng thời tận dụng tiến bộ liên lạc để phản ứng nhanh hơn. Khoa học khí tượng phát triển cũng giúp lực lượng chữa cháy nhận biết thời điểm và khu vực dễ phát sinh hỏa hoạn. Nhờ vậy, cháy rừng tại Mỹ trở nên ít phổ biến hơn trong thời kỳ Silcox và những người kế nhiệm ông. [1]

Thành công trước mắt rất dễ quan sát: một đám cháy bị chặn lại thì cây cối, công trình và cộng đồng gần đó tránh được nguy hiểm ngay lúc ấy. Trong khi đó, thay đổi chậm dưới nền rừng khó nhận ra hơn. Chính sự chênh lệch về thời gian này khiến việc dập mọi ngọn lửa có vẻ là đáp án trọn vẹn: lợi ích xuất hiện tức thì, còn hệ quả có thể mất nhiều mùa khô mới bộc lộ. [1]

Điều gì xảy ra khi lửa vắng mặt quá lâu?

Trong một khu rừng có lửa xuất hiện định kỳ, những đám cháy nhỏ có thể đốt bớt cỏ khô, lá rụng, cành chết và bụi cây thấp. Chúng có thể làm sém vỏ nhưng vẫn để lại nhiều cây lâu năm. Nếu gần như mọi đám cháy đều bị dập ngay, phần vật chất dễ cháy ấy không biến mất; nó tiếp tục nằm trên mặt đất hoặc mọc dày thành tầng cây bụi. Qua thời gian, nền rừng có thể chứa nhiều nhiên liệu hơn so với trước. [1]

Có thể hình dung sự khác biệt bằng một ví dụ đơn giản: một que diêm rơi vào khoảng đất chỉ có ít lá khô sẽ tạo ra tình huống khác với khi nó rơi vào một đống cành, lá và cỏ đã khô lâu ngày. Trong rừng, nhiên liệu không chỉ quyết định ngọn lửa có bén hay không mà còn ảnh hưởng đến nhiệt lượng, thời gian cháy và khả năng lửa lan lên cao. Đây là lý do việc hoãn nhiều đám cháy nhỏ không đồng nghĩa loại bỏ nguy cơ; nó có thể chuyển một phần nguy cơ sang tương lai.

Từ lửa dưới đất đến đại hỏa hoạn bằng cách nào?

Khi lớp nhiên liệu sát mặt đất đủ dày, lửa có thể lan từ bụi rậm lên các cành thấp rồi tới tán cây. Một đám cháy vốn chỉ tác động đến tầng thấp khi ấy có khả năng trở thành đám cháy tán, thiêu hủy toàn bộ cây thay vì chỉ đốt lớp thực vật bên dưới. Bài viết của Science History Institute dùng khái niệm “megafire” cho những vụ cháy cực lớn, nóng và kéo dài như vậy, đồng thời cho rằng di sản của chính sách không khoan nhượng với lửa là một phần nguyên nhân khiến chúng nghiêm trọng hơn. [1]

Tuy nhiên, nhiên liệu tích tụ không phải yếu tố duy nhất. Dữ liệu lượng mưa được bài viết dẫn từ Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ cho thấy một số vùng của nước này đã khô hơn đáng kể so với thập niên 1980. Cùng lúc, khu dân cư mở rộng đến gần đồng cỏ và rừng có nguy cơ cháy cao. Vì thế, mức độ thảm khốc của một vụ cháy còn phụ thuộc vào thời tiết, độ khô và vị trí con người sinh sống, chứ không thể quy hoàn toàn cho một chính sách quản lý rừng. [1]

Đưa lửa trở lại rừng có phải là nghịch lý?

Từ khoảng thập niên 1960, giới nghiên cứu dần nhận ra rằng cháy rừng có thể bị trì hoãn nhưng không thể được ngăn chặn tuyệt đối nếu rừng vẫn tồn tại. Một hướng quản lý là đốt có kiểm soát: chủ động dùng lửa trong điều kiện đã lựa chọn để giảm vật liệu dễ cháy trước khi chúng góp phần tạo nên đám cháy dữ dội. Đến đầu những năm 2000, chính sách quản lý lửa ở Mỹ bắt đầu chuyển biến rõ hơn theo hướng này, dù việc thuyết phục công chúng chấp nhận chủ động đốt rừng vẫn khó khăn. [1]

Đốt có kiểm soát không có nghĩa là để mặc mọi đám cháy tự lan. Những vụ cháy đe dọa con người và khu dân cư vẫn cần được ứng phó, trong khi việc chủ động dùng lửa đòi hỏi lựa chọn thời điểm và phạm vi quản lý. Bài học lịch sử nằm ở chỗ khác: nếu chỉ đánh giá thành công bằng số đám cháy được dập ngay hôm nay, người quản lý có thể bỏ qua lượng nhiên liệu đang âm thầm hình thành cho ngày mai. [1]

Big Blowup đã khiến một thế hệ coi việc loại trừ lửa là cách bảo vệ rừng. Hơn nửa thế kỷ sau, hiểu biết mới buộc con người nhìn lửa như một phần của quá trình cần quản lý, không chỉ là kẻ thù phải xóa bỏ. Một nền rừng không có khói trong nhiều năm có thể trông yên ổn, nhưng điều đáng quan sát đôi khi lại nằm dưới tán cây: lớp vật chất khô đang dày lên sau mỗi mùa. [1]