Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao người xưa bôi thuốc lên thanh kiếm thay vì vết thương?

· Bí ẩn

Ảnh minh họa AI: một thanh kiếm đặt cạnh lọ thuốc và băng vải trong phòng làm việc mang không khí châu Âu cận đại.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Trong Natural Magick, Giambattista Della Porta ghi một công thức gồm rêu mọc trên sọ người chưa chôn, mỡ người, máu, chế phẩm từ xác ướp gọi là mummia, dầu hạt lanh, nhựa thông và đất sét làm thuốc. Điều khó hiểu nhất không nằm ở nguyên liệu: hỗn hợp này được bôi lên thanh kiếm còn dính máu, trong khi vết thương chỉ được băng lại. Người ta tin rằng một liên hệ vô hình giữa vũ khí và cơ thể vẫn tồn tại, nhờ đó việc tác động lên thanh kiếm có thể chữa vết thương từ xa. [1]

Ngày nay, ý tưởng ấy không có cơ sở y học được công nhận. Nhưng tại châu Âu thế kỷ XVI và XVII, nó có thể được trình bày như một cách vận dụng những năng lực ẩn của tự nhiên. Muốn hiểu vì sao, cần tạm gác ranh giới hiện đại giữa khoa học, y thuật và ma thuật để nhìn vào cách người đương thời phân loại thế giới. [1]

Công thức kỳ lạ được dùng như thế nào?

Theo cách dùng được mô tả, người chữa không đắp hỗn hợp trực tiếp lên phần thịt bị tổn thương. Vết thương được quấn lại, còn thứ đã gây thương tích, như kiếm, giáo, tên hoặc gậy, mới là vật nhận thuốc. Khoảng cách cũng không bị xem là trở ngại: người bị thương và vũ khí có thể ở những nơi khác nhau mà phương thuốc vẫn được cho là phát huy tác dụng. [1]

Cách làm này dựa trên một tiền đề rõ ràng: cuộc va chạm đã tạo ra quan hệ giữa vết thương, máu và vật gây thương tích. Khi chúng bị tách ra, quan hệ ấy không biến mất mà tiếp tục truyền ảnh hưởng. Vì thế, bôi thuốc lên vũ khí không phải thao tác nhầm chỗ trong hệ thống niềm tin đó; vũ khí được xem như con đường gián tiếp để tiếp cận vết thương. [1]

“Ma thuật tự nhiên” có nghĩa là gì?

Della Porta xếp những hiện tượng như vậy vào “ma thuật tự nhiên”: nghệ thuật khai thác các năng lực có thật nhưng chưa lộ rõ của vật chất. Từ Latin occultus khi ấy mang nghĩa “ẩn kín”, không nhất thiết gợi đến điều ma quái như cách hiểu phổ biến hiện nay. Ngay cả việc ngâm dưa chuột trong nước muối để bảo quản cũng có thể được ông coi là một biểu hiện của sức mạnh tự nhiên. [1]

Điểm quan trọng là sự phân biệt giữa nguyên nhân ẩn trong tự nhiên và hành động của quỷ thần. Nếu một hiệu ứng xuất hiện nhờ đặc tính của máu, kim loại, cây cỏ hay khoáng vật, nó có thể được coi là tự nhiên dù cơ chế chưa nhìn thấy. Weapon salve vì thế được đặt trong một trật tự lý giải, thay vì chỉ là câu thần chú hoặc nghi lễ cầu viện một thế lực siêu nhiên. [1]

Vì sao tác động từ xa nghe có vẻ hợp lý?

Người châu Âu cận đại đã biết nhiều hiện tượng có kết quả quan sát được nhưng nguyên nhân còn bí ẩn. Nam châm hút hoặc đẩy vật, kim la bàn đổi hướng, tĩnh điện làm một số thứ chuyển động, còn cột thủy ngân trong khí áp kế được giữ ở một độ cao chưa dễ giải thích. Những ví dụ ấy khiến ý niệm về một sức mạnh vô hình hoạt động qua khoảng cách không mặc nhiên bị xem là vô lý. [1]

Sự tương đồng này chỉ làm weapon salve có vẻ đáng khảo sát đối với người đương thời, chứ không chứng minh nó chữa được thương tích. Có thể hình dung bằng một ví dụ: khi đã thấy một chiếc nam châm kéo đinh mà không cần chạm vào, một người chưa biết cơ chế từ tính có thể dễ chấp nhận rằng những vật khác cũng sở hữu quan hệ vô hình. Sai lầm nằm ở bước suy rộng từ hiện tượng có thật sang một tác dụng chữa bệnh chưa được xác lập. [1]

Ranh giới giữa y thuật và ma thuật nằm ở đâu?

Joan Baptista Van Helmont, một thầy thuốc vùng Flanders, bảo vệ phương pháp chữa vết thương kiểu “từ tính” bằng cách nhấn mạnh rằng nó không cần lời niệm, ký hiệu, bùa phép, thời điểm linh thiêng hay đức tin của người bệnh. Lập luận này cho thấy tiêu chí phân loại không đơn giản là điều gì trông kỳ lạ. Một phương pháp vẫn có thể được nhận là tự nhiên nếu người ta tin nó vận hành đều đặn nhờ vật chất. [1]

Tranh luận quanh phương thuốc do đó còn là tranh luận về thẩm quyền giải thích. Ai có quyền quyết định một hiệu ứng thuộc về tự nhiên, tôn giáo hay mê tín? Trong bối cảnh ấy, y thuật, thuật giả kim, triết học tự nhiên và điều ngày nay gọi là hóa học chưa tách thành những lĩnh vực có ranh giới ổn định. Một công thức có thể đồng thời là thuốc chữa bệnh, thao tác với vật chất và đối tượng của suy luận triết học. [1]

Nó có thể tạo cảm giác hiệu nghiệm ra sao?

Nhà sử học khoa học Simon Schaffer từng nhận xét rằng lợi ích khả dĩ của weapon salve là khiến người ta không bôi một phương pháp còn tệ hơn lên vết thương. Đây là cách giải thích hồi cố, không phải bằng chứng rằng hỗn hợp trên vũ khí tự nó chữa lành. Nếu vết thương được để yên dưới lớp băng và sau đó tự hồi phục, sự cải thiện có thể bị quy cho thao tác bôi thuốc lên thanh kiếm. [1]

Cơ chế nhận thức ở đây khá quen thuộc: một hành động được thực hiện, kết quả mong muốn xuất hiện sau đó, và hai việc được nối thành quan hệ nhân quả. Những lần bệnh nhân không khỏi có thể được giải thích bằng sai nguyên liệu hoặc sai cách làm, trong khi ca hồi phục trở thành lời xác nhận đáng nhớ. Đây là suy luận phù hợp với cách một niềm tin có thể được duy trì, nhưng không phải thống kê lịch sử về các ca điều trị. [1]

Vì sao câu chuyện này quan trọng với lịch sử khoa học?

Đến giữa thế kỷ XVII, Kenelm Digby quảng bá một biến thể mang tên “powder of sympathy”, tức “bột cảm ứng”, và biến đề tài từng được các nhà triết học tự nhiên tranh luận thành một hiện tượng phổ biến hơn. Sự quan tâm kéo dài cho thấy lời hứa chữa bệnh từ xa đã có sức hút đáng kể, dù lịch sử của phương thuốc không kết thúc bằng một cuộc thử nghiệm quyết định hay một thời điểm bác bỏ rõ ràng. [1]

Weapon salve nhắc rằng tri thức có hệ thống không phải lúc nào cũng dẫn đến kết luận đúng. Người cận đại đã cố xếp hiện tượng vào nhóm nguyên nhân tự nhiên, so sánh nó với những lực vô hình khác và tranh luận về cơ chế hoạt động. Điều đáng chú ý không phải họ thiếu lý trí, mà là họ bắt đầu từ một tập hợp quan sát và tiêu chuẩn khác. Thanh kiếm được bôi thuốc vì trong trật tự ấy, nó vẫn còn là một phần của vết thương. [1]