Vì sao Nhật Bản tấn công Trân Châu Cảng khi Mỹ chưa tham chiến?

Nghịch lý của ngày 7/12/1941 là Mỹ chưa chính thức tham chiến, nhưng Nhật Bản đã coi Washington như vật cản sống còn. Lệnh cấm bán dầu và nguyên liệu khiến cỗ máy chiến tranh Nhật đứng trước nguy cơ cạn nhiên liệu; vì thế, giới quân sự Nhật chọn đánh phủ đầu Hạm đội Mỹ ở Trân Châu Cảng, với hy vọng có thời gian chiếm các vùng giàu tài nguyên ở Đông Nam Á. Họ đã thắng một trận bất ngờ, nhưng lại mở cánh cửa cho cuộc chiến mà Nhật khó có thể kiểm soát. [1]
Nhật Bản muốn xây dựng một đế quốc tự cung
Cuộc tấn công không xuất hiện đột ngột vào cuối năm 1941. Trong thập niên 1930, quân đội Nhật liên tục mở rộng lãnh thổ để tìm đất đai, thị trường, uy tín và các nguyên liệu thiết yếu, đặc biệt là dầu. Nhật đã kiểm soát Mãn Châu, Đài Loan, Triều Tiên, một phần duyên hải Trung Quốc và Đông Dương thuộc Pháp. Đế quốc này còn nắm các quần đảo Mariana, Caroline và Marshall ở Thái Bình Dương. [1]
Bối cảnh chính trị khiến lựa chọn quân sự ngày càng dễ thắng thế. Chính phủ do giới quân sự chi phối tuyên truyền rằng chiến tranh là một công cụ tự nhiên của chính sách đối ngoại, còn sự thống trị của Nhật trên Thái Bình Dương gần như tất yếu. Những thắng lợi liên tiếp ở châu Á càng củng cố niềm tin ấy. Khi các cường quốc châu Âu đang bị cuốn vào chiến tranh ở châu Âu, nhiều nhà quân sự Nhật cho rằng các thuộc địa của họ tại châu Á sẽ khó được bảo vệ. [1]
Vì sao dầu biến thành vấn đề sống còn?
Nhật Bản khi đó phụ thuộc nặng vào nguồn nguyên liệu bên ngoài. Theo tài liệu được dẫn, nước này chỉ tự sản xuất khoảng 6% nhu cầu dầu; ngoài dầu còn có quặng sắt, than, chì, thiếc, cao su và nickel. Một lệnh cấm của Mỹ đối với dầu cùng các nguyên liệu khác trong năm 1941 đã biến khó khăn kinh tế thành bài toán thời gian: nếu không tìm được nguồn thay thế, hải quân, không quân và công nghiệp chiến tranh sẽ dần mất khả năng hoạt động. [1]
Đông Nam Á lại có những mỏ dầu mà Nhật rất cần. Từ góc nhìn của Tokyo, mở rộng xuống khu vực này có thể giải quyết thiếu hụt tài nguyên, nhưng các tuyến đường biển đi qua đó nằm trong tầm ảnh hưởng của Mỹ, Anh và Hà Lan. Nhật phải lựa chọn giữa việc chấp nhận sức ép kinh tế hoặc đánh bật lực lượng có khả năng ngăn cản cuộc chinh phục. Trân Châu Cảng vì vậy được xem như bước mở màn để giành quyền tự do hành động ở phía nam. [1]
Vì sao Nhật không chỉ chiếm Đông Nam Á?
Nếu Nhật tấn công các thuộc địa giàu tài nguyên mà bỏ qua Mỹ, Hạm đội Thái Bình Dương tại Hawaii vẫn có thể can thiệp vào tuyến vận chuyển và các căn cứ mới chiếm được. Các nhà hoạch định Nhật lo rằng lực lượng Mỹ sẽ cắt đứt đường tiếp tế, khiến những thắng lợi trên đất liền trở nên khó giữ. Đánh vào Trân Châu Cảng được kỳ vọng sẽ làm hạm đội Mỹ tê liệt đủ lâu để Nhật chiếm các mỏ dầu và dựng một vành đai phòng thủ rộng lớn. [1]
Đây cũng là một canh bạc dựa trên nhận định về chính trị Mỹ. Một số nhà lãnh đạo Nhật hy vọng cú đánh mạnh sẽ khiến Washington thiếu khả năng phản công, trong khi một bộ phận người Mỹ vẫn ủng hộ chính sách tránh can dự trực tiếp vào chiến tranh. Từ đó, họ tưởng rằng Mỹ có thể chấp nhận đàm phán thay vì theo đuổi một cuộc chiến kéo dài ở nửa vòng Trái Đất. Giả định này đã đánh giá thấp sức mạnh công nghiệp và quyết tâm của Mỹ sau khi bị tấn công. [1]
Những thắng lợi trước đó đã làm Nhật tự tin quá mức
Tính toán của Nhật còn bị ảnh hưởng bởi chuỗi mở rộng nhanh chóng trước cuộc tấn công. Chiến tranh với Trung Quốc bị sa lầy, nhưng Nhật vẫn chiếm được nhiều vùng và kiểm soát các đảo quan trọng. Hòa ước với Liên Xô ký vào tháng 4/1941 cũng giúp Tokyo bớt lo một mặt trận ở phía bắc, qua đó tập trung hơn vào việc mở rộng về phía nam. Những điều kiện ấy khiến một khu vực rộng lớn của Thái Bình Dương có vẻ như đang để ngỏ. [1]
Tuy nhiên, kiểm soát lãnh thổ không đồng nghĩa với khả năng đánh bại một cường quốc công nghiệp. Giới chỉ huy Nhật đã nhìn những chiến thắng cục bộ như bằng chứng cho một ưu thế lâu dài. Họ đặc biệt đặt niềm tin vào đòn tấn công bất ngờ, thay vì chuẩn bị cho một cuộc chiến tiêu hao mà Mỹ có thể huy động nhiều tàu chiến, máy bay và cơ sở sản xuất hơn. Sai lầm nằm không chỉ ở mục tiêu, mà còn ở cách hình dung về thời gian chiến tranh. [1]
Trân Châu Cảng thắng về chiến thuật nhưng thua về chiến lược
Để bảo đảm bất ngờ, Nhật cần giữ bí mật tuyệt đối. Cuộc tấn công gây thiệt hại nặng cho căn cứ Mỹ và tạo điều kiện để Nhật đồng thời mở các chiến dịch tại Malaya, Miến Điện và Hong Kong. Sau đó, quân Nhật nhanh chóng tiến vào các vùng thuộc Đông Ấn Hà Lan. Trong một thời gian ngắn, kế hoạch mở rộng dường như đã thành công: Nhật chiếm được không gian rộng lớn ở phía tây Thái Bình Dương và tiếp cận những nguồn tài nguyên mình cần. [1]
Nhưng mục tiêu quan trọng nhất không đạt được trọn vẹn. Các tàu sân bay Mỹ không có mặt ở Hawaii khi cuộc tấn công diễn ra, còn những kho tiếp tế thiết yếu vẫn tồn tại. Vì vậy, hải quân Mỹ có thể phục hồi thay vì bị loại khỏi cuộc chiến. Đòn đánh đã làm Nhật có lợi thế ban đầu, nhưng không buộc Mỹ phải thương lượng. Ngược lại, nó biến một đối thủ còn đứng ngoài cuộc thành lực lượng trực tiếp tham chiến. [1]
Từ năm 1942, cán cân dần đổi chiều. Mỹ đáp trả bằng cuộc không kích Doolittle vào Tokyo, rồi ngăn bước tiến của Nhật tại Biển San Hô. Trận Midway vào tháng 6/1942 tiếp tục phá hủy nhiều tàu sân bay Nhật và khiến hải quân nước này chuyển sang thế phòng thủ. Những diễn biến ấy cho thấy Trân Châu Cảng chỉ là thắng lợi chiến thuật: Nhật giành được thời gian, nhưng không loại bỏ được năng lực phản công của Mỹ. [1]
Một quyết định ngắn hạn mở ra cuộc chiến dài hạn
Nhìn lại, Nhật Bản tấn công Trân Châu Cảng vì ba sức ép chồng lên nhau: tham vọng đế quốc, tình trạng thiếu nguyên liệu và niềm tin rằng một đòn đánh bất ngờ có thể giải quyết cả hai vấn đề. Nhật muốn chiếm dầu ở Đông Nam Á, nhưng trước hết phải ngăn Hạm đội Mỹ can thiệp. Lệnh cấm vận khiến việc chờ đợi trở nên nguy hiểm trong mắt giới quân sự; còn những thắng lợi trước đó khiến họ tin rằng rủi ro có thể kiểm soát. [1]
Điều Nhật đánh giá sai là bản chất của đối thủ và quy mô của cuộc chiến sắp tới. Một cuộc tấn công có thể làm tê liệt vài căn cứ trong thời gian ngắn, nhưng không dễ xóa bỏ năng lực công nghiệp, mạng lưới hậu cần và khả năng huy động của cả một cường quốc. Vì thế, Trân Châu Cảng không phải hành động bộc phát vô cớ; đó là kết quả logic của một chiến lược bành trướng, đồng thời là điểm khởi đầu cho thất bại của chính chiến lược ấy. [1]