Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Xác ướp Tarim: tóc nâu, cọc mái chèo và bất ngờ từ ADN

· Bí ẩn

Minh họa cọc gỗ hình mái chèo dựng trên cồn cát ở nghĩa địa Xiaohe.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu; không mô tả khuôn mặt người thật.

Năm 2003, cuộc khai quật mộ M11 ở nghĩa địa Xiaohe đưa ra ánh sáng một người phụ nữ đã qua đời khoảng năm 1800 trước Công nguyên. Da, mái tóc dài và lông mi vẫn còn, cùng quần áo và nhiều vật hữu cơ trong mộ. Người phụ nữ nằm trong quan tài gỗ hình thuyền, phủ ba tấm da bò; ngôi mộ đã trải qua khoảng 3.800 năm không bị xáo trộn. Người phụ nữ ấy được biết đến với tên Công chúa Xiaohe. [1]

Chiếc mũ nỉ trắng tròn có một chi tiết lạ: bên cạnh chốt da trang trí là một con chồn khô. Đồ tùy táng gồm ma hoàng, ngũ cốc, giỏ thức ăn khô, túi da và lược gỗ. Một vật gỗ hình dương vật cũng nằm trong mộ. [1]

Người phụ nữ đội chiếc mũ gắn con chồn khô ấy thuộc về cộng đồng nào, và tổ tiên họ đến từ đâu? Những đồ vật trong mộ gợi ra cách sống của cộng đồng, nhưng liệu đường đi của đồ vật có trùng với đường đi của tổ tiên? [1]

Rừng cọc gỗ từng mất dấu

Người thợ săn địa phương Ördek phát hiện những cọc gỗ đánh dấu mộ nhô lên khỏi cát ở Xiaohe. Thời điểm ông tìm thấy nghĩa địa được ghi là năm 1911 hoặc khoảng năm 1910, tùy nguồn. Xiaohe là một nghĩa địa thời Đồ đồng ở phía tây Lop Nur, thuộc Tân Cương, miền tây Trung Quốc. [2][1]

Nghĩa địa mang dáng một cồn cát thuôn dài. Trên gò mộ, những cọc gỗ dựng đứng thành một rừng cọc, phần ngọn tưa vỡ dưới sức gió mạnh. [2][1]

Năm 1934, Ördek dẫn nhà khảo cổ Thụy Điển Folke Bergman trở lại nghĩa địa. Người thợ săn từng giúp nhà thám hiểm Sven Hedin tìm phế tích Loulan giờ dẫn đường tới rừng cọc gỗ. Bergman khai quật 12 ngôi mộ tại đây và đặt tên nơi này là Xiaohe, nghĩa là «sông nhỏ», theo một nhánh sông Kaidu gần đó. [1][2]

Sau chuyến đi của Bergman, giới khảo cổ mất dấu vị trí chính xác của Xiaohe hơn 60 năm. [1][2]

Năm 2000, Viện Khảo cổ Tân Cương tìm lại Xiaohe bằng thiết bị định vị GPS. Từ năm 2002 đến năm 2005, nghĩa địa được khai quật có hệ thống. [1]

Điều ít ai biết dưới những mái chèo

Ở Xiaohe, mỗi mộ có một cọc gỗ dương đánh dấu, dựng gần đầu quan tài. Bergman tìm thấy những vật đánh dấu hình mái chèo cùng tượng người bằng gỗ tại nghĩa địa. Một sọ hoặc sừng bò có thể được treo trên cọc; cọc và quan tài cũng có thể được sơn đỏ. [2]

Bản mô tả nghĩa địa diễn giải đầu cọc dạng ngư lôi là biểu tượng dương vật, còn dạng mái chèo tượng trưng cho âm hộ. Mộ nam lại mang cọc mái chèo, còn mộ nữ mang cọc hình dương vật. Cung và tên cũng đã được tìm thấy trong các mộ nam. [2]

Dưới những dấu mộ ấy, hai tấm ván lớn ghép quanh thi thể tạo thành quan tài giống một chiếc thuyền úp, bên ngoài phủ da bò. Một số mộ nữ đặc biệt còn có thêm quan tài chữ nhật ở phía trên, phủ nhiều lớp bùn. [2]

Mặt nạ nhỏ hình mặt người và tượng người bằng gỗ có thể được đặt cạnh thi thể; cành ma hoàng cũng nằm bên người chết. Theo nghiên cứu năm 2010, cát mặn có tính kiềm, không khí khô và khả năng thoát nước tốt đã giúp bảo quản di hài rất tốt, giữ lại những dấu vết để nghiên cứu. [2][4]

Chưa biết khu định cư cùng thời nào gần nghĩa địa Xiaohe. Vì vậy, có giả thuyết cho rằng người chết đã được đưa từ nơi khá xa đến đây để chôn cất. [2]

Tóc nâu và những con đường từ xa

Một cá thể khác, được gọi là Người đẹp Loulan, có tóc nâu đỏ và có chấy; người phụ nữ này cũng được định niên đại khoảng năm 1800 trước Công nguyên. Những dấu vết riêng ấy không xác định quan hệ tổ tiên giữa các cộng đồng. Folke Bergman từng nhận thấy trang phục Xiaohe giống đồ trong những ngôi mộ thời Đồ đồng ở Đan Mạch, nhưng ông bác bỏ khả năng tồn tại một mối liên hệ trực tiếp giữa hai nơi. [1][2]

Bản đồ địa lý mở ra ba hướng giải thích. Dãy Thiên Sơn chia Tân Cương thành miền bắc, nơi có bồn địa Dzungaria, và miền nam, nơi có bồn địa Tarim. Theo mô hình thảo nguyên, những người liên quan đến Afanasievo, một nhóm cư dân thảo nguyên, đã đi qua Dzungaria vào Tarim rồi lập các cộng đồng nông mục Xiaohe khoảng năm 2000 trước Công nguyên. Người Afanasievo có quan hệ di truyền gần với Yamnaya ở thảo nguyên Pontic–Caspian, vùng cách họ khoảng 3.000 km về phía tây. [3]

Theo giả thuyết ốc đảo Bactria, những cư dân đầu tiên ở Tarim là nông dân di cư thuộc phức hợp khảo cổ Bactria–Margiana, viết tắt là BMAC. Giả thuyết này dựa phần lớn vào sự giống nhau giữa hệ thống nông nghiệp và cách tưới tiêu thích nghi với sa mạc. Mô hình thứ ba, hành lang núi Trung Á, viết tắt là IAMC, cho rằng cư dân sáng lập Xiaohe có nguồn gốc ở vùng núi Trung Á, gắn với những cuộc di chuyển để trồng trọt và chăn nuôi theo mùa. Các mô hình ấy đều tìm nguồn gốc cộng đồng ở những vùng bên ngoài Tarim. [3]

Theo các nhà ngôn ngữ học mà nghiên cứu trên Nature dẫn lại, người Afanasievo có thể đã mang các ngôn ngữ thuộc nhánh Tocharia của ngữ hệ Ấn-Âu sang phía đông. Tiếng Tocharia được ghi lại trong những văn bản Phật giáo ở Tarim có niên đại từ năm 500 đến năm 1000 sau Công nguyên, muộn hơn nhiều so với những di hài thời Đồ đồng. Vậy mô hình di cư nào phù hợp với dữ liệu di truyền? [3]

Khi ADN từng chỉ về cả đông lẫn tây

Trong cuộc khai quật năm 2004–2005, các nhà khảo cổ mở 41 mộ ở tầng thấp nhất của nghĩa địa Xiaohe; 37 mộ trong số đó chứa di cốt người. Di cốt của 30 người còn bảo tồn tốt được gửi cùng cát đến phòng thí nghiệm ADN cổ của Đại học Jilin. [4]

Nghiên cứu công bố năm 2010 xét nghiệm ADN ty thể và nhiễm sắc thể Y từ di hài Xiaohe. Nhóm nghiên cứu còn gửi ba mẫu đến Đại học Fudan ở Thượng Hải để lặp lại xét nghiệm độc lập. [4]

Ở ADN ty thể, kết quả tìm thấy dòng mẹ C, được nhóm nghiên cứu gọi là Đông Âu-Á, cùng các dòng H và K, được gọi là Tây Âu-Á. Còn ở các cá thể nam, phân tích nhiễm sắc thể Y chỉ tìm thấy nhóm dòng di truyền R1a1a, được nhóm nghiên cứu gọi là Tây Âu-Á. [4]

Từ kết quả ấy, nhóm nghiên cứu năm 2010 kết luận người Xiaohe là một quần thể pha trộn, có nguồn gốc từ cả phía tây lẫn phía đông. [4]

Việc khảo sát tiếp tục: trong giai đoạn 2009–2015, di hài 92 người ở Xiaohe được phân tích các chỉ dấu nhiễm sắc thể Y và ADN ty thể. Câu hỏi về cộng đồng của người phụ nữ vẫn còn đó: bức tranh tổ tiên sẽ hiện ra thế nào khi cuộc khảo sát mở rộng sang toàn hệ gen? [2]

Hai vùng bước vào phép thử mới

Nghiên cứu trên Nature năm 2021 mở rộng khảo sát sang cả Dzungaria và Tarim, với di cốt của 33 người thời Đồ đồng. Trong số di cốt của 33 người được khảo sát, nhóm nghiên cứu thu được dữ liệu toàn hệ gen của 18 người: năm người ở Dzungaria và 13 người ở Tarim. [3]

Năm người Dzungaria có niên đại khoảng 3000–2800 TCN. Nhóm 13 người Tarim thuộc khoảng 2100–1700 TCN, muộn hơn nhóm Dzungaria, và thuộc nhóm di chỉ Xiaohe có chung những đặc điểm văn hóa vật chất. [3]

Trong chân trời ấy, các lớp thấp nhất ở Gumugou chứa di hài có niên đại 2135–1939 TCN; di hài sớm nhất ở Xiaohe thuộc khoảng 1884–1736 TCN, còn ở Beifang là 1785–1664 TCN. “Chân trời khảo cổ” ở đây chỉ sự quy tụ các di chỉ dựa trên văn hóa vật chất chung: những nét tương đồng cho phép xếp các di chỉ Đồ đồng này vào cùng chân trời Xiaohe dù niên đại từng nơi khác nhau. [3]

Để khảo sát ADN, nhóm nghiên cứu dùng giải trình tự toàn hệ gen hoặc làm giàu ADN trên bộ chỉ dấu khoảng 1,2 triệu biến thể SNP. Có thể hiểu ngắn gọn SNP là các vị trí biến thể ADN mà nghiên cứu đối chiếu. [3]

Nhóm nghiên cứu đánh giá ADN nội sinh — ADN vốn thuộc về di hài — được bảo tồn tốt, còn mức nhiễm bẩn nhìn chung rất thấp. [3]

Tổ tiên cổ, không phải người mới đến

Người Dzungaria thời Đồ đồng sớm có nguồn gốc chủ yếu từ người Afanasievo, bên cạnh một phần tổ tiên bản địa. Trong khi đó, những cá thể Tarim thời Đồ đồng sớm–giữa thuộc mẫu nghiên cứu chỉ mang thành phần tổ tiên địa phương. [3]

Nhóm tác giả nhận thấy các văn hóa Tarim sớm nhất dường như hình thành từ một quần thể địa phương biệt lập về di truyền. Cộng đồng ấy vẫn tiếp nhận cách chăn nuôi và trồng trọt của láng giềng để sinh sống dọc những ốc đảo sông luôn biến động. [3]

Bản tổng thuật nghiên cứu nêu tỷ lệ khoảng 72% tổ tiên Bắc Âu-Á cổ và 28% Đông Bắc Á cổ ở các xác ướp sớm. Những tên gọi này chỉ các thành phần tổ tiên cổ trong mô hình; cách hiểu chúng như tỷ lệ người châu Âu và châu Á hiện đại sẽ làm sai ý nghĩa kết quả. Bản tổng thuật cũng ghi nhận không phát hiện thành phần tổ tiên liên quan thảo nguyên phía tây trong nhóm này. [1]

Sự thật và lời đồn về người Celt

Một xác ướp nam khác, được gọi là Cherchen Man, được tìm thấy vào tháng 9 năm 1985, trong mộ 85QZM 2 cùng ba phụ nữ trưởng thành. Những người trưởng thành trong mộ ở Zaghunluq được định niên đại carbon phóng xạ khoảng năm 1000 TCN. Cherchen Man nằm nghiêng bên phải, co chân, mặc áo len tím sẫm, đi tất nỉ và ủng da hươu trắng. Niên đại, nhóm người cùng mộ và bộ trang phục ấy xác định ông là một đối tượng khác với nhóm xác ướp Tarim sớm trong nghiên cứu năm 2021. [1]

Năm 2006, bài báo trên Independent khẳng định Cherchen Man là người Celt và cho rằng ngay cả ADN cũng nói như vậy. Bài báo còn khẳng định xét nghiệm ADN xác nhận Cherchen Man cùng hàng trăm xác ướp Tarim có nguồn gốc châu Âu. Đó là khẳng định của bài báo năm 2006, không phải kết luận đã được nghiên cứu trên Nature năm 2021 xác nhận; mẫu Tarim của nghiên cứu này thuộc thời kỳ 2100–1700 TCN. [7][3]

Một biệt danh khác cũng làm câu chuyện rẽ sang vùng truyền thuyết: các phụ nữ Subeshi được gọi là “Phù thủy Subeshi”. Họ có niên đại khoảng thế kỷ V–III TCN và mang những chiếc mũ cao, nhọn. Một bài báo từng suy diễn chiếc mũ của một xác ướp nữ có thể là mũ phù thủy, mũ pháp sư hoặc thậm chí mũ của tu sĩ druid. Nhưng “Phù thủy Subeshi” chỉ là biệt danh hiện đại; không có bằng chứng cộng đồng của họ từng coi những người phụ nữ ấy là phù thủy. Các xác ướp Tarim thời Đồ sắt muộn lại có nhiều đặc điểm gần với văn hóa Saka Pazyryk ở Altai, một dữ kiện thuộc lớp thời gian khác. [1][7]

Kết quả Nature năm 2021 không ủng hộ giả thuyết rằng các xác ướp Tarim sớm là hậu duệ của người Afanasievo nói tiếng tiền-Tocharia. Dù vậy, nhóm nghiên cứu vẫn xem khả năng người Afanasievo đưa tiếng Tocharia vào Dzungaria trong thời Đồ đồng sớm là hợp lý. ADN cho biết dấu vết tổ tiên, không xác định người phụ nữ nói ngôn ngữ nào. Danh tính cư dân Tân Cương sớm nhất và ngôn ngữ của họ vẫn còn gây tranh luận. [3]

Dấu sữa trong cao răng và câu hỏi hôm nay

Với người phụ nữ ở Xiaohe, câu hỏi về cộng đồng còn có một nửa thuộc về sinh kế: họ đã sống bằng gì? Các ốc đảo và hành lang sông Tarim nhận nước từ băng hà và tuyết tan trên những dãy núi cao xung quanh. Hành lang núi kéo dài từ Hindu Kush đến Altai có thể chủ yếu truyền ý tưởng văn hóa thay vì con người: cách kiếm sống đi qua những cộng đồng mà không nhất thiết kéo theo một dòng di cư. [3]

Trong cao răng của bảy người thuộc các lớp đáy nghĩa địa Xiaohe, nhóm nghiên cứu phân tích hệ protein và tìm thấy protein sữa. Dấu sữa nhỏ bé ấy là bằng chứng mạnh cho thấy cộng đồng dựa vào chăn nuôi lấy sữa ngay từ khi nghĩa địa hình thành. Cộng đồng kết hợp chăn nuôi bò, cừu hoặc dê với trồng lúa mì, đại mạch và kê; họ còn có phô mai kefir. Trong mộ M11, người phụ nữ đội mũ gắn con chồn khô cũng được chôn cùng ngũ cốc và một giỏ thức ăn khô: hành trang của một cộng đồng vừa chăn nuôi vừa trồng trọt bên những ốc đảo sông. [3]

Nguồn

  1. Tarim mummies (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  2. Xiaohe Cemetery (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  3. The genomic origins of the Bronze Age Tarim Basin mummies - PMC (pmc.ncbi.nlm.nih.gov, nguồn gốc)
  4. Evidence that a West-East admixed population lived in the Tarim Basin as early as the early Bronze Age - PMC (www.ncbi.nlm.nih.gov, nguồn gốc)
  5. The Genetic Echo of the Tarim Mummies in Modern Central Asians - PMC (www.ncbi.nlm.nih.gov, nguồn gốc)
  6. Hidden Discourses of Race: Imagining Europeans in China (web.archive.org, bài viết)
  7. A meeting of civilisations: The mystery of China's celtic mummies | The Independent | The Independent (www.independent.co.uk, bài viết)
  8. Early Sino-Western Cultural Contact (sino-platonic.org, bài viết)
  9. Tracking Genes Across the Globe » American Scientist (web.archive.org, bài viết)
  10. Genetic testing reveals awkward truth about Xinjiang�s famous mummies (web.archive.org, bài viết)

Ảnh minh họa do AI tạo, không phải ảnh tư liệu; không mô tả khuôn mặt người thật.