
Apollo đã được “bán” cho công chúng Mỹ như thế nào?
Từ quảng cáo Tang đến truyền hình trực tiếp, hình ảnh và tiếp thị đã góp phần biến Apollo thành ký ức về một nước Mỹ cùng hướng lên Mặt Trăng.
Những câu chuyện khoa học, thiên nhiên và lịch sử, với nguồn tham khảo và minh họa rõ ràng.

Từ quảng cáo Tang đến truyền hình trực tiếp, hình ảnh và tiếp thị đã góp phần biến Apollo thành ký ức về một nước Mỹ cùng hướng lên Mặt Trăng.

Từ 437 chiếc đinh trên bìa đến những trang ám khói, một bản thảo giả kim cho thấy tri thức thế kỷ 15 từng gắn liền với nghề thủ công và niềm tin ra sao.

Từ dụng cụ tạo nước không có vi khuẩn cho Pasteur, bộ lọc sứ Chamberland đã đi vào gia đình và góp phần mở đường nhận diện virus.

Từ cuộc thử nghiệm năm 1921, khí cay được quân đội, ngành hóa chất và cảnh sát Mỹ biến từ vũ khí chiến tranh thành công cụ kiểm soát đám đông.

IPSS tìm cách thống nhất cách nhận diện tâm thần phân liệt ở chín quốc gia, đồng thời cho thấy văn hóa và môi trường ảnh hưởng đến chẩn đoán, diễn tiến.

Câu chuyện Prontosil cho thấy một hợp chất từ công nghệ nhuộm đã mở đường cho thuốc sulfonamide, đồng thời thúc đẩy kiểm nghiệm và quản lý thuốc.

Từ các thí nghiệm radium đầu thế kỷ 20 đến ruồi giấm của Hermann Muller, bức xạ đã thay đổi cách giới khoa học nghiên cứu đột biến gene.

The Sceptical Chymist thường được xem là tuyên ngôn khai sinh hóa học hiện đại, nhưng nội dung và bối cảnh lịch sử cho thấy câu chuyện phức tạp hơn.

Astatine được xem là nguyên tố tự nhiên hiếm nhất Trái Đất. Câu chuyện chuột lang giúp giải thích vì sao nó khó tạo ra hơn francium.

Xác voi ma mút có thể còn lông và thịt, nhưng nhân bản đòi hỏi DNA nguyên vẹn, trứng phù hợp, thai kỳ thành công và đa dạng di truyền.

Từ điểm danh, cách xưng hô đến tư thế ngồi và hình phạt, lớp học thời Victoria cho thấy lễ nghi và trật tự xã hội Anh thế kỷ 19.

Các tranh khắc trong Pandora năm 1582 có thể là chỉ dẫn hóa học được mã hóa bằng Mặt Trời, Mặt Trăng và chuyển động của những con chim.

Quảng cáo thiết bị khoa học thập niên 1950–1960 cho thấy định kiến giới len vào phòng thí nghiệm qua hình ảnh, ngôn ngữ và vai trò nghề nghiệp.

Cuộc điều tra của giáo sĩ Tobias Geffen cho thấy nguồn gốc glycerin và thiết bị sản xuất đều quyết định một đồ uống có đáp ứng chuẩn kosher hay không.

Hành trình của Reatha Clark King cho thấy học bổng, người cố vấn và cơ hội tiếp cận đã giúp một nữ sinh da đen trở thành nhà hóa học nghiên cứu.

Từ Latin, tiếng Pháp đến đời sống đa ngữ, lịch sử cho thấy khoa học châu Âu từng liên tục tìm một ngôn ngữ chung để trao đổi tri thức.

Từ marathon đến cuộc đua tới Nam Cực, từ khoa học đến thể thao, câu chuyện lịch sử cho thấy thứ tự và thời điểm có thể che khuất những kỳ tích sát nút.

William và Lawrence Knox vươn tới đỉnh cao hóa học nhờ nhiều thế hệ theo đuổi giáo dục, nhưng học vị vẫn không xóa được phân biệt chủng tộc.

Kế hoạch bị cáo buộc của Luke Pryor Blackburn cho thấy một hiểu lầm về đường lây sốt vàng có thể bị biến thành vũ khí trong Nội chiến Mỹ.

Paracelsus phản đối y học thể dịch và hướng tới thuốc đặc hiệu, nhưng thần học, giả kim cùng ma thuật vẫn là nền tảng trong tư tưởng của ông.

Từ chương trình tên lửa thời Chiến tranh Lạnh, Robert Finnigan đã phát triển hệ GC/MS vi tính hóa, giúp EPA nhận diện và đo các chất ô nhiễm.

Cuộc đời Clara Immerwahr cho thấy tài năng khoa học bị thu hẹp bởi định kiến giới, còn cái chết của bà vẫn không thể quy về một động cơ duy nhất.

Một cuộc tranh luận về thứ tự rót trà và sữa đã giúp Ronald Fisher làm rõ cách phân biệt năng lực thật với kết quả do may mắn.

Từ đồng cỏ Hempstead đến Cách mạng Xanh, William Vogt và Norman Borlaug đại diện cho hai cách đối lập nhằm bảo vệ con người và Trái Đất.